Frosinone — Thống kê cầu thủ

Ý

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Serie A 2026/2027

Vua phá lưới

Antonio Raimondo

Tiền đạo
4 bàn thắng 5 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Romano Schmid

Tiền vệ
3 kiến tạo 5 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Antonio Raimondo

Tiền đạo
4 5 trận Đồng hạng với 1 người khác

Điểm trung bình cao nhất

Giacomo Calò

Tiền vệ
7.82 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Antonio Raimondo Tiền đạo
    4
  2. 2
    Giorgi Kvernadze Tiền đạo
    3
  3. 3
    Gabriele Bracaglia Hậu vệ
    1
  4. 3
    Giacomo Calò Tiền vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Antonio Raimondo Tiền đạo
    105
  2. 2
    Giorgi Kvernadze Tiền đạo
    146
  3. 3
    Gabriele Bracaglia Hậu vệ
    420
  4. 4
    Giacomo Calò Tiền vệ
    429

Điểm trung bình

  1. 1
    Giacomo Calò Tiền vệ
    7.82
  2. 2
    Giorgi Kvernadze Tiền đạo
    7.34
  3. 3
    Lorenzo Palmisani Thủ môn
    7.27
  4. 4
    Gabriele Bracaglia Hậu vệ
    7.25
  5. 5
    Antonio Raimondo Tiền đạo
    7.22

Kiến tạo

  1. 1
    Romano Schmid Tiền vệ
    3
  2. 2
    Anthony Oyono Hậu vệ
    2
  3. 3
    Patrizio Masini Tiền vệ
    1
  4. 3
    Gabriele Bracaglia Hậu vệ
    1
  5. 3
    Giacomo Calò Tiền vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Lorenzo Palmisani Thủ môn
    450
  2. 2
    Giorgi Kvernadze Tiền đạo
    437
  3. 3
    Gabriele Calvani Hậu vệ
    434
  4. 4
    Giacomo Calò Tiền vệ
    429
  5. 5
    Gabriele Bracaglia Hậu vệ
    420

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Giacomo Calò Tiền vệ
    1
  2. 2
    Romano Schmid Tiền vệ
    0.4
  3. 3
    Seydou Fini Tiền đạo
    0.3
  4. 4
    Anthony Oyono Hậu vệ
    0.2
  5. 4
    Patrizio Masini Tiền vệ
    0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Giacomo Calò Tiền vệ
    5
  2. 2
    Romano Schmid Tiền vệ
    2
  3. 3
    Seydou Fini Tiền đạo
    1
  4. 3
    Anthony Oyono Hậu vệ
    1
  5. 3
    Patrizio Masini Tiền vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Tomas Bobcek Tiền đạo
    1
  2. 2
    Farès Ghedjemis Tiền đạo
    0.3
  3. 2
    Alessio Zerbin Tiền vệ
    0.3
  4. 4
    Giorgio Cittadini Hậu vệ
    0.2
  5. 4
    Antonio Raimondo Tiền đạo
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Tomas Bobcek Tiền đạo
    1
  2. 1
    Farès Ghedjemis Tiền đạo
    1
  3. 1
    Alessio Zerbin Tiền vệ
    1
  4. 1
    Giorgio Cittadini Hậu vệ
    1
  5. 1
    Antonio Raimondo Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Giacomo Calò Tiền vệ
    43.8
  2. 2
    Lorenzo Palmisani Thủ môn
    26.4
  3. 3
    Romano Schmid Tiền vệ
    25.8
  4. 4
    Patrizio Masini Tiền vệ
    24.4
  5. 5
    Anthony Oyono Hậu vệ
    23

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Giacomo Calò Tiền vệ
    35.4
  2. 2
    Romano Schmid Tiền vệ
    18.4
  3. 3
    Patrizio Masini Tiền vệ
    18.2
  4. 4
    Anthony Oyono Hậu vệ
    17.4
  5. 5
    Gabriele Calvani Hậu vệ
    16.6

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Lorenzo Palmisani Thủ môn
    15.8
  2. 2
    Giacomo Calò Tiền vệ
    8.4
  3. 3
    Romano Schmid Tiền vệ
    7.4
  4. 3
    Gabriele Bracaglia Hậu vệ
    7.4
  5. 5
    Patrizio Masini Tiền vệ
    6.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Lorenzo Palmisani Thủ môn
    5.2
  2. 2
    Giacomo Calò Tiền vệ
    2.2
  3. 3
    Luis Hasa Tiền vệ
    1.5
  4. 4
    Romano Schmid Tiền vệ
    1.4
  5. 5
    Ilario Monterisi  Hậu vệ
    1.2

