Kike Barja
CLB
Osasuna
La Liga
Vị trí
Tiền đạo
Right Wing
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Số áo
#11
Ngày sinh
Th04 1, 1997
29 tuổi
Chiều cao
179 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2028
Hợp đồng hiện tại
La Liga
2026/2027
Số lần ra sân
6
3 lần đá chính
Phút
237
Số phút thi đấu
Bàn thắng
1
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
5
1 trúng đích
Chuyền quyết định
4
Cơ hội tạo ra
Thẻ
3
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
73.2%
Tỷ lệ rê bóng thành công
11.1%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
6
Đá chính
3
Vào sân từ ghế dự bị
4
Phút
237'
Vào sân
3
Bị thay ra
3
Cú sút
Bàn thắng
1
Tổng cú sút
5
Trúng đích
1
Chuyền bóng
Kiến tạo
0
Chuyền quyết định
4
Độ chính xác chuyền
73.2%
Tạt bóng
15
Cơ hội lớn tạo ra
1
Rê bóng
Thành công
1
Số lần thử
9
Bị rê qua
1
Mất bóng
2
Kỷ luật
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
1
|
56' | – | – | – | – | |||
|
4
0
|
31' | – | – | – | – | |||
|
0
2
|
60' | – | – | 1 | – | |||
|
1
0
|
13' | – | – | 1 | – | |||
|
1
2
|
74' | 1 | – | – | – | |||
|
0
0
|
3' | – | – | 1 | – |