Everton — Thống kê cầu thủ

Anh

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Premier League 2026/2027

Vua phá lưới

Thierno Barry

Tiền đạo
2 bàn thắng 5 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Thierno Barry

Tiền đạo
2 5 trận Đồng hạng với 1 người khác

Điểm trung bình cao nhất

James Tarkowski

Hậu vệ
7.49 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Thierno Barry Tiền đạo
    2
  2. 2 1
  3. 2
    Tyrique George Tiền đạo
    1
  4. 2
    Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ
    1
  5. 2
    James Tarkowski Hậu vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1 178
  2. 2
    Thierno Barry Tiền đạo
    210
  3. 3
    Tyrique George Tiền đạo
    312
  4. 4
    Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ
    450
  5. 4
    James Tarkowski Hậu vệ
    450

Điểm trung bình

  1. 1
    James Tarkowski Hậu vệ
    7.49
  2. 2 7.28
  3. 3
    Jarrad Branthwaite Hậu vệ
    7.26
  4. 4
    Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ
    7.22
  5. 5
    Vitaliy Mykolenko Hậu vệ
    7.06

Kiến tạo

  1. 1
    Hayden Hackney  Tiền vệ
    1
  2. 1
    Harrison Armstrong Tiền vệ
    1
  3. 1
    James Tarkowski Hậu vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Jordan Pickford Thủ môn
    450
  2. 1
    Jarrad Branthwaite Hậu vệ
    450
  3. 1
    Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ
    450
  4. 1
    James Tarkowski Hậu vệ
    450
  5. 1
    Vitaliy Mykolenko Hậu vệ
    450

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Tyler Dibling Tiền đạo
    1
  2. 2
    Harrison Armstrong Tiền vệ
    0.4
  3. 2
    Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ
    0.4
  4. 4
    Jack Grealish Tiền đạo
    0.3
  5. 4 0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Harrison Armstrong Tiền vệ
    2
  2. 1
    Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ
    2
  3. 3
    Tyler Dibling Tiền đạo
    1
  4. 3
    Jack Grealish Tiền đạo
    1
  5. 3 1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Thierno Barry Tiền đạo
    1.2
  2. 2
    Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ
    0.4
  3. 3
    Brennan Johnson Tiền đạo
    0.2
  4. 3
    Jarrad Branthwaite Hậu vệ
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Thierno Barry Tiền đạo
    6
  2. 2
    Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ
    2
  3. 3
    Brennan Johnson Tiền đạo
    1
  4. 3
    Jarrad Branthwaite Hậu vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    James Tarkowski Hậu vệ
    45.6
  2. 2
    Jarrad Branthwaite Hậu vệ
    45.2
  3. 3
    Vitaliy Mykolenko Hậu vệ
    43.2
  4. 4
    Jordan Pickford Thủ môn
    40.6
  5. 5
    Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ
    38

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Jarrad Branthwaite Hậu vệ
    38.4
  2. 2
    James Tarkowski Hậu vệ
    38
  3. 3
    Vitaliy Mykolenko Hậu vệ
    35.4
  4. 4
    James Garner Tiền vệ
    33.6
  5. 5
    Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ
    33.2

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Jordan Pickford Thủ môn
    15
  2. 2
    Vitaliy Mykolenko Hậu vệ
    7.8
  3. 3
    James Tarkowski Hậu vệ
    7.6
  4. 4
    Jarrad Branthwaite Hậu vệ
    6.8
  5. 5
    Merlin Röhl Tiền vệ
    5.7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Jordan Pickford Thủ môn
    6.2
  2. 2
    Jarrad Branthwaite Hậu vệ
    2.8
  3. 3
    James Tarkowski Hậu vệ
    2.2
  4. 4
    Merlin Röhl Tiền vệ
    2
  5. 5
    Tyler Dibling Tiền đạo
    1

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ
    18
  2. 2
    Thierno Barry Tiền đạo
    17
  3. 3
    Tyrique George Tiền đạo
    10
  4. 4
    Brennan Johnson Tiền đạo
    4
  5. 4
    Harrison Armstrong Tiền vệ
    4

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ
    3.6
  2. 2
    Thierno Barry Tiền đạo
    3.4
  3. 3
    Tyler Dibling Tiền đạo
    3
  4. 4
    Tyrique George Tiền đạo
    2
  5. 5
    Carlos Alcaraz Tiền vệ
    1

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Tyler Dibling Tiền đạo
    1
  2. 1
    Thierno Barry Tiền đạo
    1
  3. 1
    Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ
    1
  4. 4
    Jarrad Branthwaite Hậu vệ
    0.6
  5. 5
    Carlos Alcaraz Tiền vệ
    0.5

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Tyrique George Tiền đạo
    1.8
  2. 2
    Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ
    1.2
  3. 3 1
  4. 4
    Thierno Barry Tiền đạo
    0.8
  5. 5
    Harrison Armstrong Tiền vệ
    0.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    James Tarkowski Hậu vệ
    7.6
  2. 2
    Vitaliy Mykolenko Hậu vệ
    5.8
  3. 3
    Thierno Barry Tiền đạo
    5.4
  4. 4
    Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ
    5.2
  5. 5
    Jarrad Branthwaite Hậu vệ
    4.2

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ
    8
  2. 1
    James Tarkowski Hậu vệ
    8
  3. 3
    Jack Grealish Tiền đạo
    5
  4. 3
    Tyrique George Tiền đạo
    5
  5. 3
    James Garner Tiền vệ
    5

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Vitaliy Mykolenko Hậu vệ
    2.8
  2. 2
    James Garner Tiền vệ
    2.2
  3. 2
    Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ
    2.2
  4. 2
    James Tarkowski Hậu vệ
    2.2
  5. 5 1.7

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    James Tarkowski Hậu vệ
    2.8
  2. 2
    Jarrad Branthwaite Hậu vệ
    1.4
  3. 2
    Vitaliy Mykolenko Hậu vệ
    1.4
  4. 4
    Harrison Armstrong Tiền vệ
    0.8
  5. 5
    Brennan Johnson Tiền đạo
    0.6

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Jarrad Branthwaite Hậu vệ
    6.2
  2. 2
    James Tarkowski Hậu vệ
    4.6
  3. 3
    Vitaliy Mykolenko Hậu vệ
    2.6
  4. 4 2
  5. 4
    Merlin Röhl Tiền vệ
    2

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Jordan Pickford Thủ môn
    15

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Jordan Pickford Thủ môn
    3

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Harrison Armstrong Tiền vệ
    1.8
  2. 2
    Merlin Röhl Tiền vệ
    1
  3. 2
    Brennan Johnson Tiền đạo
    1
  4. 4
    James Garner Tiền vệ
    0.8
  5. 5
    Thierno Barry Tiền đạo
    0.6

Thẻ vàng

  1. 1
    James Garner Tiền vệ
    2
  2. 1
    Harrison Armstrong Tiền vệ
    2
  3. 3
    Carlos Alcaraz Tiền vệ
    1
  4. 3
    Merlin Röhl Tiền vệ
    1
  5. 3
    Brennan Johnson Tiền đạo
    1