Bayer 04 Leverkusen — Thống kê cầu thủ

Đức

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Bundesliga 2026/2027

Vua phá lưới

Patrik Schick

Tiền đạo
4 bàn thắng 4 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Miguel Gutiérrez

Hậu vệ
3 kiến tạo 4 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Patrik Schick

Tiền đạo
5 4 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Patrik Schick Tiền đạo
    4
  2. 2
    Christian Kofane Tiền đạo
    2
  3. 3
    Equi Fernández Tiền vệ
    1
  4. 3
    Facundo Medina Hậu vệ
    1
  5. 3
    Miguel Gutiérrez Hậu vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Patrik Schick Tiền đạo
    65
  2. 2
    Christian Kofane Tiền đạo
    67
  3. 3
    Equi Fernández Tiền vệ
    274
  4. 4
    Facundo Medina Hậu vệ
    281
  5. 5
    Miguel Gutiérrez Hậu vệ
    353

Điểm trung bình

  1. 1
    Aleix García Tiền vệ
    7.67
  2. 2
    Miguel Gutiérrez Hậu vệ
    7.65
  3. 3
    Patrik Schick Tiền đạo
    7.45
  4. 4
    Ibrahim Maza Tiền vệ
    7.37
  5. 5
    Equi Fernández Tiền vệ
    7.13

Kiến tạo

  1. 1
    Miguel Gutiérrez Hậu vệ
    3
  2. 2
    Malik Tillman Tiền vệ
    1
  3. 2
    Patrik Schick Tiền đạo
    1
  4. 2
    Jarell Quansah Hậu vệ
    1
  5. 2
    Edmond Tapsoba  Hậu vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Edmond Tapsoba  Hậu vệ
    360
  2. 1
    Aleix García Tiền vệ
    360
  3. 1
    Ibrahim Maza Tiền vệ
    360
  4. 1
    Mark Flekken Thủ môn
    360
  5. 5
    Miguel Gutiérrez Hậu vệ
    353

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Miguel Gutiérrez Hậu vệ
    1.3
  2. 2
    Jarell Quansah Hậu vệ
    0.8
  3. 3
    Ibrahim Maza Tiền vệ
    0.5
  4. 4
    Equi Fernández Tiền vệ
    0.3
  5. 4
    Aleix García Tiền vệ
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Miguel Gutiérrez Hậu vệ
    5
  2. 2
    Jarell Quansah Hậu vệ
    3
  3. 3
    Ibrahim Maza Tiền vệ
    2
  4. 4
    Equi Fernández Tiền vệ
    1
  5. 4
    Aleix García Tiền vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Victor Boniface Tiền đạo
    1
  2. 1
    Patrik Schick Tiền đạo
    1
  3. 3
    Moussa Diaby Tiền đạo
    0.7
  4. 4
    Loïc Badé Hậu vệ
    0.5
  5. 5
    Facundo Medina Hậu vệ
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Patrik Schick Tiền đạo
    4
  2. 2
    Moussa Diaby Tiền đạo
    2
  3. 3
    Victor Boniface Tiền đạo
    1
  4. 3
    Loïc Badé Hậu vệ
    1
  5. 3
    Facundo Medina Hậu vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Aleix García Tiền vệ
    94
  2. 2
    Edmond Tapsoba  Hậu vệ
    70.5
  3. 3
    Facundo Medina Hậu vệ
    65
  4. 4
    Miguel Gutiérrez Hậu vệ
    53
  5. 5
    Equi Fernández Tiền vệ
    47.5

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Aleix García Tiền vệ
    86.5
  2. 2
    Edmond Tapsoba  Hậu vệ
    63.8
  3. 3
    Facundo Medina Hậu vệ
    60.5
  4. 4
    Miguel Gutiérrez Hậu vệ
    47
  5. 5
    Equi Fernández Tiền vệ
    44.3

