Lazio — Thống kê cầu thủ

Ý

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Serie A 2026/2027

Vua phá lưới

Davide Frattesi

Tiền vệ
3 bàn thắng 5 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Nuno Tavares

Hậu vệ
2 kiến tạo 5 trận Đồng hạng với 1 người khác

Bàn thắng + kiến tạo

Davide Frattesi

Tiền vệ
3 5 trận Đồng hạng với 1 người khác

Điểm trung bình cao nhất

Christos Mandas

Thủ môn
7.48 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Davide Frattesi Tiền vệ
    3
  2. 2
    Tijjani Noslin Tiền đạo
    2
  3. 3
    Albert Gudmundsson Tiền đạo
    1
  4. 3
    Matteo Cancellieri Tiền đạo
    1
  5. 3
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    1

Bàn từ phạt đền

  1. 1
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Tijjani Noslin Tiền đạo
    92
  2. 2
    Davide Frattesi Tiền vệ
    129
  3. 3
    Matteo Cancellieri Tiền đạo
    294
  4. 4
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    447

Điểm trung bình

  1. 1
    Christos Mandas Thủ môn
    7.48
  2. 2
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    7.46
  3. 3
    Nuno Tavares Hậu vệ
    7.21
  4. 4
    Matteo Cancellieri Tiền đạo
    7.13
  5. 5
    Davide Frattesi Tiền vệ
    7.11

Kiến tạo

  1. 1
    Nuno Tavares Hậu vệ
    2
  2. 1
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    2
  3. 3
    Danilho Doekhi Hậu vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Oliver Provstgaard Hậu vệ
    450
  2. 1
    Christos Mandas Thủ môn
    450
  3. 3
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    447
  4. 4
    Kenneth Taylor Tiền vệ
    421
  5. 5 403

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    0.6
  2. 2
    Nuno Tavares Hậu vệ
    0.4
  3. 2
    Davide Frattesi Tiền vệ
    0.4
  4. 4
    Matteo Cancellieri Tiền đạo
    0.2
  5. 4 0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    3
  2. 2
    Nuno Tavares Hậu vệ
    2
  3. 2
    Davide Frattesi Tiền vệ
    2
  4. 4
    Matteo Cancellieri Tiền đạo
    1
  5. 4 1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Danilho Doekhi Hậu vệ
    0.7
  2. 2
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    0.4
  3. 3
    Tijjani Noslin Tiền đạo
    0.3
  4. 4
    Nuno Tavares Hậu vệ
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Danilho Doekhi Hậu vệ
    2
  2. 1
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    2
  3. 3
    Tijjani Noslin Tiền đạo
    1
  4. 3
    Nuno Tavares Hậu vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Oliver Provstgaard Hậu vệ
    56
  2. 2
    Reda Belahyane Tiền vệ
    47
  3. 3
    Kenneth Taylor Tiền vệ
    44
  4. 4
    Danilho Doekhi Hậu vệ
    43.7
  5. 5
    Nuno Tavares Hậu vệ
    42.4

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Oliver Provstgaard Hậu vệ
    50.8
  2. 2
    Reda Belahyane Tiền vệ
    44.3
  3. 3
    Danilho Doekhi Hậu vệ
    41.3
  4. 4
    Kenneth Taylor Tiền vệ
    39.4
  5. 5
    Nicolò Rovella  Tiền vệ
    38

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Christos Mandas Thủ môn
    9.8
  2. 2
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    7
  3. 3
    Nuno Tavares Hậu vệ
    6.2
  4. 4
    Oliver Provstgaard Hậu vệ
    5.2
  5. 5
    Kenneth Taylor Tiền vệ
    4.6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Christos Mandas Thủ môn
    4.4
  2. 2
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    1.8
  3. 3
    Nuno Tavares Hậu vệ
    1.6
  4. 4
    Reda Belahyane Tiền vệ
    1.5
  5. 5
    Oliver Provstgaard Hậu vệ
    1.4

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    16
  2. 2
    Davide Frattesi Tiền vệ
    8
  3. 3
    Matteo Cancellieri Tiền đạo
    7
  4. 3
    Nuno Tavares Hậu vệ
    7
  5. 5
    Tijjani Noslin Tiền đạo
    5

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    3.2
  2. 2
    Davide Frattesi Tiền vệ
    1.6
  3. 3
    Matteo Cancellieri Tiền đạo
    1.4
  4. 3
    Nuno Tavares Hậu vệ
    1.4
  5. 5
    Tijjani Noslin Tiền đạo
    1.3

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    1.4
  2. 2
    Tijjani Noslin Tiền đạo
    0.8
  3. 3
    Matteo Cancellieri Tiền đạo
    0.6
  4. 3
    Davide Frattesi Tiền vệ
    0.6
  5. 5
    Nuno Tavares Hậu vệ
    0.4

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Nuno Tavares Hậu vệ
    1
  2. 1
    Kenneth Taylor Tiền vệ
    1
  3. 1
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Matteo Cancellieri Tiền đạo
    1.4
  2. 1
    Nuno Tavares Hậu vệ
    1.4
  3. 3
    Fisayo Dele-Bashiru  Tiền vệ
    1
  4. 3
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    1
  5. 5
    Nicolò Rovella  Tiền vệ
    0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Nuno Tavares Hậu vệ
    4.6
  2. 1
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    4.6
  3. 3
    Matteo Cancellieri Tiền đạo
    3.8
  4. 4 3.6
  5. 5
    Reda Belahyane Tiền vệ
    3.5

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Davide Frattesi Tiền vệ
    9
  2. 1
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    9
  3. 3
    Gustav Isaksen Tiền đạo
    8
  4. 4
    Matteo Cancellieri Tiền đạo
    6
  5. 4
    Nuno Tavares Hậu vệ
    6

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Reda Belahyane Tiền vệ
    2.5
  2. 2 2.2
  3. 3
    Nuno Tavares Hậu vệ
    1.8
  4. 3
    Kenneth Taylor Tiền vệ
    1.8
  5. 5
    Nicolò Rovella  Tiền vệ
    1.5

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    1.8
  2. 2
    Josip Sutalo Hậu vệ
    1.5
  3. 3
    Oliver Provstgaard Hậu vệ
    1.4
  4. 4 1.2
  5. 5
    Nicolò Rovella  Tiền vệ
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Josip Sutalo Hậu vệ
    7
  2. 2
    Danilho Doekhi Hậu vệ
    5.3
  3. 3
    Diogo Leite Hậu vệ
    3
  4. 4
    Oliver Provstgaard Hậu vệ
    2.8
  5. 5
    Nicolò Rovella  Tiền vệ
    2

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Christos Mandas Thủ môn
    21

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Christos Mandas Thủ môn
    4.2

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Oliver Provstgaard Hậu vệ
    2.2
  2. 2 1.4
  3. 3
    Albert Gudmundsson Tiền đạo
    1.3
  4. 4
    Matteo Cancellieri Tiền đạo
    1.2
  5. 4
    Kenneth Taylor Tiền vệ
    1.2

Thẻ vàng

  1. 1
    Mattia Zaccagni  Tiền đạo
    2
  2. 2
    Reda Belahyane Tiền vệ
    1
  3. 2
    Gustav Isaksen Tiền đạo
    1
  4. 2
    Matteo Cancellieri Tiền đạo
    1
  5. 2 1

Gây ra phạt đền

  1. 1
    Christos Mandas Thủ môn
    1