Lassine Sinayoko
CLB
Paris FC
Ligue 1
Vị trí
Tiền đạo
Centre Forward
Quốc tịch
Mali
Số áo
#9
Ngày sinh
Th12 8, 1999
26 tuổi
Chiều cao
186 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2029
Hợp đồng hiện tại
Ligue 1
2026/2027
Số lần ra sân
5
5 lần đá chính
Phút
436
Số phút thi đấu
Bàn thắng
4
2 trong số đó từ phạt đền
Kiến tạo
1
Kiến tạo
Cú sút
17
9 trúng đích
Chuyền quyết định
9
Cơ hội tạo ra
Thẻ
1
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
78.9%
Tỷ lệ rê bóng thành công
83.3%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
5
Đá chính
5
Vào sân từ ghế dự bị
0
Phút
436'
Bị thay ra
3
Cú sút
Bàn thắng
4
Bàn từ phạt đền
2
Tổng cú sút
17
Trúng đích
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Chuyền bóng
Kiến tạo
1
Chuyền quyết định
9
Độ chính xác chuyền
78.9%
Tạt bóng
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Rê bóng
Thành công
5
Số lần thử
6
Mất bóng
10
Kỷ luật
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2
1
|
87' | – | 1 | – | – | |||
|
0
0
|
90' | – | – | – | – | |||
|
2
3
|
90' | 3 | – | 1 | – | |||
|
3
0
|
90' | 1 | – | – | – | |||
|
0
0
|
79' | – | – | – | – |