FSV Mainz 05 — Thống kê cầu thủ

Đức

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Bundesliga 2026/2027

Vua phá lưới

Phillip Tietz

Tiền đạo
4 bàn thắng 4 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Sheraldo Becker

Tiền đạo
3 kiến tạo 4 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Sheraldo Becker

Tiền đạo
5 4 trận Đồng hạng với 1 người khác

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Phillip Tietz Tiền đạo
    4
  2. 2
    Sheraldo Becker Tiền đạo
    2
  3. 3
    Eric Martel Tiền vệ
    1
  4. 3
    Ransford Königsdörffer Tiền đạo
    1
  5. 3
    Danny da Costa Hậu vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Phillip Tietz Tiền đạo
    90
  2. 2
    Ransford Königsdörffer Tiền đạo
    102
  3. 3
    Sheraldo Becker Tiền đạo
    143
  4. 4
    Danny da Costa Hậu vệ
    152
  5. 5
    Phillipp Mwene Hậu vệ
    344

Điểm trung bình

  1. 1
    Sheraldo Becker Tiền đạo
    7.72
  2. 2
    Phillip Tietz Tiền đạo
    7.65
  3. 3
    Phillipp Mwene Hậu vệ
    7.2
  4. 4
    Kaishu Sano Tiền vệ
    7.15
  5. 5
    Nadiem Amiri Tiền vệ
    7.03

Kiến tạo

  1. 1
    Sheraldo Becker Tiền đạo
    3
  2. 2
    Kaishu Sano Tiền vệ
    2
  3. 3
    Otto Ruoppi Tiền vệ
    1
  4. 3
    Jae-sung Lee Tiền vệ
    1
  5. 3
    Anthony Caci Hậu vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Phillip Tietz Tiền đạo
    360
  2. 1
    Fabio Gruber Hậu vệ
    360
  3. 3
    Kaishu Sano Tiền vệ
    358
  4. 4
    Nadiem Amiri Tiền vệ
    355
  5. 5
    Phillipp Mwene Hậu vệ
    344

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Silvan Widmer Hậu vệ
    1
  2. 2
    Sheraldo Becker Tiền đạo
    0.8
  3. 3
    Rael Nakuzola Hậu vệ
    0.5
  4. 3
    Kaishu Sano Tiền vệ
    0.5
  5. 5
    Jae-sung Lee Tiền vệ
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Sheraldo Becker Tiền đạo
    3
  2. 2
    Kaishu Sano Tiền vệ
    2
  3. 3
    Silvan Widmer Hậu vệ
    1
  4. 3
    Rael Nakuzola Hậu vệ
    1
  5. 3
    Jae-sung Lee Tiền vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Benedict Hollerbach Tiền đạo
    1
  2. 2
    Nadiem Amiri Tiền vệ
    0.5
  3. 2
    Phillip Tietz Tiền đạo
    0.5
  4. 4
    Jae-sung Lee Tiền vệ
    0.3
  5. 4
    Kacper Potulski Hậu vệ
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Nadiem Amiri Tiền vệ
    2
  2. 1
    Phillip Tietz Tiền đạo
    2
  3. 3
    Benedict Hollerbach Tiền đạo
    1
  4. 3
    Jae-sung Lee Tiền vệ
    1
  5. 3
    Kacper Potulski Hậu vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Fabio Gruber Hậu vệ
    58.3
  2. 2
    Stefan Posch Hậu vệ
    52.7
  3. 3
    Nadiem Amiri Tiền vệ
    52
  4. 4
    Dominik Kohr Hậu vệ
    49
  5. 5
    Kacper Potulski Hậu vệ
    47

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Fabio Gruber Hậu vệ
    49.3
  2. 2
    Stefan Posch Hậu vệ
    46
  3. 3
    Dominik Kohr Hậu vệ
    44
  4. 3
    Nadiem Amiri Tiền vệ
    44
  5. 5
    Kacper Potulski Hậu vệ
    43

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Alexander Schwolow Thủ môn
    13.5
  2. 2
    Phillip Tietz Tiền đạo
    9.5
  3. 3
    Fabio Gruber Hậu vệ
    9
  4. 4
    Nadiem Amiri Tiền vệ
    8
  5. 5
    Robin Zentner Thủ môn
    7.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Alexander Schwolow Thủ môn
    7
  2. 2
    Robin Zentner Thủ môn
    5.5
  3. 3
    Dominik Kohr Hậu vệ
    5
  4. 4
    Fabio Gruber Hậu vệ
    3.3
  5. 5
    Stefan Posch Hậu vệ
    3

