Lucas Cepeda
CLB
Elche
La Liga
Vị trí
Tiền đạo
Left Wing
Quốc tịch
Chile
Số áo
#21
Ngày sinh
Th10 31, 2002
23 tuổi
Chiều cao
177 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Trái
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2030
Hợp đồng hiện tại
La Liga
2026/2027
Số lần ra sân
7
1 lần đá chính
Phút
227
Số phút thi đấu
Bàn thắng
0
Bàn thắng
Kiến tạo
2
Kiến tạo
Cú sút
9
5 trúng đích
Chuyền quyết định
5
Cơ hội tạo ra
Thẻ
2
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
88.3%
Tỷ lệ rê bóng thành công
80.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
7
Đá chính
1
Vào sân từ ghế dự bị
6
Phút
227'
Vào sân
6
Cú sút
Bàn thắng
0
Tổng cú sút
9
Trúng đích
5
Dứt điểm trúng khung gỗ
1
Chuyền bóng
Kiến tạo
2
Chuyền quyết định
5
Độ chính xác chuyền
88.3%
Tạt bóng
8
Cơ hội lớn tạo ra
2
Rê bóng
Thành công
4
Số lần thử
5
Bị rê qua
2
Mất bóng
4
Kỷ luật
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
3
|
90' | – | – | 1 | – | |||
|
2
3
|
32' | – | 1 | 1 | – | |||
|
1
1
|
8' | – | – | – | – | |||
|
2
3
|
20' | – | – | – | – | |||
|
3
2
|
21' | – | 1 | – | – | |||
|
0
5
|
26' | – | – | – | – | |||
|
1
1
|
30' | – | – | – | – |