Harry Kane
CLB
FC Bayern München
Bundesliga
Vị trí
Tiền đạo
Centre Forward
Quốc tịch
Anh
Số áo
#9
Ngày sinh
Th07 28, 1993
33 tuổi
Chiều cao
188 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2027
Hợp đồng hiện tại
Bundesliga
2026/2027
Số lần ra sân
4
3 lần đá chính
Phút
295
Số phút thi đấu
Bàn thắng
3
1 trong số đó từ phạt đền
Kiến tạo
1
Kiến tạo
Cú sút
16
5 trúng đích
Chuyền quyết định
8
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
76.9%
Tỷ lệ rê bóng thành công
50.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
4
Đá chính
3
Vào sân từ ghế dự bị
1
Phút
295'
Vào sân
1
Bị thay ra
2
Cú sút
Bàn thắng
3
Bàn từ phạt đền
1
Tổng cú sút
16
Trúng đích
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Chuyền bóng
Kiến tạo
1
Chuyền quyết định
8
Độ chính xác chuyền
76.9%
Tạt bóng
3
Cơ hội lớn tạo ra
2
Rê bóng
Thành công
3
Số lần thử
6
Bị rê qua
1
Kỷ luật
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7
0
|
77' | 2 | – | – | – | |||
|
1
2
|
90' | 1 | 1 | – | – | |||
|
0
0
|
44' | – | – | – | – | |||
|
5
1
|
84' | – | – | – | – |