CLB Nottingham Forest Premier League
Vị trí Tiền đạo Centre Forward
Quốc tịch Anh
Số áo #19
Ngày sinh Th02 8, 2003 23 tuổi
Chiều cao 186 cm Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích Phải Chân thuận
Hợp đồng Đến 2031 Hợp đồng hiện tại
Premier League 2026/2027
Số lần ra sân
4
3 lần đá chính
Phút
278
Số phút thi đấu
Bàn thắng
1
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
12
1 trúng đích
Chuyền quyết định
6
Cơ hội tạo ra
Thẻ
2
Thẻ vàng
Điểm
6.98
Điểm trung bình
Độ chính xác chuyền
70.5%
Tỷ lệ rê bóng thành công
60.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân 4
Đá chính 3
Vào sân từ ghế dự bị 1
Phút 278'
Vào sân 1
Bị thay ra 2
Cú sút
Bàn thắng 1
Tổng cú sút 12
Trúng đích 1
Cơ hội lớn bỏ lỡ 1
Chuyền bóng
Kiến tạo 0
Chuyền quyết định 6
Độ chính xác chuyền 70.5%
Tạt bóng 1
Cơ hội lớn tạo ra 1
Rê bóng
Thành công 6
Số lần thử 10
Bị rê qua 1
Mất bóng 7
Kỷ luật
Phạm lỗi 5
Bị phạm lỗi 4
Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ 0
Ngày Trận Tỷ số Phút G A TV Điểm
0 1
90' 1 7.3
1 2
90' 1 1 7.3
0 0
74' 6.7
2 2
24' 6.6