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Phillip Tietz Tiền đạo
    16
  2. 2
    Sheraldo Becker Tiền đạo
    12
  3. 3
    Nadiem Amiri Tiền vệ
    7
  4. 4
    Danny da Costa Hậu vệ
    6
  5. 5
    Ransford Königsdörffer Tiền đạo
    5

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Phillip Tietz Tiền đạo
    4
  2. 2
    Sheraldo Becker Tiền đạo
    3
  3. 3
    Benedict Hollerbach Tiền đạo
    2
  4. 4
    Nadiem Amiri Tiền vệ
    1.8
  5. 5
    Danny da Costa Hậu vệ
    1.5

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Phillip Tietz Tiền đạo
    1.8
  2. 2
    Sheraldo Becker Tiền đạo
    1.5
  3. 3
    Eric Martel Tiền vệ
    1
  4. 3
    Dominik Kohr Hậu vệ
    1
  5. 5
    Rael Nakuzola Hậu vệ
    0.5

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Phillip Tietz Tiền đạo
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Nadiem Amiri Tiền vệ
    1.5
  2. 2
    Ransford Königsdörffer Tiền đạo
    0.8
  3. 2
    Sheraldo Becker Tiền đạo
    0.8
  4. 2
    Phillip Tietz Tiền đạo
    0.8
  5. 5
    Stefan Posch Hậu vệ
    0.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Phillip Tietz Tiền đạo
    7.5
  2. 2
    Fabio Gruber Hậu vệ
    7
  3. 3
    Stefan Posch Hậu vệ
    6
  4. 4
    Kacper Potulski Hậu vệ
    5.3
  5. 5
    Eric Martel Tiền vệ
    5

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Phillipp Mwene Hậu vệ
    8
  2. 2
    Kaishu Sano Tiền vệ
    6
  3. 3
    Stefan Posch Hậu vệ
    5
  4. 3
    Phillip Tietz Tiền đạo
    5
  5. 5
    Sheraldo Becker Tiền đạo
    3

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Dominik Kohr Hậu vệ
    4
  2. 2
    Fabio Gruber Hậu vệ
    2.8
  3. 3
    Stefan Posch Hậu vệ
    2.3
  4. 3
    Phillipp Mwene Hậu vệ
    2.3
  5. 5
    Eric Martel Tiền vệ
    2

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Kaishu Sano Tiền vệ
    3.8
  2. 2
    Jae-sung Lee Tiền vệ
    1.8
  3. 2
    Fabio Gruber Hậu vệ
    1.8
  4. 4
    Stefan Posch Hậu vệ
    1.3
  5. 4
    Anthony Caci Hậu vệ
    1.3

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Fabio Gruber Hậu vệ
    7.8
  2. 2
    Dominik Kohr Hậu vệ
    4
  3. 3
    Kacper Potulski Hậu vệ
    3.8
  4. 4
    Jae-sung Lee Tiền vệ
    3
  5. 5
    Stefan Posch Hậu vệ
    2.7

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Alexander Schwolow Thủ môn
    5
  2. 2
    Robin Zentner Thủ môn
    2

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Alexander Schwolow Thủ môn
    2.5
  2. 2
    Robin Zentner Thủ môn
    1

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Phillip Tietz Tiền đạo
    2.3
  2. 2
    Eric Martel Tiền vệ
    2
  3. 3
    Kacper Potulski Hậu vệ
    1.8
  4. 4
    Fabio Gruber Hậu vệ
    1.5
  5. 5
    Stefan Posch Hậu vệ
    1.3

Thẻ vàng

  1. 1
    Phillipp Mwene Hậu vệ
    3
  2. 2
    Sheraldo Becker Tiền đạo
    2
  3. 3
    Alexander Schwolow Thủ môn
    1
  4. 3
    Stefan Posch Hậu vệ
    1
  5. 3
    Ransford Königsdörffer Tiền đạo
    1

Gây ra phạt đền

  1. 1
    Eric Martel Tiền vệ
    1
  2. 1
    Phillip Tietz Tiền đạo
    1