Espanyol — Thống kê cầu thủ

Tây Ban Nha

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

La Liga 2026/2027

Vua phá lưới

Roberto Fernández

Tiền đạo
6 bàn thắng 7 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Javi Hernández

Tiền vệ
4 kiến tạo 7 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Roberto Fernández

Tiền đạo
6 7 trận

Điểm trung bình cao nhất

Roberto Fernández

Tiền đạo
7.21 7 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Roberto Fernández Tiền đạo
    6
  2. 2
    Marcos Fernández Tiền đạo
    1
  3. 2
    Tyrhys Dolan Tiền đạo
    1
  4. 2
    Álex Calatrava Tiền vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Roberto Fernández Tiền đạo
    102
  2. 2
    Marcos Fernández Tiền đạo
    209
  3. 3
    Álex Calatrava Tiền vệ
    388
  4. 4
    Tyrhys Dolan Tiền đạo
    433

Điểm trung bình

  1. 1
    Roberto Fernández Tiền đạo
    7.21
  2. 2
    Edu Expósito Tiền vệ
    7.15
  3. 3
    Omar El Hilali Hậu vệ
    6.97
  4. 4
    Marcos Fernández Tiền đạo
    6.94
  5. 5
    Marko Dmitrovic Thủ môn
    6.93

Kiến tạo

  1. 1
    Javi Hernández Tiền vệ
    4
  2. 2
    Rafel Bauzà Tiền vệ
    1
  3. 2
    Marcos Fernández Tiền đạo
    1
  4. 2
    Omar El Hilali Hậu vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Marko Dmitrovic Thủ môn
    630
  2. 2
    Roberto Fernández Tiền đạo
    613
  3. 3
    Javi Hernández Tiền vệ
    561
  4. 4
    Edu Expósito Tiền vệ
    557
  5. 5
    Roger Hinojo Hậu vệ
    538

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Javi Hernández Tiền vệ
    0.7
  2. 2
    Edu Expósito Tiền vệ
    0.4
  3. 3
    Quilindschy Hartman Hậu vệ
    0.3
  4. 3
    Marcos Fernández Tiền đạo
    0.3
  5. 5
    Omar El Hilali Hậu vệ
    0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Javi Hernández Tiền vệ
    5
  2. 2
    Edu Expósito Tiền vệ
    3
  3. 3
    Marcos Fernández Tiền đạo
    2
  4. 4
    Quilindschy Hartman Hậu vệ
    1
  5. 4
    Omar El Hilali Hậu vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Roberto Fernández Tiền đạo
    0.4
  2. 2
    Marcos Fernández Tiền đạo
    0.3
  3. 3
    Álex Calatrava Tiền vệ
    0.1
  4. 3
    Edu Expósito Tiền vệ
    0.1

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Roberto Fernández Tiền đạo
    3
  2. 2
    Marcos Fernández Tiền đạo
    2
  3. 3
    Álex Calatrava Tiền vệ
    1
  4. 3
    Edu Expósito Tiền vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Unai Núñez Hậu vệ
    58
  2. 2
    Leandro Cabrera Hậu vệ
    54.3
  3. 3
    Edu Expósito Tiền vệ
    47.4
  4. 4
    Clemens Riedel Hậu vệ
    38.7
  5. 5
    Roger Hinojo Hậu vệ
    38.1

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Unai Núñez Hậu vệ
    49.8
  2. 2
    Leandro Cabrera Hậu vệ
    48
  3. 3
    Edu Expósito Tiền vệ
    41.1
  4. 4
    Clemens Riedel Hậu vệ
    32.7
  5. 5
    Roger Hinojo Hậu vệ
    31.6

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Unai Núñez Hậu vệ
    8.2
  2. 2
    Marko Dmitrovic Thủ môn
    7.6
  3. 3
    Roger Hinojo Hậu vệ
    6.6
  4. 4
    Edu Expósito Tiền vệ
    6.3
  5. 4
    Leandro Cabrera Hậu vệ
    6.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Marko Dmitrovic Thủ môn
    5.1
  2. 2
    Unai Núñez Hậu vệ
    3.6
  3. 3
    Leandro Cabrera Hậu vệ
    2.8
  4. 4
    Bryan Zaragoza Tiền đạo
    1.8
  5. 5
    Roger Hinojo Hậu vệ
    1.7

