Chelsea — Thống kê cầu thủ

Anh

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Premier League 2026/2027

Vua phá lưới

João Pedro

Tiền đạo
3 bàn thắng 4 trận Đồng hạng với 1 người khác

Nhiều kiến tạo nhất

João Pedro

Tiền đạo
3 kiến tạo 4 trận

Bàn thắng + kiến tạo

João Pedro

Tiền đạo
6 4 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    João Pedro Tiền đạo
    3
  2. 1
    Morgan Rogers Tiền vệ
    3
  3. 3
    Cole Palmer Tiền vệ
    2
  4. 4
    Roméo Lavia Tiền vệ
    1
  5. 4
    Pedro Neto Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    João Pedro Tiền đạo
    120
  2. 2
    Morgan Rogers Tiền vệ
    146
  3. 3
    Cole Palmer Tiền vệ
    222
  4. 4
    Roméo Lavia Tiền vệ
    263
  5. 5
    Pedro Neto Tiền đạo
    336

Điểm trung bình

  1. 1
    João Pedro Tiền đạo
    7.76
  2. 2
    Cole Palmer Tiền vệ
    7.52
  3. 3
    Morgan Rogers Tiền vệ
    7.45
  4. 4
    Emiliano Martínez Thủ môn
    7.14
  5. 5
    Wesley Fofana Hậu vệ
    6.93

Kiến tạo

  1. 1
    João Pedro Tiền đạo
    3
  2. 2
    Jorrel Hato Hậu vệ
    2
  3. 2
    Cole Palmer Tiền vệ
    2
  4. 4
    Maxence Lacroix Hậu vệ
    1
  5. 4
    Morgan Rogers Tiền vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Cole Palmer Tiền vệ
    443
  2. 2
    Morgan Rogers Tiền vệ
    439
  3. 3
    Maxence Lacroix Hậu vệ
    364
  4. 4
    João Pedro Tiền đạo
    360
  5. 4
    Emiliano Martínez Thủ môn
    360

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Cole Palmer Tiền vệ
    0.8
  2. 2
    Jorrel Hato Hậu vệ
    0.5
  3. 3
    Morgan Rogers Tiền vệ
    0.4
  4. 4
    João Pedro Tiền đạo
    0.3
  5. 4
    Emiliano Martínez Thủ môn
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Cole Palmer Tiền vệ
    4
  2. 2
    Jorrel Hato Hậu vệ
    2
  3. 2
    Morgan Rogers Tiền vệ
    2
  4. 4
    João Pedro Tiền đạo
    1
  5. 4
    Emiliano Martínez Thủ môn
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Roméo Lavia Tiền vệ
    0.3
  2. 1
    João Pedro Tiền đạo
    0.3
  3. 3
    Pedro Neto Tiền đạo
    0.2
  4. 3
    Maxence Lacroix Hậu vệ
    0.2
  5. 3
    Morgan Rogers Tiền vệ
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Roméo Lavia Tiền vệ
    1
  2. 1
    João Pedro Tiền đạo
    1
  3. 1
    Pedro Neto Tiền đạo
    1
  4. 1
    Maxence Lacroix Hậu vệ
    1
  5. 1
    Morgan Rogers Tiền vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Jordan Henderson  Tiền vệ
    73
  2. 2
    Reece James  Hậu vệ
    47
  3. 2
    Levi Colwill Hậu vệ
    47
  4. 4
    Wesley Fofana Hậu vệ
    42.5
  5. 5
    Maxence Lacroix Hậu vệ
    36.8

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Jordan Henderson  Tiền vệ
    65
  2. 2
    Reece James  Hậu vệ
    43
  3. 3
    Levi Colwill Hậu vệ
    41
  4. 4
    Wesley Fofana Hậu vệ
    39
  5. 5
    Maxence Lacroix Hậu vệ
    33

