Werder Bremen — Thống kê cầu thủ

Đức

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Bundesliga 2026/2027

Vua phá lưới

Niclas Füllkrug

Tiền đạo
3 bàn thắng 4 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Marco Grüll

Tiền đạo
4 kiến tạo 4 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Marco Grüll

Tiền đạo
6 4 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Niclas Füllkrug Tiền đạo
    3
  2. 2
    Marco Grüll Tiền đạo
    2
  3. 3
    Mitchell Weiser  Hậu vệ
    1
  4. 3
    Dariusz Stalmach Tiền vệ
    1
  5. 3
    Eren Dinkçi Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Niclas Füllkrug Tiền đạo
    102
  2. 2
    Marco Grüll Tiền đạo
    178
  3. 3
    Eren Dinkçi Tiền đạo
    223

Điểm trung bình

  1. 1
    Marco Grüll Tiền đạo
    7.98
  2. 2
    Niclas Füllkrug Tiền đạo
    7.28
  3. 3
    Youri Regeer Tiền vệ
    7.22
  4. 3
    Chuki Tiền vệ
    7.22
  5. 5
    Olivier Deman Hậu vệ
    7.15

Kiến tạo

  1. 1
    Marco Grüll Tiền đạo
    4
  2. 2
    Chuki Tiền vệ
    2

Số phút thi đấu

  1. 1
    Olivier Deman Hậu vệ
    360
  2. 1
    Marco Friedl  Hậu vệ
    360
  3. 1
    Karl Hein Thủ môn
    360
  4. 4
    Marco Grüll Tiền đạo
    355
  5. 5
    Chuki Tiền vệ
    353

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Niclas Füllkrug Tiền đạo
    0.5
  2. 1
    Chuki Tiền vệ
    0.5
  3. 3
    Marco Grüll Tiền đạo
    0.3
  4. 3
    Olivier Deman Hậu vệ
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Niclas Füllkrug Tiền đạo
    2
  2. 1
    Chuki Tiền vệ
    2
  3. 3
    Marco Grüll Tiền đạo
    1
  4. 3
    Olivier Deman Hậu vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Mitchell Weiser  Hậu vệ
    0.5
  2. 1
    Niclas Füllkrug Tiền đạo
    0.5
  3. 3
    Eren Dinkçi Tiền đạo
    0.3
  4. 3
    Chuki Tiền vệ
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Niclas Füllkrug Tiền đạo
    2
  2. 2
    Mitchell Weiser  Hậu vệ
    1
  3. 2
    Eren Dinkçi Tiền đạo
    1
  4. 2
    Chuki Tiền vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Marco Friedl  Hậu vệ
    75.5
  2. 2
    Amos Pieper Hậu vệ
    71.8
  3. 3
    Youri Regeer Tiền vệ
    57.3
  4. 4
    Olivier Deman Hậu vệ
    48.8
  5. 5
    Arthur Hậu vệ
    46.7

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Marco Friedl  Hậu vệ
    71.5
  2. 2
    Amos Pieper Hậu vệ
    64.3
  3. 3
    Youri Regeer Tiền vệ
    50.7
  4. 4
    Olivier Deman Hậu vệ
    41.8
  5. 5
    Arthur Hậu vệ
    38.7

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Arthur Hậu vệ
    8
  2. 2
    Amos Pieper Hậu vệ
    7.5
  3. 3
    Karl Hein Thủ môn
    7.3
  4. 4
    Olivier Deman Hậu vệ
    7
  5. 5
    Niclas Füllkrug Tiền đạo
    6.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Karl Hein Thủ môn
    5.3
  2. 2
    Marco Friedl  Hậu vệ
    4.8
  3. 3
    Amos Pieper Hậu vệ
    4
  4. 4
    Youri Regeer Tiền vệ
    3
  5. 5
    Olivier Deman Hậu vệ
    2.5

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Niclas Füllkrug Tiền đạo
    11
  2. 2
    Marco Grüll Tiền đạo
    10
  3. 3
    Chuki Tiền vệ
    7
  4. 4
    Eren Dinkçi Tiền đạo
    5
  5. 4
    Ludovit Reis Tiền vệ
    5

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Niclas Füllkrug Tiền đạo
    2.8
  2. 2
    Marco Grüll Tiền đạo
    2.5
  3. 3
    Chuki Tiền vệ
    1.8
  4. 4
    Eren Dinkçi Tiền đạo
    1.3
  5. 4
    Ludovit Reis Tiền vệ
    1.3

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Niclas Füllkrug Tiền đạo
    1.8
  2. 2
    Mitchell Weiser  Hậu vệ
    1
  3. 2
    Chuki Tiền vệ
    1
  4. 4
    Marco Grüll Tiền đạo
    0.8
  5. 4
    Olivier Deman Hậu vệ
    0.8

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Youri Regeer Tiền vệ
    1
  2. 1
    Eren Dinkçi Tiền đạo
    1
  3. 1
    Chuki Tiền vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Arthur Hậu vệ
    2.3
  2. 2
    Senne Lynen  Tiền vệ
    1
  3. 2
    Justin Njinmah  Tiền đạo
    1
  4. 2
    Marco Grüll Tiền đạo
    1
  5. 5
    Chuki Tiền vệ
    0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Marco Grüll Tiền đạo
    6.5
  2. 2
    Arthur Hậu vệ
    5.3
  3. 2
    Niclas Füllkrug Tiền đạo
    5.3
  4. 4
    Justin Njinmah  Tiền đạo
    5
  5. 4
    Ludovit Reis Tiền vệ
    5

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Marco Grüll Tiền đạo
    9
  2. 2
    Arthur Hậu vệ
    5
  3. 2
    Ludovit Reis Tiền vệ
    5
  4. 4
    Mick Schmetgens Hậu vệ
    4
  5. 5
    Mitchell Weiser  Hậu vệ
    3

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Olivier Deman Hậu vệ
    3.8
  2. 2
    Ludovit Reis Tiền vệ
    3.3
  3. 3
    Marco Grüll Tiền đạo
    3
  4. 4
    Youri Regeer Tiền vệ
    2.3
  5. 4
    Amos Pieper Hậu vệ
    2.3

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Youri Regeer Tiền vệ
    2
  2. 1
    Marco Grüll Tiền đạo
    2
  3. 3
    Amos Pieper Hậu vệ
    1.8
  4. 4
    Arthur Hậu vệ
    1.7
  5. 5
    Marco Friedl  Hậu vệ
    1.3

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Marco Friedl  Hậu vệ
    6.3
  2. 2
    Amos Pieper Hậu vệ
    5.5
  3. 3
    Olivier Deman Hậu vệ
    3.5
  4. 4
    Ludovit Reis Tiền vệ
    2.8
  5. 5
    Dariusz Stalmach Tiền vệ
    2.3

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Karl Hein Thủ môn
    11

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Karl Hein Thủ môn
    2.8

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Niclas Füllkrug Tiền đạo
    2.5
  2. 2
    Marco Friedl  Hậu vệ
    2
  3. 3
    Marco Grüll Tiền đạo
    1.5
  4. 4
    Senne Lynen  Tiền vệ
    1
  5. 4
    Dariusz Stalmach Tiền vệ
    1

Thẻ vàng

  1. 1
    Arthur Hậu vệ
    1
  2. 1
    Ludovit Reis Tiền vệ
    1
  3. 1
    Chuki Tiền vệ
    1
  4. 1
    Marco Grüll Tiền đạo
    1
  5. 1
    Olivier Deman Hậu vệ
    1

Gây ra phạt đền

  1. 1
    Youri Regeer Tiền vệ
    1