Paderborn — Thống kê cầu thủ
Bàn thắng và kiến tạo
Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.
Vua phá lưới
-
1
Steffen Tigges Tiền đạo1
-
1
Stefano Marino Tiền đạo1
-
1
Santiago Castañeda Tiền vệ1
Phút mỗi bàn
-
1
Steffen Tigges Tiền đạo134
-
2
Stefano Marino Tiền đạo215
-
3
Santiago Castañeda Tiền vệ360
Điểm trung bình
-
1
Santiago Castañeda Tiền vệ7.26
-
2
Nahuel Noll Thủ môn7.21
-
3
Jano ter Horst Hậu vệ7.1
-
4
Laurin Curda Tiền vệ7.08
-
5
Tjark Scheller Hậu vệ7.06
Kiến tạo
-
1
Jonah Sticker Hậu vệ1
-
1
Laurin Curda Tiền vệ1
Số phút thi đấu
-
1
Santiago Castañeda Tiền vệ360
-
1
Tjark Scheller Hậu vệ360
-
1
Nahuel Noll Thủ môn360
-
4
Jano ter Horst Hậu vệ352
-
5
Laurin Curda Tiền vệ337
Cơ hội
Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.
Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận
-
1
Jonah Sticker Hậu vệ0.3
-
1
Marvin Pieringer Tiền đạo0.3
-
1
Laurin Curda Tiền vệ0.3
-
1
Santiago Castañeda Tiền vệ0.3
Cơ hội lớn tạo ra
-
1
Jonah Sticker Hậu vệ1
-
1
Marvin Pieringer Tiền đạo1
-
1
Laurin Curda Tiền vệ1
-
1
Santiago Castañeda Tiền vệ1
Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận
-
1
Laurin Curda Tiền vệ0.5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
-
1
Laurin Curda Tiền vệ2
Chuyền bóng
Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.
Chuyền mỗi trận
-
1
Tjark Scheller Hậu vệ54.5
-
1
Nahuel Noll Thủ môn54.5
-
3
Mattes Hansen Hậu vệ53.3
-
4
Jano ter Horst Hậu vệ46.8
-
5
Santiago Castañeda Tiền vệ43
Chuyền chính xác mỗi trận
-
1
Tjark Scheller Hậu vệ47.5
-
2
Mattes Hansen Hậu vệ46.8
-
3
Jano ter Horst Hậu vệ39.3
-
4
Santiago Castañeda Tiền vệ36.8
-
5
Nahuel Noll Thủ môn35.8
Chuyền hỏng mỗi trận
-
1
Nahuel Noll Thủ môn18.8
-
2
Laurin Curda Tiền vệ8.5
-
3
Jano ter Horst Hậu vệ7.5
-
4
Tjark Scheller Hậu vệ7
-
5
Raphael Obermair Tiền vệ6.8
Chuyền dài chính xác mỗi trận
-
1
Nahuel Noll Thủ môn12.5
-
2
Mattes Hansen Hậu vệ3.3
-
3
Gabriel Vidovic Tiền đạo1.5
-
3
Laurin Curda Tiền vệ1.5
-
5
Jano ter Horst Hậu vệ1.3
Cú sút
Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.
Nhiều cú sút nhất
-
1
Steffen Tigges Tiền đạo8
-
2
Stefano Marino Tiền đạo6
-
3
Marvin Pieringer Tiền đạo5
-
3
Laurin Ulrich Tiền vệ5
-
3
Santiago Castañeda Tiền vệ5
Cú sút mỗi trận
-
1
Steffen Tigges Tiền đạo2
-
2
Stefano Marino Tiền đạo1.5
-
3
Marvin Pieringer Tiền đạo1.3
-
3
Laurin Ulrich Tiền vệ1.3
-
3
Santiago Castañeda Tiền vệ1.3
Sút trúng đích mỗi trận
-
1
Rayan Philippe Tiền đạo0.7
-
2
Stefano Marino Tiền đạo0.5
-
2
Santiago Castañeda Tiền vệ0.5
-
4
Steffen Tigges Tiền đạo0.3
-
4
Marvin Pieringer Tiền đạo0.3
Rê bóng và tranh chấp
Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.
Rê bóng thành công mỗi trận
-
1
Gabriel Vidovic Tiền đạo1.5
-
2
Laurin Curda Tiền vệ1
-
3
Raphael Obermair Tiền vệ0.8
-
3
Tjark Scheller Hậu vệ0.8
-
5
Tom Baack Tiền vệ0.5
Tranh chấp thắng mỗi trận
-
1
Laurin Curda Tiền vệ8.5
-
2
Tjark Scheller Hậu vệ6
-
3
Jano ter Horst Hậu vệ5.3
-
3
Santiago Castañeda Tiền vệ5.3
-
5
Steffen Tigges Tiền đạo4.5
Bị phạm lỗi
-
1
Laurin Ulrich Tiền vệ8
-
2
Santiago Castañeda Tiền vệ6
-
3
Gabriel Vidovic Tiền đạo5
-
3
Mattes Hansen Hậu vệ5
-
3
Laurin Curda Tiền vệ5
Phòng ngự
Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.
Tắc bóng mỗi trận
-
1
Laurin Curda Tiền vệ2.5
-
1
Santiago Castañeda Tiền vệ2.5
-
3
Jano ter Horst Hậu vệ2.3
-
4
Laurin Ulrich Tiền vệ1.8
-
4
Tjark Scheller Hậu vệ1.8
Cắt bóng mỗi trận
-
1
Jano ter Horst Hậu vệ2.8
-
2
Raphael Obermair Tiền vệ2.5
-
2
Santiago Castañeda Tiền vệ2.5
-
4
Felix Götze Hậu vệ2
-
5
Mattes Hansen Hậu vệ1.5
Phá bóng mỗi trận
-
1
Jano ter Horst Hậu vệ7.8
-
2
Santiago Castañeda Tiền vệ7.5
-
3
Tjark Scheller Hậu vệ7.3
-
4
Laurin Curda Tiền vệ5.3
-
5
Mattes Hansen Hậu vệ3.3
Thủ môn
Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.
Cứu thua
-
1
Nahuel Noll Thủ môn14
Cứu thua mỗi trận
-
1
Nahuel Noll Thủ môn3.5
Kỷ luật
Kỷ luật mùa này.
Phạm lỗi mỗi trận
-
1
Marvin Pieringer Tiền đạo2.3
-
2
Laurin Curda Tiền vệ1.8
-
3
Niklas Mohr Tiền vệ1
-
3
Santiago Castañeda Tiền vệ1
-
5
Laurin Ulrich Tiền vệ0.8
Thẻ vàng
-
1
Laurin Ulrich Tiền vệ1
-
1
Mattes Hansen Hậu vệ1
-
1
Laurin Curda Tiền vệ1
-
1
Jano ter Horst Hậu vệ1
-
1
Santiago Castañeda Tiền vệ1