Crystal Palace — Thống kê cầu thủ

Anh

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Premier League 2026/2027

Vua phá lưới

Tyrick Mitchell

Hậu vệ
2 bàn thắng 5 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Daichi Kamada

Tiền vệ
3 kiến tạo 5 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Daichi Kamada

Tiền vệ
3 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Tyrick Mitchell Hậu vệ
    2
  2. 2
    Ben Chilwell Hậu vệ
    1
  3. 2
    Jørgen Strand Larsen Tiền đạo
    1
  4. 2
    Anan Khalaili Tiền vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Tyrick Mitchell Hậu vệ
    211
  2. 2
    Jørgen Strand Larsen Tiền đạo
    300
  3. 3
    Anan Khalaili Tiền vệ
    380

Điểm trung bình

  1. 1
    Quinten Timber Tiền vệ
    7.03
  2. 2
    Anan Khalaili Tiền vệ
    7
  3. 2
    Tyrick Mitchell Hậu vệ
    7
  4. 4
    Daichi Kamada Tiền vệ
    6.99
  5. 5
    Yéremy Pino Tiền đạo
    6.95

Kiến tạo

  1. 1
    Daichi Kamada Tiền vệ
    3
  2. 2
    Eddie Nketiah Tiền đạo
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Chris Richards Hậu vệ
    450
  2. 2
    Daichi Kamada Tiền vệ
    443
  3. 3
    Adam Wharton Tiền vệ
    437
  4. 4
    Tyrick Mitchell Hậu vệ
    421
  5. 5
    Anan Khalaili Tiền vệ
    380

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Eddie Nketiah Tiền đạo
    0.8
  2. 2
    Yéremy Pino Tiền đạo
    0.6
  3. 3
    Adam Wharton Tiền vệ
    0.4
  4. 3
    Daichi Kamada Tiền vệ
    0.4
  5. 5
    Tyrick Mitchell Hậu vệ
    0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Eddie Nketiah Tiền đạo
    3
  2. 1
    Yéremy Pino Tiền đạo
    3
  3. 3
    Adam Wharton Tiền vệ
    2
  4. 3
    Daichi Kamada Tiền vệ
    2
  5. 5
    Tyrick Mitchell Hậu vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Jean-Philippe Mateta  Tiền đạo
    2
  2. 2
    Eddie Nketiah Tiền đạo
    0.8
  3. 3
    Jefferson Lerma Tiền vệ
    0.5
  4. 4
    Anan Khalaili Tiền vệ
    0.4
  5. 5
    Jørgen Strand Larsen Tiền đạo
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Eddie Nketiah Tiền đạo
    3
  2. 2
    Jean-Philippe Mateta  Tiền đạo
    2
  3. 2
    Anan Khalaili Tiền vệ
    2
  4. 4
    Jefferson Lerma Tiền vệ
    1
  5. 4
    Jørgen Strand Larsen Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Jaydee Canvot Hậu vệ
    58.8
  2. 2
    Honest Ahanor Hậu vệ
    54
  3. 3
    Chadi Riad Hậu vệ
    49
  4. 4
    Chris Richards Hậu vệ
    45
  5. 5
    Adam Wharton Tiền vệ
    42.8

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Jaydee Canvot Hậu vệ
    52.3
  2. 2
    Honest Ahanor Hậu vệ
    47
  3. 3
    Chadi Riad Hậu vệ
    46
  4. 4
    Chris Richards Hậu vệ
    40
  5. 5
    Daichi Kamada Tiền vệ
    34.6

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Walter Benítez Thủ môn
    10
  2. 2
    Adam Wharton Tiền vệ
    9.8
  3. 3
    Honest Ahanor Hậu vệ
    7
  4. 3
    Quinten Timber Tiền vệ
    7
  5. 3
    Tyrick Mitchell Hậu vệ
    7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Walter Benítez Thủ môn
    6
  2. 2
    Jaydee Canvot Hậu vệ
    3
  3. 3
    Dean Henderson  Thủ môn
    2.7
  4. 4
    Axel Disasi Hậu vệ
    2.3
  5. 5
    Chadi Riad Hậu vệ
    2

