Olympique Marseille — Thống kê cầu thủ

Pháp

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Ligue 1 2026/2027

Vua phá lưới

Amine Gouiri

Tiền đạo
4 bàn thắng 5 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Amine Gouiri

Tiền đạo
5 5 trận

Điểm trung bình cao nhất

Amine Gouiri

Tiền đạo
7.61 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Amine Gouiri Tiền đạo
    4
  2. 2
    Keyliane Abdallah Tiền đạo
    1
  3. 2
    Angel Gomes Tiền vệ
    1
  4. 2 1

Bàn từ phạt đền

  1. 1
    Amine Gouiri Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Amine Gouiri Tiền đạo
    112
  2. 2
    Keyliane Abdallah Tiền đạo
    120
  3. 3
    Angel Gomes Tiền vệ
    373
  4. 4 450

Điểm trung bình

  1. 1
    Amine Gouiri Tiền đạo
    7.61
  2. 2 7.28
  3. 3
    Jeffrey de Lange Thủ môn
    7.18
  4. 4
    Amine Harit Tiền đạo
    6.98
  5. 5
    Angel Gomes Tiền vệ
    6.95

Kiến tạo

  1. 1
    Angel Gomes Tiền vệ
    1
  2. 1
    Amine Harit Tiền đạo
    1
  3. 1
    Amine Gouiri Tiền đạo
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Jeffrey de Lange Thủ môn
    450
  2. 1 450
  3. 3
    Amine Gouiri Tiền đạo
    448
  4. 4
    Emerson Hậu vệ
    444
  5. 5
    Timothy Weah Hậu vệ
    437

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Amine Gouiri Tiền đạo
    0.6
  2. 2
    Amine Harit Tiền đạo
    0.4
  3. 2
    Emerson Hậu vệ
    0.4
  4. 4
    Faris Moumbagna Tiền đạo
    0.3
  5. 5
    Keyliane Abdallah Tiền đạo
    0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Amine Gouiri Tiền đạo
    3
  2. 2
    Amine Harit Tiền đạo
    2
  3. 2
    Emerson Hậu vệ
    2
  4. 4
    Faris Moumbagna Tiền đạo
    1
  5. 4
    Keyliane Abdallah Tiền đạo
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Angel Gomes Tiền vệ
    0.4
  2. 2
    Faris Moumbagna Tiền đạo
    0.3
  3. 2
    Neal Maupay Tiền đạo
    0.3
  4. 2
    Igor Paixão Tiền đạo
    0.3
  5. 5
    Keyliane Abdallah Tiền đạo
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Angel Gomes Tiền vệ
    2
  2. 2
    Faris Moumbagna Tiền đạo
    1
  3. 2
    Neal Maupay Tiền đạo
    1
  4. 2
    Igor Paixão Tiền đạo
    1
  5. 2
    Keyliane Abdallah Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1 79
  2. 2
    Geoffrey Kondogbia Tiền vệ
    63.5
  3. 3
    CJ Egan-Riley Hậu vệ
    63.4
  4. 4
    Emerson Hậu vệ
    58.6
  5. 5
    Timothy Weah Hậu vệ
    54.4

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1 71
  2. 2
    Geoffrey Kondogbia Tiền vệ
    60
  3. 3
    CJ Egan-Riley Hậu vệ
    59
  4. 4
    Emerson Hậu vệ
    51.4
  5. 5
    Nayef Aguerd Hậu vệ
    49.2

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1 8
  2. 2
    Timothy Weah Hậu vệ
    7.2
  3. 2
    Emerson Hậu vệ
    7.2
  4. 4
    Jeffrey de Lange Thủ môn
    6.2
  5. 5
    Amine Harit Tiền đạo
    5.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Jeffrey de Lange Thủ môn
    3.4
  2. 2 3
  3. 3
    CJ Egan-Riley Hậu vệ
    2.8
  4. 4
    Geoffrey Kondogbia Tiền vệ
    2.5
  5. 5
    Igor Paixão Tiền đạo
    2

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Amine Gouiri Tiền đạo
    13
  2. 2
    Angel Gomes Tiền vệ
    10
  3. 2 10
  4. 4
    Keyliane Abdallah Tiền đạo
    6
  5. 5
    Amine Harit Tiền đạo
    5

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Amine Gouiri Tiền đạo
    2.6
  2. 2
    Angel Gomes Tiền vệ
    2
  3. 2 2
  4. 4
    Keyliane Abdallah Tiền đạo
    1.2
  5. 5
    Igor Paixão Tiền đạo
    1

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Amine Gouiri Tiền đạo
    1.2
  2. 2 1
  3. 3
    Angel Gomes Tiền vệ
    0.6
  4. 4
    Igor Paixão Tiền đạo
    0.5
  5. 5
    Keyliane Abdallah Tiền đạo
    0.4

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Igor Paixão Tiền đạo
    2
  2. 2
    Timothy Weah Hậu vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Igor Paixão Tiền đạo
    1.8
  2. 2
    Amine Harit Tiền đạo
    1.6
  3. 3
    Emerson Hậu vệ
    1
  4. 3
    Amine Gouiri Tiền đạo
    1
  5. 5
    Keyliane Abdallah Tiền đạo
    0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Emerson Hậu vệ
    4.8
  2. 2
    Amine Harit Tiền đạo
    4.6
  3. 2
    CJ Egan-Riley Hậu vệ
    4.6
  4. 4
    Igor Paixão Tiền đạo
    4.5
  5. 5
    Timothy Weah Hậu vệ
    4.2

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Amine Harit Tiền đạo
    9
  2. 2
    Emerson Hậu vệ
    7
  3. 3
    Igor Paixão Tiền đạo
    6
  4. 4
    Timothy Weah Hậu vệ
    5
  5. 5
    Angel Gomes Tiền vệ
    4

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Geoffrey Kondogbia Tiền vệ
    3
  2. 2
    Timothy Weah Hậu vệ
    2.4
  3. 3
    Angel Gomes Tiền vệ
    1.6
  4. 3
    CJ Egan-Riley Hậu vệ
    1.6
  5. 3
    Emerson Hậu vệ
    1.6

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    CJ Egan-Riley Hậu vệ
    1.6
  2. 1 1.6
  3. 3
    Geoffrey Kondogbia Tiền vệ
    1.5
  4. 4
    Amine Harit Tiền đạo
    1.2
  5. 4
    Emerson Hậu vệ
    1.2

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    CJ Egan-Riley Hậu vệ
    6.2
  2. 2
    Timothy Weah Hậu vệ
    3
  3. 3
    Nayef Aguerd Hậu vệ
    2.8
  4. 4
    Geoffrey Kondogbia Tiền vệ
    2.5
  5. 5
    Emerson Hậu vệ
    1.4

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Jeffrey de Lange Thủ môn
    23

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Jeffrey de Lange Thủ môn
    4.6

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Timothy Weah Hậu vệ
    1.6
  2. 2
    Igor Paixão Tiền đạo
    1.5
  3. 3
    Angel Gomes Tiền vệ
    1.2
  4. 3 1.2
  5. 5
    Himad Abdelli Tiền vệ
    0.8

Thẻ vàng

  1. 1
    Timothy Weah Hậu vệ
    2
  2. 2
    Igor Paixão Tiền đạo
    1
  3. 2
    Keyliane Abdallah Tiền đạo
    1
  4. 2
    Nayef Aguerd Hậu vệ
    1
  5. 2
    Angel Gomes Tiền vệ
    1

Gây ra phạt đền

  1. 1
    CJ Egan-Riley Hậu vệ
    1