Nico Williams
CLB
Athletic Club
La Liga
Vị trí
Tiền đạo
Left Wing
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Số áo
#10
Ngày sinh
Th07 12, 2002
24 tuổi
Chiều cao
181 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2035
Hợp đồng hiện tại
La Liga
2026/2027
Số lần ra sân
6
4 lần đá chính
Phút
364
Số phút thi đấu
Bàn thắng
1
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
12
2 trúng đích
Chuyền quyết định
7
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
74.4%
Tỷ lệ rê bóng thành công
27.3%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
6
Đá chính
4
Vào sân từ ghế dự bị
2
Phút
364'
Vào sân
2
Bị thay ra
2
Cú sút
Bàn thắng
1
Tổng cú sút
12
Trúng đích
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Chuyền bóng
Kiến tạo
0
Chuyền quyết định
7
Độ chính xác chuyền
74.4%
Tạt bóng
20
Cơ hội lớn tạo ra
1
Rê bóng
Thành công
6
Số lần thử
22
Bị rê qua
4
Mất bóng
3
Kỷ luật
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
0
0
|
90' | – | – | – | – | |||
|
1
1
|
90' | – | – | – | – | |||
|
3
0
|
76' | 1 | – | – | – | |||
|
0
2
|
16' | – | – | – | – | |||
|
2
0
|
60' | – | – | – | – | |||
|
1
3
|
32' | – | – | – | – |