Sunderland — Thống kê cầu thủ
Dẫn đầu thống kê cầu thủ
Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.
Premier League
2026/2027
Bàn thắng và kiến tạo
Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.
Vua phá lưới
-
1
Brian Brobbey Tiền đạo3
-
2
Wilson Isidor Tiền đạo1
-
2
Nilson Angulo Tiền đạo1
-
2
Enzo Le Fée Tiền vệ1
Bàn từ phạt đền
-
1
Enzo Le Fée Tiền vệ1
Phút mỗi bàn
-
1
Wilson Isidor Tiền đạo117
-
2
Brian Brobbey Tiền đạo134
-
3
Nilson Angulo Tiền đạo318
-
4
Enzo Le Fée Tiền vệ440
Điểm trung bình
-
1
Granit Xhaka Tiền vệ7.45
-
2
Brian Brobbey Tiền đạo7.22
-
3
Enzo Le Fée Tiền vệ7.14
-
4
Trai Hume Hậu vệ6.87
-
5
Nordi Mukiele Hậu vệ6.85
Kiến tạo
-
1
Habib Diarra Tiền vệ1
-
1
Nilson Angulo Tiền đạo1
-
1
Thomas Meunier Hậu vệ1
-
1
Enzo Le Fée Tiền vệ1
Số phút thi đấu
-
1
Granit Xhaka Tiền vệ450
-
1
Dan Ballard Hậu vệ450
-
1
Robin Roefs Thủ môn450
-
4
Enzo Le Fée Tiền vệ440
-
5
Noah Sadiki Tiền vệ412
Cơ hội
Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.
Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận
-
1
Granit Xhaka Tiền vệ1
-
2
Enzo Le Fée Tiền vệ0.8
-
3
Habib Diarra Tiền vệ0.5
-
3
Trai Hume Hậu vệ0.5
-
5
Nordi Mukiele Hậu vệ0.3
Cơ hội lớn tạo ra
-
1
Granit Xhaka Tiền vệ5
-
2
Enzo Le Fée Tiền vệ4
-
3
Trai Hume Hậu vệ2
-
4
Habib Diarra Tiền vệ1
-
4
Nordi Mukiele Hậu vệ1
Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận
-
1
Romaine Mundle Tiền đạo1
-
2
Malick Fofana Tiền đạo0.7
-
3
Nordi Mukiele Hậu vệ0.5
-
4
Nilson Angulo Tiền đạo0.4
-
4
Noah Sadiki Tiền vệ0.4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
-
1
Malick Fofana Tiền đạo2
-
1
Nordi Mukiele Hậu vệ2
-
1
Nilson Angulo Tiền đạo2
-
1
Noah Sadiki Tiền vệ2
-
1
Enzo Le Fée Tiền vệ2
Chuyền bóng
Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.
Chuyền mỗi trận
-
1
Granit Xhaka Tiền vệ58.6
-
2
Luke O'Nien Hậu vệ55
-
3
Kevin Danso Hậu vệ44.3
-
4
Dan Ballard Hậu vệ41.4
-
5
Dayann Méthalie Hậu vệ39
Chuyền chính xác mỗi trận
-
1
Granit Xhaka Tiền vệ50.8
-
2
Luke O'Nien Hậu vệ48
-
3
Kevin Danso Hậu vệ36
-
4
Dayann Méthalie Hậu vệ35
-
5
Dan Ballard Hậu vệ34.4
Chuyền hỏng mỗi trận
-
1
Robin Roefs Thủ môn12
-
2
Nordi Mukiele Hậu vệ8.5
-
3
Kevin Danso Hậu vệ8.3
-
4
Granit Xhaka Tiền vệ7.8
-
5
Luke O'Nien Hậu vệ7
Chuyền dài chính xác mỗi trận
-
1
Robin Roefs Thủ môn8
-
2
Granit Xhaka Tiền vệ7.4
-
3
Luke O'Nien Hậu vệ5
-
4
Kevin Danso Hậu vệ3.7
-
5
Omar Alderete Hậu vệ3
Cú sút
Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.
