Yan Diomande
CLB
Real Madrid
La Liga
Vị trí
Tiền đạo
Right Wing
Quốc tịch
Bờ Biển Ngà
Số áo
#25
Ngày sinh
Th11 14, 2006
19 tuổi
Chiều cao
180 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2033
Hợp đồng hiện tại
La Liga
2026/2027
Số lần ra sân
7
2 lần đá chính
Phút
281
Số phút thi đấu
Bàn thắng
0
Bàn thắng
Kiến tạo
1
Kiến tạo
Cú sút
3
1 trúng đích
Chuyền quyết định
7
Cơ hội tạo ra
Thẻ
1
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
82.1%
Tỷ lệ rê bóng thành công
72.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
7
Đá chính
2
Vào sân từ ghế dự bị
5
Phút
281'
Vào sân
5
Bị thay ra
2
Cú sút
Bàn thắng
0
Tổng cú sút
3
Trúng đích
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Chuyền bóng
Kiến tạo
1
Chuyền quyết định
7
Độ chính xác chuyền
82.1%
Tạt bóng
13
Cơ hội lớn tạo ra
1
Rê bóng
Thành công
18
Số lần thử
25
Bị rê qua
3
Mất bóng
4
Kỷ luật
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2
1
|
36' | – | – | – | – | |||
|
2
3
|
90' | – | 1 | 1 | – | |||
|
4
1
|
72' | – | – | – | – | |||
|
1
0
|
26' | – | – | – | – | |||
|
4
0
|
25' | – | – | – | – | |||
|
4
1
|
6' | – | – | – | – | |||
|
1
2
|
26' | – | – | – | – |