Louis Mafouta
CLB
Le Mans
Ligue 1
Vị trí
Tiền đạo
Centre Forward
Quốc tịch
Cộng hòa Trung Phi
Số áo
#14
Ngày sinh
Th07 2, 1994
32 tuổi
Chiều cao
181 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2028
Hợp đồng hiện tại
Ligue 1
2026/2027
Số lần ra sân
5
5 lần đá chính
Phút
423
Số phút thi đấu
Bàn thắng
3
1 trong số đó từ phạt đền
Kiến tạo
1
Kiến tạo
Cú sút
13
8 trúng đích
Chuyền quyết định
3
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
74.3%
Tỷ lệ rê bóng thành công
50.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
5
Đá chính
5
Vào sân từ ghế dự bị
0
Phút
423'
Bị thay ra
1
Cú sút
Bàn thắng
3
Bàn từ phạt đền
1
Tổng cú sút
13
Trúng đích
8
Dứt điểm trúng khung gỗ
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Chuyền bóng
Kiến tạo
1
Chuyền quyết định
3
Độ chính xác chuyền
74.3%
Cơ hội lớn tạo ra
2
Rê bóng
Thành công
1
Số lần thử
2
Mất bóng
3
Kỷ luật
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2
1
|
90' | – | – | – | – | |||
|
2
2
|
90' | – | – | – | – | |||
|
1
1
|
90' | – | – | – | – | |||
|
3
2
|
90' | 2 | – | – | – | |||
|
2
2
|
63' | 1 | 1 | – | – |