Elversberg — Thống kê cầu thủ

Đức

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Bundesliga 2026/2027

Vua phá lưới

Maurice Krattenmacher

Tiền đạo
3 bàn thắng 4 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Maurice Krattenmacher

Tiền đạo
3 4 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Maurice Krattenmacher Tiền đạo
    3
  2. 2
    David Mokwa Tiền đạo
    2
  3. 3
    Cole Campbell Tiền đạo
    1
  4. 3
    Felix Keidel Tiền vệ
    1
  5. 3
    Lukas Petkov Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Maurice Krattenmacher Tiền đạo
    46
  2. 2
    David Mokwa Tiền đạo
    156
  3. 3
    Cole Campbell Tiền đạo
    262
  4. 4
    Felix Keidel Tiền vệ
    343
  5. 5
    Lukas Petkov Tiền đạo
    353

Điểm trung bình

  1. 1
    Lukas Petkov Tiền đạo
    7.11
  2. 2
    Lukas Pinckert Hậu vệ
    7.06
  3. 3
    Maximilian Rohr Hậu vệ
    7.05
  4. 4
    David Mokwa Tiền đạo
    6.99
  5. 5
    Felix Keidel Tiền vệ
    6.97

Kiến tạo

  1. 1
    Noel Futkeu Tiền đạo
    1
  2. 1
    Noah Darvich Tiền vệ
    1
  3. 1
    Francis Onyeka Tiền vệ
    1
  4. 1
    Lukas Petkov Tiền đạo
    1
  5. 1
    Lukas Pinckert Hậu vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Lukas Pinckert Hậu vệ
    360
  2. 1
    Nicolas Kristof Thủ môn
    360
  3. 1
    Lukasz Poreba Tiền vệ
    360
  4. 4
    Lukas Petkov Tiền đạo
    353
  5. 5
    Maximilian Rohr Hậu vệ
    352

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Lukas Petkov Tiền đạo
    0.5
  2. 2
    Noel Futkeu Tiền đạo
    0.3
  3. 2
    Francis Onyeka Tiền vệ
    0.3
  4. 2
    David Mokwa Tiền đạo
    0.3
  5. 2
    Felix Keidel Tiền vệ
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Lukas Petkov Tiền đạo
    2
  2. 2
    Noel Futkeu Tiền đạo
    1
  3. 2
    Francis Onyeka Tiền vệ
    1
  4. 2
    David Mokwa Tiền đạo
    1
  5. 2
    Felix Keidel Tiền vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Maurice Krattenmacher Tiền đạo
    0.5
  2. 2
    Noel Futkeu Tiền đạo
    0.3
  3. 2
    Noah Darvich Tiền vệ
    0.3
  4. 2
    Francis Onyeka Tiền vệ
    0.3
  5. 2
    Cole Campbell Tiền đạo
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Maurice Krattenmacher Tiền đạo
    2
  2. 2
    Noel Futkeu Tiền đạo
    1
  3. 2
    Noah Darvich Tiền vệ
    1
  4. 2
    Francis Onyeka Tiền vệ
    1
  5. 2
    Cole Campbell Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Maximilian Rohr Hậu vệ
    61
  2. 2
    Nicolas Kristof Thủ môn
    52
  3. 3
    Lukas Pinckert Hậu vệ
    50.5
  4. 4
    Lukasz Poreba Tiền vệ
    40.3
  5. 5
    Felix Keidel Tiền vệ
    31.3

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Maximilian Rohr Hậu vệ
    52.8
  2. 2
    Lukas Pinckert Hậu vệ
    44.3
  3. 3
    Nicolas Kristof Thủ môn
    38.8
  4. 4
    Lukasz Poreba Tiền vệ
    36
  5. 5
    Felix Keidel Tiền vệ
    25

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Nicolas Kristof Thủ môn
    13.3
  2. 2
    Lasse Günther Hậu vệ
    9.5
  3. 3
    Lukas Petkov Tiền đạo
    9
  4. 4
    Maximilian Rohr Hậu vệ
    8.3
  5. 5
    Jan Gyamerah Hậu vệ
    6.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Nicolas Kristof Thủ môn
    6.8
  2. 2
    Lukas Petkov Tiền đạo
    2
  3. 3
    Maximilian Rohr Hậu vệ
    1.3
  4. 3
    Lukas Pinckert Hậu vệ
    1.3
  5. 3
    Lukasz Poreba Tiền vệ
    1.3

