Jay Robinson
CLB
Monza
Serie A
Vị trí
Tiền đạo
Left Wing
Quốc tịch
Anh
Số áo
#46
Ngày sinh
Th03 15, 2007
19 tuổi
Chiều cao
176 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2027
Hợp đồng hiện tại
Serie A
2026/2027
Số lần ra sân
4
3 lần đá chính
Phút
234
Số phút thi đấu
Bàn thắng
1
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
6
4 trúng đích
Chuyền quyết định
2
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
78.0%
Tỷ lệ rê bóng thành công
22.2%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
4
Đá chính
3
Vào sân từ ghế dự bị
2
Phút
234'
Vào sân
1
Bị thay ra
3
Cú sút
Bàn thắng
1
Tổng cú sút
6
Trúng đích
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Chuyền bóng
Kiến tạo
0
Chuyền quyết định
2
Độ chính xác chuyền
78.0%
Tạt bóng
6
Rê bóng
Thành công
2
Số lần thử
9
Bị rê qua
2
Mất bóng
9
Kỷ luật
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2
1
|
82' | – | – | – | – | |||
|
3
2
|
64' | – | – | – | – | |||
|
1
1
|
81' | 1 | – | – | – | |||
|
4
1
|
7' | – | – | – | – |