Kylian Mbappé
CLB
Real Madrid
La Liga
Vị trí
Tiền đạo
Centre Forward
Quốc tịch
Pháp
Số áo
#10
Ngày sinh
Th12 20, 1998
27 tuổi
Chiều cao
180 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2029
Hợp đồng hiện tại
La Liga
2026/2027
Số lần ra sân
7
7 lần đá chính
Phút
630
Số phút thi đấu
Bàn thắng
7
1 trong số đó từ phạt đền
Kiến tạo
2
Kiến tạo
Cú sút
41
22 trúng đích
Chuyền quyết định
11
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
87.1%
Tỷ lệ rê bóng thành công
61.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
7
Đá chính
7
Vào sân từ ghế dự bị
0
Phút
630'
Cú sút
Bàn thắng
7
Bàn từ phạt đền
1
Tổng cú sút
41
Trúng đích
22
Dứt điểm trúng khung gỗ
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Chuyền bóng
Kiến tạo
2
Chuyền quyết định
11
Độ chính xác chuyền
87.1%
Tạt bóng
8
Cơ hội lớn tạo ra
3
Rê bóng
Thành công
25
Số lần thử
41
Bị rê qua
1
Mất bóng
10
Kỷ luật
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2
1
|
90' | – | – | – | – | |||
|
2
3
|
90' | 1 | 1 | – | – | |||
|
4
1
|
90' | 2 | 1 | – | – | |||
|
1
0
|
90' | – | – | – | – | |||
|
4
0
|
90' | 1 | – | – | – | |||
|
4
1
|
90' | 3 | – | – | – | |||
|
1
2
|
90' | – | – | – | – |