Vinicius Junior
CLB
Real Madrid
La Liga
Vị trí
Tiền đạo
Left Wing
Quốc tịch
Brasil
Số áo
#7
Ngày sinh
Th07 12, 2000
26 tuổi
Chiều cao
176 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2032
Hợp đồng hiện tại
La Liga
2026/2027
Số lần ra sân
7
7 lần đá chính
Phút
565
Số phút thi đấu
Bàn thắng
1
Bàn thắng
Kiến tạo
3
Kiến tạo
Cú sút
22
6 trúng đích
Chuyền quyết định
13
Cơ hội tạo ra
Thẻ
2
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
79.4%
Tỷ lệ rê bóng thành công
42.9%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
7
Đá chính
7
Vào sân từ ghế dự bị
0
Phút
565'
Bị thay ra
4
Cú sút
Bàn thắng
1
Tổng cú sút
22
Trúng đích
6
Dứt điểm trúng khung gỗ
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Chuyền bóng
Kiến tạo
3
Chuyền quyết định
13
Độ chính xác chuyền
79.4%
Tạt bóng
18
Cơ hội lớn tạo ra
3
Rê bóng
Thành công
12
Số lần thử
28
Bị rê qua
5
Mất bóng
5
Kỷ luật
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
23
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2
1
|
54' | – | – | – | – | |||
|
2
3
|
68' | – | – | – | – | |||
|
4
1
|
89' | – | 1 | – | – | |||
|
1
0
|
90' | – | – | 1 | – | |||
|
4
0
|
90' | – | 1 | – | – | |||
|
4
1
|
84' | 1 | 1 | – | – | |||
|
1
2
|
90' | – | – | 1 | – |