Hamburger SV — Thống kê cầu thủ

Đức

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Bundesliga 2026/2027

Nhiều kiến tạo nhất

Albert Grønbæk

Tiền vệ
2 kiến tạo 4 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Albert Grønbæk

Tiền vệ
2 4 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Yussuf Poulsen  Tiền đạo
    1
  2. 1
    Nicolás Capaldo Hậu vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Yussuf Poulsen  Tiền đạo
    98
  2. 2
    Nicolás Capaldo Hậu vệ
    360

Điểm trung bình

  1. 1
    Albert Grønbæk Tiền vệ
    7.15
  2. 2
    Fábio Vieira Tiền vệ
    6.88
  3. 3
    Patson Daka Tiền đạo
    6.76
  4. 4
    Albert Sambi Lokonga Tiền vệ
    6.74
  5. 5
    Yussuf Poulsen  Tiền đạo
    6.71

Kiến tạo

  1. 1
    Albert Grønbæk Tiền vệ
    2

Số phút thi đấu

  1. 1 360
  2. 1
    Nicolás Capaldo Hậu vệ
    360
  3. 1
    Nicolai Remberg Tiền vệ
    360
  4. 4
    Albert Grønbæk Tiền vệ
    337
  5. 5
    Jordan Torunarigha Hậu vệ
    308

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Albert Grønbæk Tiền vệ
    0.5
  2. 2
    Fábio Vieira Tiền vệ
    0.3
  3. 2
    David Møller Wolfe Hậu vệ
    0.3
  4. 2
    Albert Sambi Lokonga Tiền vệ
    0.3
  5. 2
    Nicolás Capaldo Hậu vệ
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Albert Grønbæk Tiền vệ
    2
  2. 2
    Fábio Vieira Tiền vệ
    1
  3. 2
    David Møller Wolfe Hậu vệ
    1
  4. 2
    Albert Sambi Lokonga Tiền vệ
    1
  5. 2
    Nicolás Capaldo Hậu vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Yussuf Poulsen  Tiền đạo
    0.7
  2. 2
    Patson Daka Tiền đạo
    0.5

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Yussuf Poulsen  Tiền đạo
    2
  2. 1
    Patson Daka Tiền đạo
    2

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Sebastiaan Bornauw Hậu vệ
    47
  2. 2 46.8
  3. 3
    Albert Sambi Lokonga Tiền vệ
    42.7
  4. 4
    Nicolai Remberg Tiền vệ
    41.5
  5. 5
    Jordan Torunarigha Hậu vệ
    35

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Sebastiaan Bornauw Hậu vệ
    38.5
  2. 2
    Albert Sambi Lokonga Tiền vệ
    37.7
  3. 3
    Nicolai Remberg Tiền vệ
    37.5
  4. 4 36.5
  5. 5
    Jordan Torunarigha Hậu vệ
    29

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1 10.3
  2. 2
    Nicolás Capaldo Hậu vệ
    10
  3. 3
    Sebastiaan Bornauw Hậu vệ
    8.5
  4. 4
    David Møller Wolfe Hậu vệ
    6.3
  5. 4
    Albert Grønbæk Tiền vệ
    6.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1 9
  2. 2
    Jordan Torunarigha Hậu vệ
    1.8
  3. 3
    Albert Grønbæk Tiền vệ
    1.5
  4. 4
    Albert Sambi Lokonga Tiền vệ
    1.3
  5. 4
    Nicolás Capaldo Hậu vệ
    1.3

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Patson Daka Tiền đạo
    8
  2. 2
    Fábio Vieira Tiền vệ
    5
  3. 3
    Yussuf Poulsen  Tiền đạo
    4
  4. 3
    David Møller Wolfe Hậu vệ
    4
  5. 5
    Terem Moffi Tiền đạo
    3

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Patson Daka Tiền đạo
    2
  2. 2
    Fábio Vieira Tiền vệ
    1.7
  3. 3
    Yussuf Poulsen  Tiền đạo
    1.3
  4. 3
    David Møller Wolfe Hậu vệ
    1.3
  5. 5
    Terem Moffi Tiền đạo
    0.8

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Fábio Vieira Tiền vệ
    1.7
  2. 2
    Yussuf Poulsen  Tiền đạo
    0.7
  3. 3
    Terem Moffi Tiền đạo
    0.5
  4. 3
    Albert Grønbæk Tiền vệ
    0.5
  5. 5
    David Møller Wolfe Hậu vệ
    0.3

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Patson Daka Tiền đạo
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Albert Grønbæk Tiền vệ
    1.3
  2. 2
    Zakaria El Ouahdi Hậu vệ
    1
  3. 3
    Patson Daka Tiền đạo
    0.8
  4. 4
    Yussuf Poulsen  Tiền đạo
    0.7
  5. 4
    Fábio Vieira Tiền vệ
    0.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Nicolás Capaldo Hậu vệ
    6.5
  2. 2
    Albert Grønbæk Tiền vệ
    6
  3. 3
    Zakaria El Ouahdi Hậu vệ
    5
  4. 4
    Sebastiaan Bornauw Hậu vệ
    4.5
  5. 5
    Fábio Vieira Tiền vệ
    4

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Nicolás Capaldo Hậu vệ
    11
  2. 2
    Albert Grønbæk Tiền vệ
    10
  3. 3
    Fábio Vieira Tiền vệ
    7
  4. 4
    Zakaria El Ouahdi Hậu vệ
    6
  5. 5
    Albert Sambi Lokonga Tiền vệ
    4

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Nicolás Capaldo Hậu vệ
    3
  2. 2
    Zakaria El Ouahdi Hậu vệ
    2
  3. 3
    Albert Grønbæk Tiền vệ
    1.8
  4. 4
    Albert Sambi Lokonga Tiền vệ
    1.7
  5. 5
    Sebastiaan Bornauw Hậu vệ
    1.5

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Nicolás Capaldo Hậu vệ
    2.8
  2. 2
    Sebastiaan Bornauw Hậu vệ
    2
  3. 3
    Jordan Torunarigha Hậu vệ
    1.5
  4. 3
    Nicolai Remberg Tiền vệ
    1.5
  5. 5
    Warmed Omari Hậu vệ
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Jordan Torunarigha Hậu vệ
    6
  2. 2
    Sebastiaan Bornauw Hậu vệ
    5
  3. 3
    Nicolás Capaldo Hậu vệ
    4.3
  4. 4
    Nicolai Remberg Tiền vệ
    3
  5. 5
    Zakaria El Ouahdi Hậu vệ
    2.7

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1 13

Cứu thua mỗi trận

  1. 1 3.3

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Nicolás Capaldo Hậu vệ
    2.3
  2. 2
    Sebastiaan Bornauw Hậu vệ
    2
  3. 3
    Jordan Torunarigha Hậu vệ
    1.8
  4. 4
    David Møller Wolfe Hậu vệ
    1.3
  5. 4
    Albert Sambi Lokonga Tiền vệ
    1.3

Thẻ vàng

  1. 1
    Shafiq Nandja Hậu vệ
    1
  2. 1
    Zakaria El Ouahdi Hậu vệ
    1
  3. 1
    Albert Sambi Lokonga Tiền vệ
    1
  4. 1
    Albert Grønbæk Tiền vệ
    1
  5. 1
    Nicolás Capaldo Hậu vệ
    1