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Edu Expósito Tiền vệ
    16
  2. 1
    Roberto Fernández Tiền đạo
    16
  3. 3
    Marcos Fernández Tiền đạo
    13
  4. 4
    Álex Calatrava Tiền vệ
    11
  5. 4
    Javi Hernández Tiền vệ
    11

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Edu Expósito Tiền vệ
    2.3
  2. 1
    Roberto Fernández Tiền đạo
    2.3
  3. 3
    Marcos Fernández Tiền đạo
    2.2
  4. 4
    Álex Calatrava Tiền vệ
    1.6
  5. 4
    Javi Hernández Tiền vệ
    1.6

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Roberto Fernández Tiền đạo
    0.9
  2. 2
    Bryan Zaragoza Tiền đạo
    0.8
  3. 3
    Álex Calatrava Tiền vệ
    0.7
  4. 3
    Marcos Fernández Tiền đạo
    0.7
  5. 5
    Javi Hernández Tiền vệ
    0.6

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Marcos Fernández Tiền đạo
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Edu Expósito Tiền vệ
    1.6
  2. 2
    Javi Hernández Tiền vệ
    0.9
  3. 3
    Tyrhys Dolan Tiền đạo
    0.8
  4. 3
    Bryan Zaragoza Tiền đạo
    0.8
  5. 5
    Álex Calatrava Tiền vệ
    0.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Edu Expósito Tiền vệ
    5.1
  2. 2
    Leandro Cabrera Hậu vệ
    5
  3. 2
    Omar El Hilali Hậu vệ
    5
  4. 4
    Gabriel Moscardo Tiền vệ
    4.3
  5. 5
    Unai Núñez Hậu vệ
    4.2

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Javi Hernández Tiền vệ
    11
  2. 2
    Roberto Fernández Tiền đạo
    8
  3. 3
    Tyrhys Dolan Tiền đạo
    7
  4. 4 5
  5. 4
    Edu Expósito Tiền vệ
    5

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Omar El Hilali Hậu vệ
    2.2
  2. 2
    Roger Hinojo Hậu vệ
    2.1
  3. 3
    Quilindschy Hartman Hậu vệ
    2
  4. 3
    Gabriel Moscardo Tiền vệ
    2
  5. 3
    Álex Calatrava Tiền vệ
    2

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Unai Núñez Hậu vệ
    1.4
  2. 2
    Leandro Cabrera Hậu vệ
    1
  3. 2
    Tyrhys Dolan Tiền đạo
    1
  4. 2
    Omar El Hilali Hậu vệ
    1
  5. 5 0.7

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Leandro Cabrera Hậu vệ
    8.3
  2. 2
    Unai Núñez Hậu vệ
    5.4
  3. 3
    Omar El Hilali Hậu vệ
    4.3
  4. 4
    Clemens Riedel Hậu vệ
    4.2
  5. 5
    Roger Hinojo Hậu vệ
    2.7

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Marko Dmitrovic Thủ môn
    22

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Marko Dmitrovic Thủ môn
    3.1

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Omar El Hilali Hậu vệ
    2.8
  2. 2
    Javi Hernández Tiền vệ
    2.1
  3. 3
    Clemens Riedel Hậu vệ
    1.8
  4. 3
    Leandro Cabrera Hậu vệ
    1.8
  5. 5
    Tyrhys Dolan Tiền đạo
    1.5

Thẻ vàng

  1. 1
    Clemens Riedel Hậu vệ
    3
  2. 1
    Álex Calatrava Tiền vệ
    3
  3. 3
    Marcos Fernández Tiền đạo
    2
  4. 3 2
  5. 3
    Roger Hinojo Hậu vệ
    2

Thẻ đỏ

  1. 1
    Omar El Hilali Hậu vệ
    1