Ipswich Town — Thống kê cầu thủ
Dẫn đầu thống kê cầu thủ
Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.
Premier League
2026/2027
Bàn thắng và kiến tạo
Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.
Vua phá lưới
-
1
Emersonn Tiền đạo2
-
1
Leif Davis Hậu vệ2
-
3
Zian Flemming Tiền đạo1
-
3
Chuba Akpom Tiền đạo1
-
3
Jack Clarke Tiền đạo1
Phút mỗi bàn
-
1
Emersonn Tiền đạo161
-
2
Jack Clarke Tiền đạo172
-
3
Leif Davis Hậu vệ225
Điểm trung bình
-
1
Emersonn Tiền đạo7.15
-
2
Zian Flemming Tiền đạo6.93
-
3
Exequiel Palacios Tiền vệ6.89
-
3
Issa Diop Hậu vệ6.89
-
5
Leif Davis Hậu vệ6.88
Kiến tạo
-
1
Julio Enciso Tiền vệ2
-
2
Emersonn Tiền đạo1
-
2
Abdul Fatawu Issahaku Tiền đạo1
-
2
Saša Lukić Tiền vệ1
-
2
Leif Davis Hậu vệ1
Số phút thi đấu
-
1
Issa Diop Hậu vệ450
-
1
Dara O'Shea Hậu vệ450
-
1
Leif Davis Hậu vệ450
-
4
Julio Enciso Tiền vệ415
-
5
Saša Lukić Tiền vệ403
Cơ hội
Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.
Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận
-
1
Abdul Fatawu Issahaku Tiền đạo0.8
-
2
Emersonn Tiền đạo0.4
-
2
Julio Enciso Tiền vệ0.4
-
4
Leif Davis Hậu vệ0.2
Cơ hội lớn tạo ra
-
1
Abdul Fatawu Issahaku Tiền đạo4
-
2
Emersonn Tiền đạo2
-
2
Julio Enciso Tiền vệ2
-
4
Leif Davis Hậu vệ1
Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận
-
1
Leif Davis Hậu vệ0.4
-
2
Daizen Maeda Tiền đạo0.2
-
2
Julio Enciso Tiền vệ0.2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
-
1
Leif Davis Hậu vệ2
-
2
Daizen Maeda Tiền đạo1
-
2
Julio Enciso Tiền vệ1
Chuyền bóng
Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.
Chuyền mỗi trận
-
1
Christian Walton Thủ môn55
-
2
Issa Diop Hậu vệ53.4
-
3
Jacob Greaves Hậu vệ50
-
4
Saša Lukić Tiền vệ49.6
-
5
Exequiel Palacios Tiền vệ49.3
Chuyền chính xác mỗi trận
-
1
Issa Diop Hậu vệ48.6
-
2
Exequiel Palacios Tiền vệ44.8
-
2
Jacob Greaves Hậu vệ44.8
-
4
Saša Lukić Tiền vệ44.2
-
5
Marcelino Núñez Tiền vệ30.5
Chuyền hỏng mỗi trận
-
1
Christian Walton Thủ môn26
-
2
Kjell Scherpen Thủ môn12
-
3
Dara O'Shea Hậu vệ10.6
-
4
Leif Davis Hậu vệ7
-
5
Saša Lukić Tiền vệ5.4
Chuyền dài chính xác mỗi trận
-
1
Christian Walton Thủ môn12
-
2
Kjell Scherpen Thủ môn6.3
-
3
Exequiel Palacios Tiền vệ1.8
-
4
Issa Diop Hậu vệ1.6
-
4
Dara O'Shea Hậu vệ1.6
Cú sút
Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.
Nhiều cú sút nhất
-
1
Julio Enciso Tiền vệ17
-
2
Emersonn Tiền đạo9
-
3
Leif Davis Hậu vệ6
-
4
Zian Flemming Tiền đạo5
-
5
Jack Clarke Tiền đạo4
Cú sút mỗi trận
-
1
Julio Enciso Tiền vệ3.4
-
2
Emersonn Tiền đạo1.8
-
3
Zian Flemming Tiền đạo1.7
-
4
Leif Davis Hậu vệ1.2
-
5
Jaden Philogene Tiền đạo1
Sút trúng đích mỗi trận
-
1
Zian Flemming Tiền đạo1
-
2
Emersonn Tiền đạo0.8
-
2
Julio Enciso Tiền vệ0.8
-
4
Leif Davis Hậu vệ0.6
-
5
Jaden Philogene Tiền đạo0.5
Dứt điểm trúng khung gỗ
-
1
Leif Davis Hậu vệ1
Rê bóng và tranh chấp
Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.
Rê bóng thành công mỗi trận
-
1
Abdul Fatawu Issahaku Tiền đạo2.4
-
2
Julio Enciso Tiền vệ1.6
-
3
Jaden Philogene Tiền đạo1
-
3
Marcelino Núñez Tiền vệ1
-
5
Emersonn Tiền đạo0.6
Tranh chấp thắng mỗi trận
-
1
Abdul Fatawu Issahaku Tiền đạo6.2
-
2
Dara O'Shea Hậu vệ5.4
-
3
Exequiel Palacios Tiền vệ4.3
-
3
Jacob Greaves Hậu vệ4.3
-
5
Julio Enciso Tiền vệ4
Bị phạm lỗi
-
1
Julio Enciso Tiền vệ9
-
2
Abdul Fatawu Issahaku Tiền đạo7
-
3
Exequiel Palacios Tiền vệ6
-
4
Jacob Greaves Hậu vệ5
-
4
Emersonn Tiền đạo5
Phòng ngự
Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.
Tắc bóng mỗi trận
-
1
Exequiel Palacios Tiền vệ2.5
-
2
Abdul Fatawu Issahaku Tiền đạo1.8
-
3
Daizen Maeda Tiền đạo1.6
-
4
Marcelino Núñez Tiền vệ1.5
-
5
Saša Lukić Tiền vệ1.4
Cắt bóng mỗi trận
-
1
Issa Diop Hậu vệ2.2
-
2
Exequiel Palacios Tiền vệ1.5
-
3
Saša Lukić Tiền vệ1.2
-
3
Dara O'Shea Hậu vệ1.2
-
5
Darnell Furlong Hậu vệ1
Phá bóng mỗi trận
-
1
Dara O'Shea Hậu vệ6
-
2
Jacob Greaves Hậu vệ4.5
-
3
Issa Diop Hậu vệ4.4
-
4
Leif Davis Hậu vệ3
-
5
Christian Walton Thủ môn2
Thủ môn
Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.
Cứu thua
-
1
Kjell Scherpen Thủ môn15
-
2
Christian Walton Thủ môn1
Cứu thua mỗi trận
-
1
Kjell Scherpen Thủ môn3.8
-
2
Christian Walton Thủ môn1
Kỷ luật
Kỷ luật mùa này.
Phạm lỗi mỗi trận
-
1
Saša Lukić Tiền vệ2.2
-
2
Abdul Fatawu Issahaku Tiền đạo2
-
3
Zian Flemming Tiền đạo1.3
-
3
Exequiel Palacios Tiền vệ1.3
-
5
Daizen Maeda Tiền đạo1.2
Thẻ vàng
-
1
Abdul Fatawu Issahaku Tiền đạo3
-
2
Saša Lukić Tiền vệ2
-
3
Zian Flemming Tiền đạo1
-
3
Jack Clarke Tiền đạo1
-
3
Jacob Greaves Hậu vệ1
Gây ra phạt đền
-
1
Jacob Greaves Hậu vệ1