Brentford — Thống kê cầu thủ

Anh

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Premier League 2026/2027

Vua phá lưới

Kevin Schade

Tiền đạo
3 bàn thắng 5 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Kevin Schade

Tiền đạo
4 5 trận

Điểm trung bình cao nhất

Vitaly Janelt

Tiền vệ
7.33 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Kevin Schade Tiền đạo
    3
  2. 2
    Vitaly Janelt Tiền vệ
    2
  3. 3
    Fábio Carvalho  Tiền vệ
    1
  4. 3
    Jaidon Anthony Tiền đạo
    1
  5. 3
    Michael Kayode Hậu vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Kevin Schade Tiền đạo
    149
  2. 2
    Vitaly Janelt Tiền vệ
    225
  3. 3
    Jaidon Anthony Tiền đạo
    269
  4. 4
    Michael Kayode Hậu vệ
    298
  5. 5
    Keane Lewis-Potter Tiền vệ
    409

Điểm trung bình

  1. 1
    Vitaly Janelt Tiền vệ
    7.33
  2. 2
    Jannik Schuster Hậu vệ
    7.23
  3. 3
    Kevin Schade Tiền đạo
    7.18
  4. 4
    Caoimhín Kelleher Thủ môn
    7.16
  5. 5
    Mamadou Sangaré Tiền vệ
    6.99

Kiến tạo

  1. 1
    Jannik Schuster Hậu vệ
    1
  2. 1
    Yegor Yarmolyuk  Tiền vệ
    1
  3. 1
    Mamadou Sangaré Tiền vệ
    1
  4. 1
    Keane Lewis-Potter Tiền vệ
    1
  5. 1
    Kevin Schade Tiền đạo
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Caoimhín Kelleher Thủ môn
    450
  2. 1
    Vitaly Janelt Tiền vệ
    450
  3. 1
    Kristoffer Ajer Hậu vệ
    450
  4. 4
    Kevin Schade Tiền đạo
    448
  5. 5
    Igor Thiago Tiền đạo
    443

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Mathias Jensen Tiền vệ
    1
  2. 2
    Mikkel Damsgaard Tiền vệ
    0.4
  3. 3
    Jannik Schuster Hậu vệ
    0.3
  4. 4
    Dango Ouattara Tiền đạo
    0.2
  5. 4
    Yegor Yarmolyuk  Tiền vệ
    0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Mikkel Damsgaard Tiền vệ
    2
  2. 2
    Mathias Jensen Tiền vệ
    1
  3. 2
    Jannik Schuster Hậu vệ
    1
  4. 2
    Dango Ouattara Tiền đạo
    1
  5. 2
    Yegor Yarmolyuk  Tiền vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Mathias Jensen Tiền vệ
    1
  2. 2
    Igor Thiago Tiền đạo
    0.8
  3. 3
    Nathan Collins  Hậu vệ
    0.3
  4. 4
    Keane Lewis-Potter Tiền vệ
    0.2
  5. 4
    Kevin Schade Tiền đạo
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Igor Thiago Tiền đạo
    4
  2. 2
    Mathias Jensen Tiền vệ
    1
  3. 2
    Nathan Collins  Hậu vệ
    1
  4. 2
    Keane Lewis-Potter Tiền vệ
    1
  5. 2
    Kevin Schade Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Vitaly Janelt Tiền vệ
    44.6
  2. 2
    Kristoffer Ajer Hậu vệ
    41.2
  3. 3
    Nathan Collins  Hậu vệ
    39.7
  4. 4
    Caoimhín Kelleher Thủ môn
    33.8
  5. 5
    Keane Lewis-Potter Tiền vệ
    32.2

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Vitaly Janelt Tiền vệ
    36.8
  2. 2
    Kristoffer Ajer Hậu vệ
    33.6
  3. 3
    Nathan Collins  Hậu vệ
    32.7
  4. 4
    Mathias Jensen Tiền vệ
    26
  5. 5
    Keane Lewis-Potter Tiền vệ
    25.6

