Marvin Schwäbe
CLB
FC Köln
Bundesliga
Vị trí
Thủ môn
Thủ môn
Quốc tịch
Đức
Số áo
#1
Ngày sinh
Th04 25, 1995
31 tuổi
Chiều cao
190 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2027
Hợp đồng hiện tại
Bundesliga
2026/2027
Số lần ra sân
4
4 lần đá chính
Phút
360
Số phút thi đấu
Cứu thua
15
Tổng số pha cứu thua
Giữ sạch lưới
0
Trận giữ sạch lưới
Độ chính xác chuyền
71.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
4
Đá chính
4
Vào sân từ ghế dự bị
0
Phút
360'
Thủ môn
Cứu thua
15
Cứu thua trong vòng cấm
0
Giữ sạch lưới
0
Bàn thua
9
Cản phạt đền
1
Phòng ngự
Phá bóng
4
Kỷ luật
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2
1
|
90' | – | – | – | – | |||
|
1
1
|
90' | – | – | – | – | |||
|
4
1
|
90' | – | – | – | – | |||
|
3
2
|
90' | – | – | – | – |