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Antonio Raimondo Tiền đạo
    14
  2. 1
    Giorgi Kvernadze Tiền đạo
    14
  3. 3
    Giacomo Calò Tiền vệ
    8
  4. 4
    Farès Ghedjemis Tiền đạo
    7
  5. 4
    Anthony Oyono Hậu vệ
    7

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Antonio Raimondo Tiền đạo
    2.8
  2. 1
    Giorgi Kvernadze Tiền đạo
    2.8
  3. 3
    Farès Ghedjemis Tiền đạo
    2.3
  4. 4
    Luis Hasa Tiền vệ
    2
  5. 5
    Giacomo Calò Tiền vệ
    1.6

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Antonio Raimondo Tiền đạo
    1.2
  2. 2
    Tomas Bobcek Tiền đạo
    1
  3. 2
    Farès Ghedjemis Tiền đạo
    1
  4. 2
    Giorgi Kvernadze Tiền đạo
    1
  5. 5
    Gabriele Bracaglia Hậu vệ
    0.8

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Anthony Oyono Hậu vệ
    1
  2. 1
    Gabriele Calvani Hậu vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Giorgi Kvernadze Tiền đạo
    3.2
  2. 2
    Florian Grillitsch Tiền vệ
    1
  3. 3
    Anthony Oyono Hậu vệ
    0.8
  4. 3
    Giacomo Calò Tiền vệ
    0.8
  5. 3
    Seydou Fini Tiền đạo
    0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Giorgi Kvernadze Tiền đạo
    6.4
  2. 2
    Gabriele Calvani Hậu vệ
    6.2
  3. 3
    Anthony Oyono Hậu vệ
    5.4
  4. 4
    Giorgio Cittadini Hậu vệ
    5.2
  5. 5
    Patrizio Masini Tiền vệ
    4.8

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Giacomo Calò Tiền vệ
    9
  2. 2
    Anthony Oyono Hậu vệ
    8
  3. 3
    Antonio Raimondo Tiền đạo
    7
  4. 3
    Gabriele Bracaglia Hậu vệ
    7
  5. 3
    Giorgi Kvernadze Tiền đạo
    7

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Patrizio Masini Tiền vệ
    3.2
  2. 2
    Gabriele Calvani Hậu vệ
    2.4
  3. 3
    Giorgio Cittadini Hậu vệ
    2.2
  4. 3
    Anthony Oyono Hậu vệ
    2.2
  5. 5
    Ilario Monterisi  Hậu vệ
    1.8

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Giorgio Cittadini Hậu vệ
    2.2
  2. 2
    Patrizio Masini Tiền vệ
    1.8
  3. 3
    Anthony Oyono Hậu vệ
    1.6
  4. 4
    Gabriele Calvani Hậu vệ
    1.4
  5. 5
    Gabriele Bracaglia Hậu vệ
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Gabriele Calvani Hậu vệ
    6
  2. 2
    Ilario Monterisi  Hậu vệ
    4.8
  3. 3
    Giorgio Cittadini Hậu vệ
    4.6
  4. 4
    Gabriele Bracaglia Hậu vệ
    4
  5. 5
    Anthony Oyono Hậu vệ
    3.2

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Lorenzo Palmisani Thủ môn
    21

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Lorenzo Palmisani Thủ môn
    4.2

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Florian Grillitsch Tiền vệ
    2
  2. 2
    Antonio Raimondo Tiền đạo
    1.8
  3. 3
    Romano Schmid Tiền vệ
    1.6
  4. 3
    Patrizio Masini Tiền vệ
    1.6
  5. 3
    Gabriele Bracaglia Hậu vệ
    1.6

Thẻ vàng

  1. 1
    Gabriele Bracaglia Hậu vệ
    3
  2. 2
    Romano Schmid Tiền vệ
    2
  3. 2
    Antonio Raimondo Tiền đạo
    2
  4. 2
    Gabriele Calvani Hậu vệ
    2
  5. 5
    Giorgio Cittadini Hậu vệ
    1

Gây ra phạt đền

  1. 1
    Giorgio Cittadini Hậu vệ
    1