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Emiliano Martínez Thủ môn
    12.8
  2. 2
    Jordan Henderson  Tiền vệ
    8
  3. 3
    João Pedro Tiền đạo
    7
  4. 4
    Cole Palmer Tiền vệ
    6.4
  5. 5
    Levi Colwill Hậu vệ
    6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Emiliano Martínez Thủ môn
    7.5
  2. 2
    Reece James  Hậu vệ
    3.3
  3. 3
    Morgan Rogers Tiền vệ
    1.6
  4. 4
    Wesley Fofana Hậu vệ
    1.5
  5. 5
    Cole Palmer Tiền vệ
    1.4

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Cole Palmer Tiền vệ
    17
  2. 2
    Morgan Rogers Tiền vệ
    15
  3. 3
    João Pedro Tiền đạo
    11
  4. 4
    Reece James  Hậu vệ
    8
  5. 5
    Pedro Neto Tiền đạo
    7

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Cole Palmer Tiền vệ
    3.4
  2. 2
    Morgan Rogers Tiền vệ
    3
  3. 3
    João Pedro Tiền đạo
    2.8
  4. 4
    Reece James  Hậu vệ
    2
  5. 5
    Pedro Neto Tiền đạo
    1.4

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Reece James  Hậu vệ
    1
  2. 1
    João Pedro Tiền đạo
    1
  3. 1
    Morgan Rogers Tiền vệ
    1
  4. 1
    Cole Palmer Tiền vệ
    1
  5. 5
    Pedro Neto Tiền đạo
    0.8

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Pedro Neto Tiền đạo
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Morgan Rogers Tiền vệ
    1.8
  2. 1
    Cole Palmer Tiền vệ
    1.8
  3. 1
    João Pedro Tiền đạo
    1.8
  4. 4
    Pedro Neto Tiền đạo
    1.4
  5. 5
    Jordan Henderson  Tiền vệ
    1

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    João Pedro Tiền đạo
    8.5
  2. 2
    Morgan Rogers Tiền vệ
    5.8
  3. 2
    Wesley Fofana Hậu vệ
    5.8
  4. 4
    Maxence Lacroix Hậu vệ
    4.8
  5. 4
    Cole Palmer Tiền vệ
    4.8

Bị phạm lỗi

  1. 1
    João Pedro Tiền đạo
    12
  2. 2
    Morgan Rogers Tiền vệ
    7
  3. 2
    Cole Palmer Tiền vệ
    7
  4. 4
    Wesley Fofana Hậu vệ
    6
  5. 5
    Roméo Lavia Tiền vệ
    5

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Maxence Lacroix Hậu vệ
    2
  2. 2
    Josh Acheampong Hậu vệ
    1.8
  3. 2
    Jorrel Hato Hậu vệ
    1.8
  4. 2
    Wesley Fofana Hậu vệ
    1.8
  5. 5
    Roméo Lavia Tiền vệ
    1.5

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Wesley Fofana Hậu vệ
    2.5
  2. 2
    Roméo Lavia Tiền vệ
    1.5
  3. 3
    Valentín Barco Tiền vệ
    1.3
  4. 4
    Maxence Lacroix Hậu vệ
    1.2
  5. 5
    Malo Gusto Hậu vệ
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Wesley Fofana Hậu vệ
    6.8
  2. 2
    Maxence Lacroix Hậu vệ
    5.2
  3. 3
    Levi Colwill Hậu vệ
    4.3
  4. 4
    Josh Acheampong Hậu vệ
    2.5
  5. 5
    Malo Gusto Hậu vệ
    1.8

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Emiliano Martínez Thủ môn
    18

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Emiliano Martínez Thủ môn
    4.5

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    João Pedro Tiền đạo
    1.3
  2. 2
    Wesley Fofana Hậu vệ
    1
  3. 2
    Pedro Neto Tiền đạo
    1
  4. 2
    Morgan Rogers Tiền vệ
    1
  5. 5
    Cole Palmer Tiền vệ
    0.8

Thẻ vàng

  1. 1
    Valentín Barco Tiền vệ
    1
  2. 1
    Roméo Lavia Tiền vệ
    1
  3. 1
    Reece James  Hậu vệ
    1
  4. 1
    Wesley Fofana Hậu vệ
    1
  5. 1
    Levi Colwill Hậu vệ
    1