Younes Ebnoutalib 10'
Jonathan Burkardt 36'
Derry Scherhant 34'
Yuito Suzuki 48'

Đội hình và thống kê cầu thủ

Xem đội hình và thống kê cầu thủ của Eintracht Frankfurt gặp SC Freiburg, gồm cầu thủ đá chính, dự bị, sơ đồ và dữ liệu cá nhân trong trận.

Eintracht Frankfurt 4-4-2
4-2-3-1 SC Freiburg

Huấn luyện viên Adolf Hütter

Huấn luyện viên Julian Schuster

Dự bị

6
Oscar Højlund
Oscar Højlund 6.3
46' · Vào thay Noël Aséko 56' · Yellowcard
7
Ansgar Knauff 
Ansgar Knauff  6.7
61' · Vào thay Ritsu Doan 
34
Nnamdi Collins 
Nnamdi Collins  6.5
61' · Vào thay Elias Baum
27
Mario Götze
Mario Götze
89' · Vào thay Can Uzun
29
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
89' · Vào thay Jonathan Burkardt

Đội hình xuất phát

1
Noah Atubolu
Noah Atubolu 7
2
Elias Baum
Elias Baum 6.1
61' · Rời sân thay Nnamdi Collins 
4
Robin Koch 
Robin Koch  6.9
3
Lilian Brassier
Lilian Brassier 7.2
26
Keita Kosugi
Keita Kosugi 6.3
20
Ritsu Doan 
Ritsu Doan  6.9
61' · Rời sân thay Ansgar Knauff 
15
Noël Aséko
Noël Aséko 6.4
46' · Rời sân thay Oscar Højlund
25
Raphael Onyedika
Raphael Onyedika 6.6
9' · Yellowcard
42
Can Uzun
Can Uzun 7.3
89' · Rời sân thay Mario Götze
11
Younes Ebnoutalib
Younes Ebnoutalib 7.6
10' · Bàn thắng
9
Jonathan Burkardt
Jonathan Burkardt 7.3
36' · Bàn thắng 89' · Rời sân thay Ayoube Amaimouni-Echghouyab

Ghế dự bị

5
Otávio
Otávio
22
Timothy Chandler
Timothy Chandler
35
Malik Pimpong
Malik Pimpong
40
Kauã Santos
Kauã Santos

Vắng mặt

Jessic Ngankam 
Jessic Ngankam 
Thigh Muscle Strain
Jeremiaha Maluze
Jeremiaha Maluze
Thigh Muscle Strain

Dự bị

17
Lukas Kübler
Lukas Kübler 6.5
71' · Vào thay Niklas Beste
32
Vincenzo Grifo
Vincenzo Grifo 7.0
71' · Vào thay Derry Scherhant
9
Lucas Höler
Lucas Höler 6.3
83' · Vào thay Yuito Suzuki 88' · Yellowcard
42
Keisuke Goto
Keisuke Goto 6.4
83' · Vào thay Igor Matanovic

Đội hình xuất phát

1
Mio Backhaus
Mio Backhaus 6.1
37' · Yellowcard
29
Philipp Treu
Philipp Treu 6.6
28
Matthias Ginter
Matthias Ginter 7.1
3
Philipp Lienhart
Philipp Lienhart 6.9
33
Jordy Makengo
Jordy Makengo 7
8
Maximilian Eggestein
Maximilian Eggestein 6.8
16
Yannik Engelhardt
Yannik Engelhardt 6.8
19
Niklas Beste
Niklas Beste 7.4
71' · Rời sân thay Lukas Kübler
14
Yuito Suzuki
Yuito Suzuki 7.7
48' · Bàn thắng 83' · Rời sân thay Lucas Höler
7
Derry Scherhant
Derry Scherhant 8.45
34' · Bàn thắng 71' · Rời sân thay Vincenzo Grifo
31
Igor Matanovic
Igor Matanovic 6.85
83' · Rời sân thay Keisuke Goto

Ghế dự bị

21
Florian Müller
Florian Müller
22
Cyriaque Irié
Cyriaque Irié
27
Berkay Yilmaz
Berkay Yilmaz
30
Christian Günter
Christian Günter
37
Max Rosenfelder
Max Rosenfelder

Vắng mặt

Florent Muslija
Florent Muslija
Cruciate Ligament Injury
Patrick Osterhage
Patrick Osterhage
Muscular problems

