Patrick Cutrone
CLB
Monza
Serie A
Vị trí
Tiền đạo
Centre Forward
Quốc tịch
Ý
Số áo
#10
Ngày sinh
Th01 3, 1998
28 tuổi
Chiều cao
183 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2029
Hợp đồng hiện tại
Serie A
2026/2027
Số lần ra sân
4
2 lần đá chính
Phút
192
Số phút thi đấu
Bàn thắng
0
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
5
1 trúng đích
Chuyền quyết định
4
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
70.2%
Tỷ lệ rê bóng thành công
66.7%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
4
Đá chính
2
Vào sân từ ghế dự bị
2
Phút
192'
Vào sân
2
Bị thay ra
1
Cú sút
Bàn thắng
0
Tổng cú sút
5
Trúng đích
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Chuyền bóng
Kiến tạo
0
Chuyền quyết định
4
Độ chính xác chuyền
70.2%
Tạt bóng
7
Rê bóng
Thành công
2
Số lần thử
3
Mất bóng
3
Kỷ luật
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2
1
|
56' | – | – | – | – | |||
|
3
2
|
26' | – | – | – | – | |||
|
2
3
|
90' | – | – | – | – | |||
|
4
1
|
20' | – | – | – | – |