Olympique Lyonnais — Thống kê cầu thủ

Pháp

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Ligue 1 2026/2027

Vua phá lưới

Ernest Nuamah

Tiền đạo
3 bàn thắng 4 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Pavel Sulc

Tiền vệ
3 kiến tạo 5 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Ernest Nuamah

Tiền đạo
4 4 trận Đồng hạng với 1 người khác

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Ernest Nuamah Tiền đạo
    3
  2. 2
    Zachary Athekame Hậu vệ
    2
  3. 3
    Noah Nartey Tiền vệ
    1
  4. 3
    Loïs Openda Tiền đạo
    1
  5. 3
    Corentin Tolisso  Tiền vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Ernest Nuamah Tiền đạo
    102
  2. 2
    Noah Nartey Tiền vệ
    112
  3. 3
    Zachary Athekame Hậu vệ
    225
  4. 4
    Loïs Openda Tiền đạo
    334
  5. 5
    Corentin Tolisso  Tiền vệ
    381

Điểm trung bình

  1. 1
    Ernest Nuamah Tiền đạo
    7.71
  2. 2
    Corentin Tolisso  Tiền vệ
    7.52
  3. 3
    Zachary Athekame Hậu vệ
    7.35
  4. 4
    Dominik Greif Thủ môn
    7.31
  5. 5
    Moussa Niakhaté Hậu vệ
    7.05

Kiến tạo

  1. 1
    Pavel Sulc Tiền vệ
    3
  2. 2
    Corentin Tolisso  Tiền vệ
    2
  3. 2
    Zachary Athekame Hậu vệ
    2
  4. 4
    Ernest Nuamah Tiền đạo
    1
  5. 4
    Loïs Openda Tiền đạo
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Zachary Athekame Hậu vệ
    450
  2. 2
    Felix Bacher Hậu vệ
    446
  3. 3
    Mads Bidstrup  Tiền vệ
    384
  4. 4
    Corentin Tolisso  Tiền vệ
    381
  5. 5
    Tyler Morton Tiền vệ
    366

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Corentin Tolisso  Tiền vệ
    0.8
  2. 2
    Khalis Merah Tiền vệ
    0.5
  3. 2
    Ernest Nuamah Tiền đạo
    0.5
  4. 4
    Loïs Openda Tiền đạo
    0.3
  5. 5
    Pavel Sulc Tiền vệ
    0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Corentin Tolisso  Tiền vệ
    4
  2. 2
    Ernest Nuamah Tiền đạo
    2
  3. 3
    Khalis Merah Tiền vệ
    1
  4. 3
    Loïs Openda Tiền đạo
    1
  5. 3
    Pavel Sulc Tiền vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Loïs Openda Tiền đạo
    1
  2. 2
    Kaïl Boudache Tiền đạo
    0.4
  3. 2
    Corentin Tolisso  Tiền vệ
    0.4
  4. 4
    Ernest Nuamah Tiền đạo
    0.3
  5. 5
    Pavel Sulc Tiền vệ
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Loïs Openda Tiền đạo
    4
  2. 2
    Kaïl Boudache Tiền đạo
    2
  3. 2
    Corentin Tolisso  Tiền vệ
    2
  4. 4
    Ernest Nuamah Tiền đạo
    1
  5. 4
    Pavel Sulc Tiền vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Clinton Mata Hậu vệ
    87
  2. 2
    Moussa Niakhaté Hậu vệ
    73.3
  3. 3
    Mohamed Ouédraogo Hậu vệ
    67
  4. 4
    Felix Bacher Hậu vệ
    66.4
  5. 5
    Zachary Athekame Hậu vệ
    43.2

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Clinton Mata Hậu vệ
    83
  2. 2
    Moussa Niakhaté Hậu vệ
    66.5
  3. 3
    Felix Bacher Hậu vệ
    59.6
  4. 4
    Mohamed Ouédraogo Hậu vệ
    54
  5. 5
    Zachary Athekame Hậu vệ
    35.6

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Mohamed Ouédraogo Hậu vệ
    13
  2. 2
    Rémy Descamps Thủ môn
    10
  3. 3
    Zachary Athekame Hậu vệ
    7.6
  4. 4
    Corentin Tolisso  Tiền vệ
    7
  5. 5
    Felix Bacher Hậu vệ
    6.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Rémy Descamps Thủ môn
    7
  2. 2
    Dominik Greif Thủ môn
    6
  3. 3
    Mohamed Ouédraogo Hậu vệ
    5
  4. 4
    Moussa Niakhaté Hậu vệ
    4.3
  5. 5
    Tyler Morton Tiền vệ
    4.2