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Ibrahim Maza Tiền vệ
    11.5
  2. 2
    Aleix García Tiền vệ
    7.5
  3. 3
    Edmond Tapsoba  Hậu vệ
    6.8
  4. 4
    Miguel Gutiérrez Hậu vệ
    6
  5. 5
    Mark Flekken Thủ môn
    5.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Aleix García Tiền vệ
    5.5
  2. 2
    Mark Flekken Thủ môn
    3.8
  3. 3
    Edmond Tapsoba  Hậu vệ
    2.5
  4. 4
    Facundo Medina Hậu vệ
    2.3
  5. 5
    Jarell Quansah Hậu vệ
    2

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Patrik Schick Tiền đạo
    17
  2. 1
    Ibrahim Maza Tiền vệ
    17
  3. 3
    Afonso Moreira Tiền đạo
    10
  4. 4
    Moussa Diaby Tiền đạo
    9
  5. 5
    Christian Kofane Tiền đạo
    8

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Patrik Schick Tiền đạo
    4.3
  2. 1
    Ibrahim Maza Tiền vệ
    4.3
  3. 3
    Victor Boniface Tiền đạo
    3
  4. 3
    Moussa Diaby Tiền đạo
    3
  5. 5
    Afonso Moreira Tiền đạo
    2.5

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Patrik Schick Tiền đạo
    1.8
  2. 2
    Victor Boniface Tiền đạo
    1
  3. 2
    Martin Terrier  Tiền đạo
    1
  4. 2
    Jonas Hofmann Tiền vệ
    1
  5. 5
    Afonso Moreira Tiền đạo
    0.8

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Victor Boniface Tiền đạo
    1
  2. 1
    Patrik Schick Tiền đạo
    1
  3. 1
    Aleix García Tiền vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Ibrahim Maza Tiền vệ
    2.3
  2. 2
    Moussa Diaby Tiền đạo
    1.7
  3. 3
    Afonso Moreira Tiền đạo
    1
  4. 4
    Patrik Schick Tiền đạo
    0.5
  5. 4
    Equi Fernández Tiền vệ
    0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Equi Fernández Tiền vệ
    5
  2. 2
    Ibrahim Maza Tiền vệ
    4.8
  3. 3
    Edmond Tapsoba  Hậu vệ
    4.3
  4. 4
    Loïc Badé Hậu vệ
    4
  5. 4
    Afonso Moreira Tiền đạo
    4

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Afonso Moreira Tiền đạo
    7
  2. 2
    Equi Fernández Tiền vệ
    6
  3. 3
    Patrik Schick Tiền đạo
    4
  4. 3
    Ibrahim Maza Tiền vệ
    4
  5. 5
    Malik Tillman Tiền vệ
    3

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Equi Fernández Tiền vệ
    2.8
  2. 2
    Loïc Badé Hậu vệ
    2
  3. 3
    Miguel Gutiérrez Hậu vệ
    1.8
  4. 4
    Edmond Tapsoba  Hậu vệ
    1.5
  5. 5
    Afonso Moreira Tiền đạo
    1.3

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Loïc Badé Hậu vệ
    2
  2. 2
    Aleix García Tiền vệ
    1.5
  3. 3
    Malik Tillman Tiền vệ
    1.3
  4. 4
    Facundo Medina Hậu vệ
    1
  5. 4
    Edmond Tapsoba  Hậu vệ
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Edmond Tapsoba  Hậu vệ
    4.8
  2. 2
    Loïc Badé Hậu vệ
    2.5
  3. 3
    Patrik Schick Tiền đạo
    2
  4. 4
    Facundo Medina Hậu vệ
    1.8
  5. 5
    Jarell Quansah Hậu vệ
    1.5

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Mark Flekken Thủ môn
    9

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Mark Flekken Thủ môn
    2.3

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Guéla Doué Hậu vệ
    2
  2. 2
    Afonso Moreira Tiền đạo
    1.8
  3. 3
    Christian Kofane Tiền đạo
    1.5
  4. 4
    Facundo Medina Hậu vệ
    1.3
  5. 4
    Ibrahim Maza Tiền vệ
    1.3

Thẻ vàng

  1. 1
    Ibrahim Maza Tiền vệ
    2
  2. 2
    Guéla Doué Hậu vệ
    1
  3. 2
    Facundo Medina Hậu vệ
    1
  4. 2
    Afonso Moreira Tiền đạo
    1
  5. 2
    Miguel Gutiérrez Hậu vệ
    1