Getafe — Thống kê cầu thủ
Dẫn đầu thống kê cầu thủ
Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.
La Liga
2026/2027
Bàn thắng và kiến tạo
Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.
Vua phá lưới
-
1
Iván Azón Tiền đạo1
-
1
Ramón Terrats Tiền vệ1
-
1
Enes Ünal Tiền đạo1
-
1
Martín Satriano Tiền đạo1
Phút mỗi bàn
-
1
Iván Azón Tiền đạo272
-
2
Ramón Terrats Tiền vệ534
-
3
Enes Ünal Tiền đạo538
-
4
Martín Satriano Tiền đạo547
Điểm trung bình
-
1
Ramón Terrats Tiền vệ7.38
-
2
David Soria Thủ môn7.18
-
3
Iván Azón Tiền đạo6.97
-
4
Johan Mojica Hậu vệ6.93
-
5
Martín Satriano Tiền đạo6.83
Kiến tạo
-
1
Iván Azón Tiền đạo1
-
1
Andrés García Hậu vệ1
-
1
Martín Satriano Tiền đạo1
Số phút thi đấu
-
1
David Soria Thủ môn630
-
2
Dakonam Djené Hậu vệ596
-
3
Orel Mangala Tiền vệ556
-
4
Martín Satriano Tiền đạo547
-
5
Enes Ünal Tiền đạo538
Cơ hội
Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.
Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận
-
1
Kiko Femenía Hậu vệ0.3
-
2
Nemanja Gudelj Tiền vệ0.2
-
3
Martín Satriano Tiền đạo0.1
Cơ hội lớn tạo ra
-
1
Kiko Femenía Hậu vệ1
-
1
Nemanja Gudelj Tiền vệ1
-
1
Martín Satriano Tiền đạo1
Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận
-
1
Ramón Terrats Tiền vệ0.3
-
1
Mario Martín Tiền vệ0.3
-
3
Martín Satriano Tiền đạo0.1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
-
1
Ramón Terrats Tiền vệ2
-
2
Mario Martín Tiền vệ1
-
2
Martín Satriano Tiền đạo1
Chuyền bóng
Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.
Chuyền mỗi trận
-
1
Zaid Romero Hậu vệ39.2
-
2
Dakonam Djené Hậu vệ36.1
-
3
Kiko Femenía Hậu vệ32
-
4
David Soria Thủ môn30.7
-
5
Johan Mojica Hậu vệ27.5
Chuyền chính xác mỗi trận
-
1
Zaid Romero Hậu vệ32.7
-
2
Dakonam Djené Hậu vệ30.1
-
3
Kiko Femenía Hậu vệ30
-
4
Orel Mangala Tiền vệ23.1
-
5
Ramón Terrats Tiền vệ21.5
Chuyền hỏng mỗi trận
-
1
David Soria Thủ môn15.3
-
2
Johan Mojica Hậu vệ8.3
-
3
Zaid Romero Hậu vệ6.5
-
4
Martín Satriano Tiền đạo6.4
-
5
Dakonam Djené Hậu vệ6
Chuyền dài chính xác mỗi trận
-
1
David Soria Thủ môn12.3
-
2
Zaid Romero Hậu vệ3.5
-
3
Johan Mojica Hậu vệ2.8
-
4
Dakonam Djené Hậu vệ2.3
-
5
Mario Martín Tiền vệ2
Cú sút
Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.
Nhiều cú sút nhất
-
1
Ramón Terrats Tiền vệ17
-
2
Martín Satriano Tiền đạo15
-
3
Enes Ünal Tiền đạo10
-
4
Iván Azón Tiền đạo7
-
5
Mario Martín Tiền vệ6
Cú sút mỗi trận
-
1
Ramón Terrats Tiền vệ2.8
-
2
Martín Satriano Tiền đạo2.1
-
3
Iván Azón Tiền đạo1.8
-
4
Mario Martín Tiền vệ1.5
-
5
Enes Ünal Tiền đạo1.4
Sút trúng đích mỗi trận
-
1
Iván Azón Tiền đạo1
-
1
Ramón Terrats Tiền vệ1
-
3
Mario Martín Tiền vệ0.5
-
4
Martín Satriano Tiền đạo0.4
-
5
Enes Ünal Tiền đạo0.3
Dứt điểm trúng khung gỗ
-
1
Mario Martín Tiền vệ1
-
1
Ramón Terrats Tiền vệ1
Rê bóng và tranh chấp
Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.
Rê bóng thành công mỗi trận
-
1
Ramón Terrats Tiền vệ1.8
-
2
Zaid Romero Hậu vệ1.5
-
3
Martín Satriano Tiền đạo1.3
-
4
Andrés García Hậu vệ1
-
5
Davinchi Hậu vệ0.5
Tranh chấp thắng mỗi trận
-
1
Ramón Terrats Tiền vệ7.2
-
2
Martín Satriano Tiền đạo5.7
-
3
Mario Martín Tiền vệ5.3
-
4
Zaid Romero Hậu vệ5
-
5
Enes Ünal Tiền đạo4.9
Bị phạm lỗi
-
1
Ramón Terrats Tiền vệ17
-
2
Johan Mojica Hậu vệ13
-
3
Martín Satriano Tiền đạo12
-
4
Mario Martín Tiền vệ10
-
5
Enes Ünal Tiền đạo8
Phòng ngự
Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.
Tắc bóng mỗi trận
-
1
Andrés García Hậu vệ1.8
-
2
Mario Martín Tiền vệ1.5
-
3
Johan Mojica Hậu vệ1.3
-
3
Zaid Romero Hậu vệ1.3
-
5
Francho Serrano Tiền vệ1.2
Cắt bóng mỗi trận
-
1
Zaid Romero Hậu vệ2.2
-
2
Orel Mangala Tiền vệ2
-
3
Dakonam Djené Hậu vệ1.3
-
4
Nemanja Gudelj Tiền vệ1
-
5
Francho Serrano Tiền vệ0.8
Phá bóng mỗi trận
-
1
Zaid Romero Hậu vệ5.2
-
2
Abdel Abqar Hậu vệ4
-
3
Dakonam Djené Hậu vệ3.7
-
4
Johan Mojica Hậu vệ3.5
-
5
Jean Ives Valou Hậu vệ2
Thủ môn
Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.
Cứu thua
-
1
David Soria Thủ môn23
Cứu thua mỗi trận
-
1
David Soria Thủ môn3.3
Kỷ luật
Kỷ luật mùa này.
Phạm lỗi mỗi trận
-
1
Mario Martín Tiền vệ2
-
2
Martín Satriano Tiền đạo1.9
-
3
Orel Mangala Tiền vệ1.7
-
4
Nemanja Gudelj Tiền vệ1.6
-
5
Ramón Terrats Tiền vệ1.5
Thẻ vàng
-
1
Mario Martín Tiền vệ3
-
1
Johan Mojica Hậu vệ3
-
3
Davinchi Hậu vệ2
-
3
Nemanja Gudelj Tiền vệ2
-
3
Ramón Terrats Tiền vệ2
Thẻ đỏ
-
1
Kiko Femenía Hậu vệ1
Gây ra phạt đền
-
1
Saba Sazonov Hậu vệ1
-
1
Dakonam Djené Hậu vệ1