Eintracht Frankfurt

4-4-2

Huấn luyện viên Adolf Hütter

Dự bị

6
Oscar Højlund
Oscar Højlund 6.3
46' · Vào thay Noël Aséko 56' · Yellowcard
7
Ansgar Knauff 
Ansgar Knauff  6.7
61' · Vào thay Ritsu Doan 
34
Nnamdi Collins 
Nnamdi Collins  6.5
61' · Vào thay Elias Baum
27
Mario Götze
Mario Götze
89' · Vào thay Can Uzun
29
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
89' · Vào thay Jonathan Burkardt

Đội hình xuất phát

1
Noah Atubolu
Noah Atubolu 7
2
Elias Baum
Elias Baum 6.1
61' · Rời sân thay Nnamdi Collins 
4
Robin Koch 
Robin Koch  6.9
3
Lilian Brassier
Lilian Brassier 7.2
26
Keita Kosugi
Keita Kosugi 6.3
20
Ritsu Doan 
Ritsu Doan  6.9
61' · Rời sân thay Ansgar Knauff 
15
Noël Aséko
Noël Aséko 6.4
46' · Rời sân thay Oscar Højlund
25
Raphael Onyedika
Raphael Onyedika 6.6
9' · Yellowcard
42
Can Uzun
Can Uzun 7.3
89' · Rời sân thay Mario Götze
11
Younes Ebnoutalib
Younes Ebnoutalib 7.6
10' · Bàn thắng
9
Jonathan Burkardt
Jonathan Burkardt 7.3
36' · Bàn thắng 89' · Rời sân thay Ayoube Amaimouni-Echghouyab

Ghế dự bị

5
Otávio
Otávio
22
Timothy Chandler
Timothy Chandler
35
Malik Pimpong
Malik Pimpong
40
Kauã Santos
Kauã Santos

Vắng mặt

Jessic Ngankam 
Jessic Ngankam 
Thigh Muscle Strain
Jeremiaha Maluze
Jeremiaha Maluze
Thigh Muscle Strain

SC Freiburg

4-2-3-1

Huấn luyện viên Julian Schuster

Dự bị

17
Lukas Kübler
Lukas Kübler 6.5
71' · Vào thay Niklas Beste
32
Vincenzo Grifo
Vincenzo Grifo 7.0
71' · Vào thay Derry Scherhant
9
Lucas Höler
Lucas Höler 6.3
83' · Vào thay Yuito Suzuki 88' · Yellowcard
42
Keisuke Goto
Keisuke Goto 6.4
83' · Vào thay Igor Matanovic

Đội hình xuất phát

1
Mio Backhaus
Mio Backhaus 6.1
37' · Yellowcard
29
Philipp Treu
Philipp Treu 6.6
28
Matthias Ginter
Matthias Ginter 7.1
3
Philipp Lienhart
Philipp Lienhart 6.9
33
Jordy Makengo
Jordy Makengo 7
8
Maximilian Eggestein
Maximilian Eggestein 6.8
16
Yannik Engelhardt
Yannik Engelhardt 6.8
19
Niklas Beste
Niklas Beste 7.4
71' · Rời sân thay Lukas Kübler
14
Yuito Suzuki
Yuito Suzuki 7.7
48' · Bàn thắng 83' · Rời sân thay Lucas Höler
7
Derry Scherhant
Derry Scherhant 8.45
34' · Bàn thắng 71' · Rời sân thay Vincenzo Grifo
31
Igor Matanovic
Igor Matanovic 6.85
83' · Rời sân thay Keisuke Goto

Ghế dự bị

21
Florian Müller
Florian Müller
22
Cyriaque Irié
Cyriaque Irié
27
Berkay Yilmaz
Berkay Yilmaz
30
Christian Günter
Christian Günter
37
Max Rosenfelder
Max Rosenfelder

Vắng mặt

Florent Muslija
Florent Muslija
Cruciate Ligament Injury
Patrick Osterhage
Patrick Osterhage
Muscular problems

