Marcus Rashford
CLB
Manchester United
Premier League
Vị trí
Tiền đạo
Left Wing
Quốc tịch
Anh
Số áo
#9
Ngày sinh
Th10 31, 1997
28 tuổi
Chiều cao
185 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2028
Hợp đồng hiện tại
Premier League
2026/2027
Số lần ra sân
5
4 lần đá chính
Phút
354
Số phút thi đấu
Bàn thắng
0
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
13
4 trúng đích
Chuyền quyết định
13
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
79.7%
Tỷ lệ rê bóng thành công
53.3%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
5
Đá chính
4
Vào sân từ ghế dự bị
1
Phút
354'
Vào sân
1
Bị thay ra
4
Cú sút
Bàn thắng
0
Tổng cú sút
13
Trúng đích
4
Dứt điểm trúng khung gỗ
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Chuyền bóng
Kiến tạo
0
Chuyền quyết định
13
Độ chính xác chuyền
79.7%
Tạt bóng
18
Rê bóng
Thành công
8
Số lần thử
15
Bị rê qua
3
Mất bóng
1
Kỷ luật
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
1
|
77' | – | – | – | – | |||
|
0
1
|
83' | – | – | – | – | |||
|
2
2
|
70' | – | – | – | – | |||
|
5
2
|
80' | – | – | – | – | |||
|
2
0
|
44' | – | – | – | – |