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Anan Khalaili Tiền vệ
    7
  2. 2
    Jørgen Strand Larsen Tiền đạo
    6
  3. 2
    Yéremy Pino Tiền đạo
    6
  4. 4
    Quinten Timber Tiền vệ
    5
  5. 4
    Tyrick Mitchell Hậu vệ
    5

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Jean-Philippe Mateta  Tiền đạo
    2
  2. 2
    Quinten Timber Tiền vệ
    1.7
  3. 3
    Anan Khalaili Tiền vệ
    1.4
  4. 4
    Jørgen Strand Larsen Tiền đạo
    1.2
  5. 4
    Yéremy Pino Tiền đạo
    1.2

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Jørgen Strand Larsen Tiền đạo
    0.8
  2. 2
    Ben Chilwell Hậu vệ
    0.5
  3. 2
    Evann Guessand Tiền đạo
    0.5
  4. 2
    Eddie Nketiah Tiền đạo
    0.5
  5. 5
    Tyrick Mitchell Hậu vệ
    0.4

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Jean-Philippe Mateta  Tiền đạo
    1
  2. 1
    Eddie Nketiah Tiền đạo
    1
  3. 1
    Yéremy Pino Tiền đạo
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Anan Khalaili Tiền vệ
    1.2
  2. 2
    Will Hughes Tiền vệ
    1
  3. 2
    Quinten Timber Tiền vệ
    1
  4. 4
    Ben Chilwell Hậu vệ
    0.5
  5. 4
    Jefferson Lerma Tiền vệ
    0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Honest Ahanor Hậu vệ
    9
  2. 2
    Quinten Timber Tiền vệ
    7.3
  3. 3
    Anan Khalaili Tiền vệ
    6.6
  4. 4
    Adam Wharton Tiền vệ
    4.4
  5. 4
    Daichi Kamada Tiền vệ
    4.4

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Adam Wharton Tiền vệ
    10
  2. 2
    Yéremy Pino Tiền đạo
    7
  3. 2
    Daichi Kamada Tiền vệ
    7
  4. 4
    Quinten Timber Tiền vệ
    6
  5. 5
    Honest Ahanor Hậu vệ
    5

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Anan Khalaili Tiền vệ
    4.2
  2. 2
    Quinten Timber Tiền vệ
    4
  3. 3
    Tyrick Mitchell Hậu vệ
    2.2
  4. 3
    Daichi Kamada Tiền vệ
    2.2
  5. 5
    Jean-Philippe Mateta  Tiền đạo
    2

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Axel Disasi Hậu vệ
    2
  2. 2
    Jaydee Canvot Hậu vệ
    1.8
  3. 3
    Chris Richards Hậu vệ
    1.4
  4. 4
    Takehiro Tomiyasu Hậu vệ
    1.3
  5. 5
    Anan Khalaili Tiền vệ
    1.2

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Honest Ahanor Hậu vệ
    8
  2. 2
    Chris Richards Hậu vệ
    6.6
  3. 3
    Chadi Riad Hậu vệ
    5
  4. 4
    Jaydee Canvot Hậu vệ
    4
  5. 5
    Anan Khalaili Tiền vệ
    3

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Dean Henderson  Thủ môn
    12
  2. 2
    Walter Benítez Thủ môn
    5

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Dean Henderson  Thủ môn
    4
  2. 2
    Walter Benítez Thủ môn
    2.5

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Jean-Philippe Mateta  Tiền đạo
    2
  2. 1
    Chadi Riad Hậu vệ
    2
  3. 1
    Honest Ahanor Hậu vệ
    2
  4. 4
    Quinten Timber Tiền vệ
    1.3
  5. 5
    Jefferson Lerma Tiền vệ
    1

Thẻ vàng

  1. 1
    Jefferson Lerma Tiền vệ
    1
  2. 1
    Yéremy Pino Tiền đạo
    1
  3. 1
    Anan Khalaili Tiền vệ
    1
  4. 1
    Adam Wharton Tiền vệ
    1
  5. 1
    Daichi Kamada Tiền vệ
    1

Thẻ đỏ

  1. 1
    Axel Disasi Hậu vệ
    1