Victor Lindelöf 8' (Phản lưới)
Maxim De Cuyper 18'
Jack Hinshelwood 30', 31'
João Gomes 40'
Thống kê trận đấu
So sánh kiểm soát bóng, cú sút, chuyền bóng, tấn công, phạt góc và các thống kê quan trọng khác của hai đội, bao gồm hiệp một, hiệp hai và toàn trận.
Brighton & Hove Albion
Aston Villa
Thống kê chính
3.19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.33
73%
Tổng kiểm soát bóng
27%
21
Tổng cú sút
6
6
Sút trúng đích
0
6
Cơ hội lớn tạo ra
0
5
Phạt góc
2
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
12
Phạm lỗi
11
6
Việt vị
2
Cú sút
4
Bàn thắng
0
2
Kiến tạo
0
21
Tổng cú sút
6
6
Sút trúng đích
0
12
Sút chệch
6
15
Sút trong vòng cấm
2
6
Sút ngoài vòng cấm
4
3
Cú sút bị chặn
0
14
Cơ hội ghi bàn
6
2
Dứt điểm trúng khung gỗ
0
6
Cơ hội lớn tạo ra
0
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Tấn công
135
Tấn công
53
72
Tấn công nguy hiểm
23
59
Độ an toàn khi giữ bóng
72
6
Việt vị
2
9
Phát bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
18
Chuyền bóng
647
Chuyền bóng
242
601
Chuyền chính xác
185
93%
Tỷ lệ chuyền chính xác
76%
37
Chuyền dài
34
30
Chuyền dài chính xác
11
81%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
32%
23
Tổng số pha tạt bóng
4
5
Tạt bóng chính xác
1
15
Chuyền quyết định
5
8
Thử rê bóng
14
4
Rê bóng thành công
7
50%
Tỷ lệ rê bóng thành công
50%
Phòng ngự
21
Tắc bóng
19
10
Cắt bóng
8
51
Thắng tranh chấp
45
17
Đánh đầu trúng đích
7
12
Phạm lỗi
11
9
Ném biên
18
Thủ môn
0
Cứu thua
3
9
Phát bóng
11
Khác
0
Chấn thương
1
Thống kê chính
62%
Tổng kiểm soát bóng
38%
10
Tổng cú sút
4
4
Sút trúng đích
0
4
Cơ hội lớn tạo ra
0
2
Phạt góc
1
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
9
Phạm lỗi
5
3
Việt vị
1
Cú sút
4
Bàn thắng
0
2
Kiến tạo
0
10
Tổng cú sút
4
4
Sút trúng đích
0
4
Sút chệch
4
7
Sút trong vòng cấm
1
3
Sút ngoài vòng cấm
3
2
Cú sút bị chặn
0
1
Dứt điểm trúng khung gỗ
0
4
Cơ hội lớn tạo ra
0
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Tấn công
58
Tấn công
35
27
Tấn công nguy hiểm
15
3
Việt vị
1
5
Phát bóng
5
6
Đá phạt trực tiếp
12
Chuyền bóng
261
Chuyền bóng
162
238
Chuyền chính xác
133
91%
Tỷ lệ chuyền chính xác
82%
22
Chuyền dài
19
18
Chuyền dài chính xác
9
82%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
47%
9
Tổng số pha tạt bóng
3
2
Tạt bóng chính xác
0
7
Chuyền quyết định
3
3
Thử rê bóng
9
3
Rê bóng thành công
6
100%
Tỷ lệ rê bóng thành công
67%
Phòng ngự
11
Tắc bóng
9
4
Cắt bóng
3
27
Thắng tranh chấp
26
8
Đánh đầu trúng đích
2
9
Phạm lỗi
5
3
Ném biên
9
Thủ môn
0
Cứu thua
1
5
Phát bóng
5
Thống kê chính
84%
Tổng kiểm soát bóng
16%
11
Tổng cú sút
2
2
Sút trúng đích
0
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
3
Phạt góc
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạm lỗi
6
3
Việt vị
1
Cú sút
0
Bàn thắng
0
0
Kiến tạo
0
11
Tổng cú sút
2
2
Sút trúng đích
0
8
Sút chệch
2
8
Sút trong vòng cấm
1
3
Sút ngoài vòng cấm
1
1
Cú sút bị chặn
0
14
Cơ hội ghi bàn
6
1
Dứt điểm trúng khung gỗ
0
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Tấn công
77
Tấn công
18
45
Tấn công nguy hiểm
8
59
Độ an toàn khi giữ bóng
72
3
Việt vị
1
4
Phát bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
6
Chuyền bóng
386
Chuyền bóng
80
363
Chuyền chính xác
52
95%
Tỷ lệ chuyền chính xác
70%
15
Chuyền dài
15
12
Chuyền dài chính xác
2
80%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
17%
14
Tổng số pha tạt bóng
1
3
Tạt bóng chính xác
1
8
Chuyền quyết định
2
5
Thử rê bóng
5
1
Rê bóng thành công
1
0%
Tỷ lệ rê bóng thành công
33%
Phòng ngự
10
Tắc bóng
10
6
Cắt bóng
5
24
Thắng tranh chấp
19
9
Đánh đầu trúng đích
5
3
Phạm lỗi
6
6
Ném biên
9
Thủ môn
0
Cứu thua
2
4
Phát bóng
6
Khác
0
Chấn thương
1