Sebastian Nanasi
CLB
Strasbourg
Ligue 1
Vị trí
Tiền đạo
Left Wing
Quốc tịch
Thụy Điển
Số áo
#11
Ngày sinh
Th05 16, 2002
24 tuổi
Chiều cao
178 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2029
Hợp đồng hiện tại
Ligue 1
2026/2027
Số lần ra sân
5
5 lần đá chính
Phút
381
Số phút thi đấu
Bàn thắng
0
Bàn thắng
Kiến tạo
2
Kiến tạo
Cú sút
6
3 trúng đích
Chuyền quyết định
7
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
87.0%
Tỷ lệ rê bóng thành công
40.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
5
Đá chính
5
Vào sân từ ghế dự bị
0
Phút
381'
Bị thay ra
5
Cú sút
Bàn thắng
0
Tổng cú sút
6
Trúng đích
3
Dứt điểm trúng khung gỗ
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Chuyền bóng
Kiến tạo
2
Chuyền quyết định
7
Độ chính xác chuyền
87.0%
Tạt bóng
8
Cơ hội lớn tạo ra
1
Rê bóng
Thành công
2
Số lần thử
5
Bị rê qua
6
Mất bóng
3
Kỷ luật
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2
1
|
67' | – | – | – | – | |||
|
1
1
|
82' | – | – | – | – | |||
|
2
6
|
63' | – | – | – | – | |||
|
2
1
|
90' | – | 2 | – | – | |||
|
4
0
|
79' | – | – | – | – |