Kevin Trapp
CLB
Paris FC
Ligue 1
Vị trí
Thủ môn
Thủ môn
Quốc tịch
Đức
Số áo
#35
Ngày sinh
Th07 8, 1990
36 tuổi
Chiều cao
189 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2028
Hợp đồng hiện tại
Ligue 1
2026/2027
Số lần ra sân
5
5 lần đá chính
Phút
450
Số phút thi đấu
Cứu thua
10
Tổng số pha cứu thua
Giữ sạch lưới
3
Trận giữ sạch lưới
Độ chính xác chuyền
78.4%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
5
Đá chính
5
Vào sân từ ghế dự bị
0
Phút
450'
Thủ môn
Cứu thua
10
Cứu thua trong vòng cấm
0
Giữ sạch lưới
3
Bàn thua
3
Phòng ngự
Phá bóng
4
Kỷ luật
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2
1
|
90' | – | – | – | – | |||
|
0
0
|
90' | – | – | – | – | |||
|
2
3
|
90' | – | – | – | – | |||
|
3
0
|
90' | – | – | – | – | |||
|
0
0
|
90' | – | – | – | – |