Iñaki Williams
CLB
Athletic Club
La Liga
Vị trí
Tiền đạo
Centre Forward
Quốc tịch
Ghana
Số áo
#9
Ngày sinh
Th06 15, 1994
32 tuổi
Chiều cao
186 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2028
Hợp đồng hiện tại
La Liga
2026/2027
Số lần ra sân
6
6 lần đá chính
Phút
392
Số phút thi đấu
Bàn thắng
0
Bàn thắng
Kiến tạo
2
Kiến tạo
Cú sút
12
5 trúng đích
Chuyền quyết định
5
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
58.5%
Tỷ lệ rê bóng thành công
40.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
6
Đá chính
6
Vào sân từ ghế dự bị
0
Phút
392'
Bị thay ra
6
Cú sút
Bàn thắng
0
Tổng cú sút
12
Trúng đích
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Chuyền bóng
Kiến tạo
2
Chuyền quyết định
5
Độ chính xác chuyền
58.5%
Tạt bóng
3
Cơ hội lớn tạo ra
1
Rê bóng
Thành công
4
Số lần thử
10
Bị rê qua
2
Mất bóng
4
Kỷ luật
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
0
0
|
62' | – | – | – | – | |||
|
1
1
|
81' | 1 | – | – | – | |||
|
3
0
|
66' | – | 1 | – | – | |||
|
0
2
|
65' | – | 1 | – | – | |||
|
2
0
|
60' | – | – | – | – | |||
|
1
3
|
58' | – | – | – | – |