Gonçalo Guedes
CLB
Real Sociedad
La Liga
Vị trí
Tiền đạo
Left Wing
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Số áo
#11
Ngày sinh
Th11 29, 1996
29 tuổi
Chiều cao
179 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2028
Hợp đồng hiện tại
La Liga
2026/2027
Số lần ra sân
6
3 lần đá chính
Phút
267
Số phút thi đấu
Bàn thắng
0
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
11
4 trúng đích
Chuyền quyết định
5
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
86.2%
Tỷ lệ rê bóng thành công
58.3%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
6
Đá chính
3
Vào sân từ ghế dự bị
3
Phút
267'
Vào sân
3
Bị thay ra
2
Cú sút
Bàn thắng
0
Tổng cú sút
11
Trúng đích
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Chuyền bóng
Kiến tạo
0
Chuyền quyết định
5
Độ chính xác chuyền
86.2%
Tạt bóng
7
Rê bóng
Thành công
7
Số lần thử
12
Bị rê qua
6
Mất bóng
6
Kỷ luật
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2
3
|
90' | – | – | – | – | |||
|
0
3
|
72' | – | – | – | – | |||
|
2
3
|
58' | – | – | – | – | |||
|
0
0
|
19' | – | – | – | – | |||
|
2
1
|
12' | – | – | – | – | |||
|
4
1
|
16' | – | – | – | – |