Noah Okafor
CLB
Leeds United
Premier League
Vị trí
Tiền đạo
Left Wing
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Số áo
#19
Ngày sinh
Th05 24, 2000
26 tuổi
Chiều cao
185 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2029
Hợp đồng hiện tại
Premier League
2026/2027
Số lần ra sân
5
4 lần đá chính
Phút
303
Số phút thi đấu
Bàn thắng
1
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
5
1 trúng đích
Chuyền quyết định
2
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
71.9%
Tỷ lệ rê bóng thành công
48.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
5
Đá chính
4
Vào sân từ ghế dự bị
1
Phút
303'
Vào sân
1
Bị thay ra
4
Cú sút
Bàn thắng
1
Tổng cú sút
5
Trúng đích
1
Chuyền bóng
Kiến tạo
0
Chuyền quyết định
2
Độ chính xác chuyền
71.9%
Tạt bóng
9
Rê bóng
Thành công
12
Số lần thử
25
Bị rê qua
2
Mất bóng
1
Kỷ luật
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
0
0
|
76' | – | – | – | – | |||
|
4
1
|
72' | 1 | – | – | – | |||
|
1
1
|
62' | – | – | – | – | |||
|
1
1
|
69' | – | – | – | – | |||
|
0
1
|
24' | – | – | – | – |