Lille — Thống kê đội
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Thành tích mùa giải
Thành tích của đội trong giải đấu này.
Ligue 1
2026/2027
Đã đấu
5
2 sân nhà · 3 sân khách
Thắng
3
60% số trận kết thúc thắng
Hòa
1
20% số trận kết thúc hòa
Thua
1
20% số trận kết thúc thua
Sân nhà
1-1-0
W · H · T
Sân khách
2-0-1
W · H · T
3 Thắng
1 Hòa
1 Thua
Tấn công và bàn thắng
Đội ghi bàn thường xuyên thế nào và ở đâu.
Bàn thắng
8
Tổng bàn thắng
Bàn thắng / trận
1.6
Trung bình mỗi trận
Một bàn mỗi
1 bàn mỗi 56 phút
Số phút thi đấu chia cho số bàn thắng
Kiến tạo / trận
1.2
Tổng: 6
Tấn công / trận
92.2
Tổng: 461
Tấn công nguy hiểm / trận
36
Tổng: 180
Bàn thắng sân nhà và sân khách
Bàn thắng đến từ đâu.
Bàn thắng theo hiệp
Trước và sau giờ nghỉ.
Cú sút và cơ hội
Khối lượng cú sút, độ chính xác và cơ hội lớn.
Cú sút
64
12.8 mỗi trận
Trúng đích
32
6.4 mỗi trận
Chệch
17
3.4 mỗi trận
Cơ hội lớn tạo ra
12
2.4 mỗi trận
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
1.6 mỗi trận
Độ chính xác cú sút
50%
Sút trúng đích
Phòng ngự
Đội thủng lưới thường xuyên thế nào và giữ sạch lưới ra sao.
Bàn thua
4
Bàn thua / trận
0.8
Bàn thua sân nhà
2 bàn · 50%
Bàn thua sân khách
2 bàn · 50%
Giữ sạch lưới
3 trận · 60%
Cứu thua
17 · 3.4/trận
Xu hướng trận đấu
Xu hướng cho thấy điều gì thường xảy ra nhất trong các trận của đội.
Hai đội cùng ghi bàn
2
Hai đội đều ghi bàn.
Trận không ghi bàn
0
Đội này không ghi bàn.
Ngược dòng
0
Thắng sau khi bị dẫn.
Ghi bàn ở cả hai hiệp
0
Ghi bàn ở cả hai hiệp.
Thắng cả hai hiệp
0
Ghi nhiều bàn hơn đối thủ ở cả hai hiệp.
Hiệp nhiều bàn hơn
0
Thời điểm bàn thắng thường xuất hiện nhất.
Kiểm soát bóng và chuyền bóng
Tỷ lệ kiểm soát bóng và khối lượng chuyền.
Chuyền / trận
462
2310 tổng số đường chuyền
Chuyền / bàn
289
Chuyền bóng trên mỗi bàn thắng
Tranh chấp và phòng ngự
Tranh chấp thắng và hoạt động phòng ngự.
Thắng tranh chấp
225
45 mỗi trận
Tắc bóng
69
13.8 mỗi trận
Cắt bóng
38
7.6 mỗi trận
Việt vị
11
2.2 mỗi trận
Kỷ luật
Thẻ, phạm lỗi và phạt đền trong giải đấu này.
6
Thẻ vàng
1.2 mỗi trận
0
Thẻ đỏ
Phạm lỗi / trận
10.6
Phạt đền giành được
0
Mốc bàn thắng
Đội thường xuyên tham gia các trận nhiều bàn thắng thế nào.
Trên 0.5 bàn
100%
(5)
Trên 1.5 bàn
60%
(3)
Trên 2.5 bàn
0%
(0)
Trên 3.5 bàn
0%
(0)
Trên 4.5 bàn
0%
(0)
Trên 5.5 bàn
0%
(0)
Thời điểm bàn thắng
Thời điểm ghi và thủng lưới trong suốt trận đấu.
0-15
1 / 0
15-30
2 / 1
30-45
1 / 0
45-60
0 / 0
60-75
1 / 1
75-90
3 / 2
Bàn thắng
Bàn thua