Michael Gregoritsch 18'
Anton Kade 79'
Rodrigo Ribeiro 90+2'
Ron Schallenberg 62'
Thống kê trận đấu
So sánh kiểm soát bóng, cú sút, chuyền bóng, tấn công, phạt góc và các thống kê quan trọng khác của hai đội, bao gồm hiệp một, hiệp hai và toàn trận.
FC Augsburg
Schalke 04
Thống kê chính
3.78
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.59
48%
Tổng kiểm soát bóng
52%
24
Tổng cú sút
11
13
Sút trúng đích
5
9
Cơ hội lớn tạo ra
4
11
Phạt góc
3
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
1
5
Phạm lỗi
6
3
Việt vị
2
Cú sút
3
Bàn thắng
0
2
Kiến tạo
0
24
Tổng cú sút
11
13
Sút trúng đích
5
6
Sút chệch
5
18
Sút trong vòng cấm
7
6
Sút ngoài vòng cấm
4
5
Cú sút bị chặn
1
14
Cơ hội ghi bàn
5
9
Cơ hội lớn tạo ra
4
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Tấn công
99
Tấn công
103
52
Tấn công nguy hiểm
41
75
Độ an toàn khi giữ bóng
97
3
Việt vị
2
7
Phát bóng
7
6
Đá phạt trực tiếp
5
Chuyền bóng
415
Chuyền bóng
469
319
Chuyền chính xác
343
77%
Tỷ lệ chuyền chính xác
73%
49
Chuyền dài
68
18
Chuyền dài chính xác
21
37%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
31%
22
Tổng số pha tạt bóng
6
9
Tạt bóng chính xác
2
21
Chuyền quyết định
11
13
Thử rê bóng
8
9
Rê bóng thành công
2
69%
Tỷ lệ rê bóng thành công
25%
Phòng ngự
11
Tắc bóng
10
9
Cắt bóng
4
53
Thắng tranh chấp
32
28
Đánh đầu trúng đích
17
5
Phạm lỗi
6
15
Ném biên
25
Thủ môn
4
Cứu thua
10
7
Phát bóng
7
Thống kê chính
42%
Tổng kiểm soát bóng
58%
5
Tổng cú sút
9
4
Sút trúng đích
5
4
Cơ hội lớn tạo ra
3
4
Phạt góc
3
1
Thẻ vàng
0
5
Phạm lỗi
3
2
Việt vị
0
Cú sút
1
Bàn thắng
0
5
Tổng cú sút
9
4
Sút trúng đích
5
0
Sút chệch
3
4
Sút trong vòng cấm
6
1
Sút ngoài vòng cấm
3
1
Cú sút bị chặn
1
1
Cơ hội ghi bàn
2
4
Cơ hội lớn tạo ra
3
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Tấn công
49
Tấn công
55
22
Tấn công nguy hiểm
24
16
Độ an toàn khi giữ bóng
29
2
Việt vị
0
4
Phát bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
5
Chuyền bóng
168
Chuyền bóng
243
117
Chuyền chính xác
184
70%
Tỷ lệ chuyền chính xác
76%
30
Chuyền dài
38
9
Chuyền dài chính xác
17
30%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
45%
10
Tổng số pha tạt bóng
5
1
Tạt bóng chính xác
1
5
Chuyền quyết định
9
6
Thử rê bóng
5
3
Rê bóng thành công
2
50%
Tỷ lệ rê bóng thành công
40%
Phòng ngự
7
Tắc bóng
7
4
Cắt bóng
3
25
Thắng tranh chấp
22
5
Phạm lỗi
3
8
Ném biên
13
Thủ môn
4
Cứu thua
3
4
Phát bóng
1
Thống kê chính
54%
Tổng kiểm soát bóng
46%
19
Tổng cú sút
2
9
Sút trúng đích
0
5
Cơ hội lớn tạo ra
1
7
Phạt góc
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
1
0
Phạm lỗi
3
1
Việt vị
2
Cú sút
2
Bàn thắng
0
2
Kiến tạo
0
19
Tổng cú sút
2
9
Sút trúng đích
0
6
Sút chệch
2
14
Sút trong vòng cấm
1
5
Sút ngoài vòng cấm
1
4
Cú sút bị chặn
0
13
Cơ hội ghi bàn
3
5
Cơ hội lớn tạo ra
1
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Tấn công
50
Tấn công
48
30
Tấn công nguy hiểm
17
59
Độ an toàn khi giữ bóng
68
1
Việt vị
2
3
Phát bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
0
Chuyền bóng
247
Chuyền bóng
226
202
Chuyền chính xác
159
84%
Tỷ lệ chuyền chính xác
70%
19
Chuyền dài
30
9
Chuyền dài chính xác
4
44%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
17%
12
Tổng số pha tạt bóng
1
8
Tạt bóng chính xác
1
16
Chuyền quyết định
2
7
Thử rê bóng
3
6
Rê bóng thành công
0
88%
Tỷ lệ rê bóng thành công
10%
Phòng ngự
4
Tắc bóng
3
5
Cắt bóng
1
28
Thắng tranh chấp
10
28
Đánh đầu trúng đích
17
0
Phạm lỗi
3
7
Ném biên
12
Thủ môn
0
Cứu thua
7
3
Phát bóng
6