Nhiều cú sút nhất
-
1
Brian Brobbey Tiền đạo11
-
2
Enzo Le Fée Tiền vệ10
-
3
Thomas Meunier Hậu vệ7
-
3
Noah Sadiki Tiền vệ7
-
5
Nordi Mukiele Hậu vệ5
Cú sút mỗi trận
-
1
Brian Brobbey Tiền đạo2.2
-
2
Enzo Le Fée Tiền vệ2
-
3
Thomas Meunier Hậu vệ1.4
-
3
Noah Sadiki Tiền vệ1.4
-
5
Nordi Mukiele Hậu vệ1.3
Sút trúng đích mỗi trận
-
1
Romaine Mundle Tiền đạo1
-
1
Malick Fofana Tiền đạo1
-
1
Brian Brobbey Tiền đạo1
-
4
Thomas Meunier Hậu vệ0.8
-
5
Noah Sadiki Tiền vệ0.6
Dứt điểm trúng khung gỗ
-
1
Enzo Le Fée Tiền vệ2
-
2
Wilson Isidor Tiền đạo1
-
2
Brian Brobbey Tiền đạo1
Rê bóng và tranh chấp
Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.
Rê bóng thành công mỗi trận
-
1
Dayann Méthalie Hậu vệ2
-
2
Nilson Angulo Tiền đạo1.4
-
3
Enzo Le Fée Tiền vệ1.2
-
4
Luke O'Nien Hậu vệ1
-
5
Noah Sadiki Tiền vệ0.8
Tranh chấp thắng mỗi trận
-
1
Dan Ballard Hậu vệ9
-
2
Nordi Mukiele Hậu vệ6.5
-
3
Reinildo Mandava Hậu vệ6
-
4
Granit Xhaka Tiền vệ5.4
-
5
Dayann Méthalie Hậu vệ5
Bị phạm lỗi
-
1
Granit Xhaka Tiền vệ10
-
2
Brian Brobbey Tiền đạo9
-
2
Enzo Le Fée Tiền vệ9
-
4
Dan Ballard Hậu vệ8
-
5
Noah Sadiki Tiền vệ7
Phòng ngự
Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.
Tắc bóng mỗi trận
-
1
Nordi Mukiele Hậu vệ3.3
-
2
Trai Hume Hậu vệ2.5
-
3
Reinildo Mandava Hậu vệ2
-
3
Dan Ballard Hậu vệ2
-
5
Granit Xhaka Tiền vệ1.8
Cắt bóng mỗi trận
-
1
Reinildo Mandava Hậu vệ2
-
2
Granit Xhaka Tiền vệ1.2
-
3
Nordi Mukiele Hậu vệ1
-
4
Nilson Angulo Tiền đạo0.8
-
4
Thomas Meunier Hậu vệ0.8
Phá bóng mỗi trận
-
1
Nordi Mukiele Hậu vệ6.5
-
2
Dan Ballard Hậu vệ6.2
-
3
Kevin Danso Hậu vệ5.3
-
4
Luke O'Nien Hậu vệ3
-
4
Reinildo Mandava Hậu vệ3
Thủ môn
Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.
Cứu thua
-
1
Robin Roefs Thủ môn6
Cứu thua mỗi trận
-
1
Robin Roefs Thủ môn1.2
Kỷ luật
Kỷ luật mùa này.
Phạm lỗi mỗi trận
-
1
Luke O'Nien Hậu vệ2
-
1
Reinildo Mandava Hậu vệ2
-
1
Dan Ballard Hậu vệ2
-
4
Brian Brobbey Tiền đạo1.6
-
5
Chemsdine Talbi Tiền đạo1
Thẻ vàng
-
1
Granit Xhaka Tiền vệ2
-
1
Dan Ballard Hậu vệ2
-
3
Luke O'Nien Hậu vệ1
-
3
Dayann Méthalie Hậu vệ1
-
3
Reinildo Mandava Hậu vệ1
Gây ra phạt đền
-
1
Reinildo Mandava Hậu vệ1