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Caoimhín Kelleher Thủ môn
    11
  2. 2
    Vitaly Janelt Tiền vệ
    7.8
  3. 3
    Kevin Schade Tiền đạo
    7.6
  4. 3
    Kristoffer Ajer Hậu vệ
    7.6
  5. 5
    Nathan Collins  Hậu vệ
    7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Caoimhín Kelleher Thủ môn
    6.8
  2. 2
    Nathan Collins  Hậu vệ
    2.3
  3. 2
    Jannik Schuster Hậu vệ
    2.3
  4. 4
    Vitaly Janelt Tiền vệ
    2.2
  5. 5
    Mathias Jensen Tiền vệ
    2

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Igor Thiago Tiền đạo
    13
  2. 1
    Kevin Schade Tiền đạo
    13
  3. 3
    Keane Lewis-Potter Tiền vệ
    9
  4. 4
    Michael Kayode Hậu vệ
    6
  5. 4
    Mamadou Sangaré Tiền vệ
    6

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Igor Thiago Tiền đạo
    2.6
  2. 1
    Kevin Schade Tiền đạo
    2.6
  3. 3
    Mathias Jensen Tiền vệ
    2
  4. 4
    Keane Lewis-Potter Tiền vệ
    1.8
  5. 5
    Nathan Collins  Hậu vệ
    1.7

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Kevin Schade Tiền đạo
    1.2
  2. 2
    Fábio Carvalho  Tiền vệ
    1
  3. 2
    Mathias Jensen Tiền vệ
    1
  4. 4
    Igor Thiago Tiền đạo
    0.8
  5. 5
    Keane Lewis-Potter Tiền vệ
    0.4

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Igor Thiago Tiền đạo
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Mamadou Sangaré Tiền vệ
    1.2
  2. 2
    Dango Ouattara Tiền đạo
    0.8
  3. 2
    Jaidon Anthony Tiền đạo
    0.8
  4. 2
    Kevin Schade Tiền đạo
    0.8
  5. 5
    Aaron Hickey Hậu vệ
    0.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Kevin Schade Tiền đạo
    6.8
  2. 2
    Mamadou Sangaré Tiền vệ
    5.8
  3. 3
    Kristoffer Ajer Hậu vệ
    5.2
  4. 4
    Vitaly Janelt Tiền vệ
    4.8
  5. 5
    Jannik Schuster Hậu vệ
    4.7

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Kevin Schade Tiền đạo
    8
  2. 2
    Mamadou Sangaré Tiền vệ
    5
  3. 3
    Aaron Hickey Hậu vệ
    4
  4. 3
    Michael Kayode Hậu vệ
    4
  5. 5
    Nathan Collins  Hậu vệ
    3

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Vitaly Janelt Tiền vệ
    3.4
  2. 2
    Mamadou Sangaré Tiền vệ
    2.8
  3. 3
    Mathias Jensen Tiền vệ
    2
  4. 4
    Kevin Schade Tiền đạo
    1.4
  5. 5
    Mikkel Damsgaard Tiền vệ
    1.2

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Vitaly Janelt Tiền vệ
    3.2
  2. 2
    Michael Kayode Hậu vệ
    1.4
  3. 2
    Kristoffer Ajer Hậu vệ
    1.4
  4. 4
    Mamadou Sangaré Tiền vệ
    1.2
  5. 5
    Nathan Collins  Hậu vệ
    0.7

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Jannik Schuster Hậu vệ
    10
  2. 2
    Kristoffer Ajer Hậu vệ
    7.4
  3. 3
    Nathan Collins  Hậu vệ
    4.3
  4. 4
    Keane Lewis-Potter Tiền vệ
    2.2
  5. 5
    Aaron Hickey Hậu vệ
    2

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Caoimhín Kelleher Thủ môn
    17

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Caoimhín Kelleher Thủ môn
    3.4

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Mathias Jensen Tiền vệ
    3
  2. 2
    Mamadou Sangaré Tiền vệ
    1.8
  3. 2
    Keane Lewis-Potter Tiền vệ
    1.8
  4. 2
    Vitaly Janelt Tiền vệ
    1.8
  5. 5
    Igor Thiago Tiền đạo
    1.4

Thẻ vàng

  1. 1
    Vitaly Janelt Tiền vệ
    3
  2. 2
    Mamadou Sangaré Tiền vệ
    2
  3. 2
    Igor Thiago Tiền đạo
    2
  4. 4
    Nathan Collins  Hậu vệ
    1
  5. 4
    Yegor Yarmolyuk  Tiền vệ
    1

Gây ra phạt đền

  1. 1
    Keane Lewis-Potter Tiền vệ
    1