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Loïs Openda Tiền đạo
    16
  2. 2
    Ernest Nuamah Tiền đạo
    14
  3. 3
    Corentin Tolisso  Tiền vệ
    8
  4. 4
    Kaïl Boudache Tiền đạo
    7
  5. 5
    Pavel Sulc Tiền vệ
    4

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Loïs Openda Tiền đạo
    4
  2. 2
    Ernest Nuamah Tiền đạo
    3.5
  3. 3
    Corentin Tolisso  Tiền vệ
    1.6
  4. 4
    Kaïl Boudache Tiền đạo
    1.4
  5. 5
    Pavel Sulc Tiền vệ
    0.8

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Loïs Openda Tiền đạo
    1.5
  2. 2
    Ernest Nuamah Tiền đạo
    1.3
  3. 3
    Julien Duranville Tiền đạo
    1
  4. 3
    Corentin Tolisso  Tiền vệ
    1
  5. 5
    Pavel Sulc Tiền vệ
    0.4

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Kaïl Boudache Tiền đạo
    2
  2. 2
    Loïs Openda Tiền đạo
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Mohamed Ouédraogo Hậu vệ
    2
  2. 2
    Ernest Nuamah Tiền đạo
    1.8
  3. 3
    Julien Duranville Tiền đạo
    1
  4. 4
    Kaïl Boudache Tiền đạo
    0.8
  5. 5
    Corentin Tolisso  Tiền vệ
    0.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Corentin Tolisso  Tiền vệ
    5.4
  2. 2
    Clinton Mata Hậu vệ
    5
  3. 3
    Mads Bidstrup  Tiền vệ
    4.6
  4. 4
    Ernest Nuamah Tiền đạo
    4.3
  5. 5
    Zachary Athekame Hậu vệ
    4.2

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Corentin Tolisso  Tiền vệ
    10
  2. 2
    Loïs Openda Tiền đạo
    9
  3. 3
    Zachary Athekame Hậu vệ
    6
  4. 4
    Ernest Nuamah Tiền đạo
    5
  5. 4
    Kaïl Boudache Tiền đạo
    5

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Khalis Merah Tiền vệ
    3.5
  2. 2
    Mads Bidstrup  Tiền vệ
    3.2
  3. 3
    Zachary Athekame Hậu vệ
    2.6
  4. 4
    Keito Nakamura Tiền đạo
    2
  5. 5
    Corentin Tolisso  Tiền vệ
    1.8

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Mohamed Ouédraogo Hậu vệ
    4
  2. 2
    Nicolás Tagliafico Hậu vệ
    2
  3. 2
    Moussa Niakhaté Hậu vệ
    2
  4. 4
    Corentin Tolisso  Tiền vệ
    1.6
  5. 5
    Rémi Himbert Tiền đạo
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Clinton Mata Hậu vệ
    6
  2. 2
    Felix Bacher Hậu vệ
    4.8
  3. 2
    Moussa Niakhaté Hậu vệ
    4.8
  4. 4
    Zachary Athekame Hậu vệ
    3.6
  5. 5
    Nicolás Tagliafico Hậu vệ
    3

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Dominik Greif Thủ môn
    13
  2. 2
    Rémy Descamps Thủ môn
    2

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Dominik Greif Thủ môn
    3.3
  2. 2
    Rémy Descamps Thủ môn
    2

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Rémi Himbert Tiền đạo
    3
  2. 2
    Mohamed Ouédraogo Hậu vệ
    2
  3. 3
    Ernest Nuamah Tiền đạo
    1.3
  4. 3
    Moussa Niakhaté Hậu vệ
    1.3
  5. 5
    Zachary Athekame Hậu vệ
    1.2

Thẻ vàng

  1. 1
    Noah Nartey Tiền vệ
    2
  2. 2
    Tanner Tessmann Tiền vệ
    1
  3. 2
    Loïs Openda Tiền đạo
    1
  4. 2
    Moussa Niakhaté Hậu vệ
    1
  5. 2
    Pavel Sulc Tiền vệ
    1