Thống kê cầu thủ

Cầu thủ
Derry Scherhant Tiền vệ
8.45 71 1 1 0.4547 1.1542 5 2 3 0/1 (0%) 1 3 2 13 10 (75%) 7 1 9 3 6 2 2 1 1 13
Yuito Suzuki Tiền vệ
7.70 84 1 0.4588 0.5684 2 1 4 1/2 (50%) 1 3 1 19 16 (83%) 1 1 2 11 6 5 2 6 4 12
Younes Ebnoutalib Tiền đạo
7.55 90 1 1.1245 0.713 3 1 1 1 3 1 11 10 (67%) 1 15 7 8 6 1 1 5 4 2 13
Niklas Beste Tiền vệ
7.44 71 0.1586 0.418 1 1 4 0/1 (0%) 1 9 7 (86%) 6 5 5 3 2 1 2 6
Can Uzun Tiền vệ
7.34 89 0.1472 2 5 1 1 31 25 (80%) 1 1 2 2 6 4 2 1 1 1 1 2 10
Jonathan Burkardt Tiền đạo
7.32 89 1 0.7794 0.9593 3 2 2 1/1 (100%) 1 2 1 20 15 (50%) 1 10 3 7 6 1 1 1 1 8
Lilian Brassier Hậu vệ
7.18 90 3/4 (75%) 2 8 2 4 1 45 37 (64%) 9 4 10 7 3 4 2 1 10
Matthias Ginter Hậu vệ
7.11 90 0.3779 4 2 5 3 62 56 (91%) 2 1 6 6 4 1 1 1 8
Noah Atubolu Thủ môn
7.00 90 6 34 24 (100%) 13 3 10
Jordy Makengo Hậu vệ
7.00 90 1 0.1643 1 1 1/1 (100%) 1 3 39 33 (85%) 1 6 5 1 2 1 1 1 2 9
Vincenzo Grifo Tiền vệ
6.96 19 0.061 1 1 12 10 (83%) 1 1 1 1 1 2
Philipp Lienhart Hậu vệ
6.93 90 0.0371 1 1 1/1 (100%) 1 5 1 5 1 72 63 (92%) 10 5 6 4 2 4 3 16
Robin Koch  Hậu vệ
6.90 90 1 0.032 1 1 1 11 2 1 45 34 (75%) 6 12 7 5 11 7 12
Ritsu Doan  Tiền vệ
6.89 61 1 0.0604 1 1 1/1 (100%) 2 1 1 12 7 (100%) 1 1 8 4 4 3 1 2 8
Igor Matanovic Tiền đạo
6.85 83 0.2282 0.363 2 2 1 1/1 (100%) 3 2 15 7 (33%) 2 2 20 7 13 9 3 4 2 1 2 16
Yannik Engelhardt Tiền vệ
6.80 90 0.5791 2 1 1/1 (100%) 3 3 1 2 1 59 51 (89%) 3 1 1 7 3 4 1 1 13
Maximilian Eggestein Tiền vệ
6.75 90 0.0385 0.211 1 1 1/1 (100%) 2 1 8 2 50 39 (92%) 2 1 11 5 6 5 2 2 1 1 15
Ansgar Knauff  Tiền đạo
6.72 29 1 2 1 1 9 8 (89%) 2 2 2
Raphael Onyedika Tiền vệ
6.62 90 0/3 (0%) 1 2 3 2 1 35 29 (60%) 4 3 1 11 7 4 2 1 2 9
Philipp Treu Hậu vệ
6.57 90 3/3 (100%) 5 2 40 34 (100%) 2 2 8 5 3 2 1 1 10
Lukas Kübler Hậu vệ
6.53 19 0.0214 0.0003 1 1 1 1 1 18 13 (72%) 2 1 3 1 2 1 6
Nnamdi Collins  Hậu vệ
6.52 29 1 1 16 13 (81%) 2 1 3
Keisuke Goto Tiền đạo
6.42 7 1 1 3 2 (67%) 5 1 4 3 1 1 3
Noël Aséko Tiền vệ
6.36 46 1/1 (100%) 1 2 1 1 9 6 (100%) 1 3 1 2 4
Oscar Højlund Tiền vệ
6.32 44 1 1 1 27 22 (81%) 1 3 3 2 8
Lucas Höler Tiền đạo
6.27 6 0.1987 1 1 3 3 (100%) 1
Keita Kosugi Hậu vệ
6.26 90 3/3 (100%) 1 1 4 3 1 23 15 (75%) 4 2 10 4 6 2 1 16
Elias Baum Hậu vệ
6.13 61 2/2 (100%) 1 1 2 1 1 19 10 (56%) 4 1 7 3 4 1 1 13
Mio Backhaus Thủ môn
6.12 90 6 42 30 (67%) 17 5 12
Mario Götze Tiền vệ
1
1 1 1 1 1 1 1