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Maurice Krattenmacher Tiền đạo
    8
  2. 2
    Lukas Petkov Tiền đạo
    7
  3. 3
    Cole Campbell Tiền đạo
    6
  4. 4
    David Mokwa Tiền đạo
    4
  5. 5
    Francis Onyeka Tiền vệ
    3

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Maurice Krattenmacher Tiền đạo
    2
  2. 2
    Lukas Petkov Tiền đạo
    1.8
  3. 3
    Cole Campbell Tiền đạo
    1.5
  4. 4
    David Mokwa Tiền đạo
    1
  5. 5
    Francis Onyeka Tiền vệ
    0.8

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Maurice Krattenmacher Tiền đạo
    1.3
  2. 2
    Lukas Petkov Tiền đạo
    1
  3. 3
    Cole Campbell Tiền đạo
    0.8
  4. 4
    Francis Onyeka Tiền vệ
    0.5
  5. 4
    David Mokwa Tiền đạo
    0.5

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Maurice Krattenmacher Tiền đạo
    1
  2. 1
    Francis Onyeka Tiền vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Cole Campbell Tiền đạo
    2
  2. 2
    David Mokwa Tiền đạo
    1.5
  3. 3
    Lukas Petkov Tiền đạo
    1.3
  4. 4
    Noah Darvich Tiền vệ
    1
  5. 4
    Francis Onyeka Tiền vệ
    1

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Lukas Petkov Tiền đạo
    7.8
  2. 2
    Cole Campbell Tiền đạo
    4.8
  3. 2
    Jan Gyamerah Hậu vệ
    4.8
  4. 4
    Lukas Pinckert Hậu vệ
    4.3
  5. 5
    Lasse Günther Hậu vệ
    3

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Cole Campbell Tiền đạo
    9
  2. 2
    Maurice Krattenmacher Tiền đạo
    8
  3. 3
    Lukas Petkov Tiền đạo
    6
  4. 4
    Jan Gyamerah Hậu vệ
    3
  5. 4
    David Mokwa Tiền đạo
    3

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Lukas Petkov Tiền đạo
    3.8
  2. 2
    Jan Gyamerah Hậu vệ
    2.5
  3. 3
    Lasse Günther Hậu vệ
    1
  4. 3
    Felix Keidel Tiền vệ
    1
  5. 3
    Lukasz Poreba Tiền vệ
    1

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Maximilian Rohr Hậu vệ
    2.3
  2. 2
    Felix Keidel Tiền vệ
    1.5
  3. 2
    Lukas Pinckert Hậu vệ
    1.5
  4. 4
    Lukasz Poreba Tiền vệ
    1.3
  5. 5
    Jan Gyamerah Hậu vệ
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Lukas Pinckert Hậu vệ
    9
  2. 2
    Maximilian Rohr Hậu vệ
    6
  3. 3
    Lukasz Poreba Tiền vệ
    3
  4. 4
    Lasse Günther Hậu vệ
    2.8
  5. 5
    Nicolas Kristof Thủ môn
    2.5

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Nicolas Kristof Thủ môn
    9

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Nicolas Kristof Thủ môn
    2.3

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Lukasz Poreba Tiền vệ
    1.5
  2. 2
    Felix Keidel Tiền vệ
    1.3
  3. 2
    Lukas Petkov Tiền đạo
    1.3
  4. 4
    Luca Schnellbacher Tiền đạo
    1
  5. 4
    Cole Campbell Tiền đạo
    1

Thẻ vàng

  1. 1
    Felix Keidel Tiền vệ
    2
  2. 2
    Amara Condé Tiền vệ
    1
  3. 2
    Noah Darvich Tiền vệ
    1
  4. 2
    Francis Onyeka Tiền vệ
    1
  5. 2
    Cole Campbell Tiền đạo
    1