Phillip Tietz 89'
Can Uzun 9', 60'
Jonathan Burkardt 45+1'

Đội hình và thống kê cầu thủ

Xem đội hình và thống kê cầu thủ của FSV Mainz 05 gặp Eintracht Frankfurt, gồm cầu thủ đá chính, dự bị, sơ đồ và dữ liệu cá nhân trong trận.

FSV Mainz 05 3-1-4-2
3-4-2-1 Eintracht Frankfurt

Huấn luyện viên Urs Fischer

Huấn luyện viên Adolf Hütter

Dự bị

11
Ransford Königsdörffer
Ransford Königsdörffer 6.9
46' · Vào thay Jae-sung Lee
21
Danny da Costa
Danny da Costa 6.6
62' · Vào thay Anthony Caci
17
Benedict Hollerbach
Benedict Hollerbach 6.5
74' · Vào thay Sheraldo Becker
47
Rael Nakuzola
Rael Nakuzola 6.9
74' · Vào thay Phillipp Mwene
20
Otto Ruoppi
Otto Ruoppi 6.8
85' · Vào thay Nadiem Amiri

Đội hình xuất phát

27
Robin Zentner
Robin Zentner 6.3
4
Stefan Posch
Stefan Posch 6.8
3
Fabio Gruber
Fabio Gruber 6.1
48
Kacper Potulski
Kacper Potulski 5.9
6
Kaishu Sano
Kaishu Sano 7.1
19
Anthony Caci
Anthony Caci 6.5
62' · Rời sân thay Danny da Costa
7
Jae-sung Lee
Jae-sung Lee 6.4
46' · Rời sân thay Ransford Königsdörffer
10
Nadiem Amiri
Nadiem Amiri 6.3
85' · Rời sân thay Otto Ruoppi
2
Phillipp Mwene
Phillipp Mwene 6.2
74' · Rời sân thay Rael Nakuzola
23
Sheraldo Becker
Sheraldo Becker 6.9
74' · Rời sân thay Benedict Hollerbach
9
Phillip Tietz
Phillip Tietz 7.3
89' · Bàn thắng

Ghế dự bị

1
Alexander Schwolow
Alexander Schwolow
15
Lennard Maloney
Lennard Maloney
16
Stefan Bell
Stefan Bell
24
Sota Kawasaki
Sota Kawasaki

Vắng mặt

Silas 
Silas 
Broken Ankle
Eric Martel
Eric Martel
Knee Injury
Paul Nebel
Paul Nebel
Adductor Injury
Dominik Kohr
Dominik Kohr
Ankle Injury
Silvan Widmer
Silvan Widmer
Knee Injury

Dự bị

27
Mario Götze
Mario Götze 7.0
59' · Vào thay Noël Aséko 70' · Yellowcard
11
Younes Ebnoutalib
Younes Ebnoutalib 6.3
74' · Vào thay Jonathan Burkardt
22
Timothy Chandler
Timothy Chandler
87' · Vào thay Elias Baum
29
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
87' · Vào thay Can Uzun

Đội hình xuất phát

1
Noah Atubolu
Noah Atubolu 7.5
37
Jeremiaha Maluze
Jeremiaha Maluze 7.6
4
Robin Koch 
Robin Koch  7.6
3
Lilian Brassier
Lilian Brassier 7.2
2
Elias Baum
Elias Baum 7.1
87' · Rời sân thay Timothy Chandler
15
Noël Aséko
Noël Aséko 6.6
59' · Rời sân thay Mario Götze
25
Raphael Onyedika
Raphael Onyedika 6.2
41' · Yellowcard
26
Keita Kosugi
Keita Kosugi 7.4
20
Ritsu Doan 
Ritsu Doan  6.6
42
Can Uzun
Can Uzun 8.8
9' · Bàn thắng 60' · Bàn thắng 87' · Rời sân thay Ayoube Amaimouni-Echghouyab
9
Jonathan Burkardt
Jonathan Burkardt 8.2
45'+1 · Bàn thắng 74' · Rời sân thay Younes Ebnoutalib

Ghế dự bị

5
Otávio
Otávio
31
Love Arrhov
Love Arrhov
34
Nnamdi Collins 
Nnamdi Collins 
35
Malik Pimpong
Malik Pimpong
40
Kauã Santos
Kauã Santos

Vắng mặt

Ansgar Knauff 
Ansgar Knauff 
Thigh Muscle Strain
Jessic Ngankam 
Jessic Ngankam 
Thigh Muscle Strain
Oscar Højlund
Oscar Højlund
Hip Injury
Farès Chaïbi
Farès Chaïbi
Ill

FSV Mainz 05

3-1-4-2

Huấn luyện viên Urs Fischer

Dự bị

11
Ransford Königsdörffer
Ransford Königsdörffer 6.9
46' · Vào thay Jae-sung Lee
21
Danny da Costa
Danny da Costa 6.6
62' · Vào thay Anthony Caci
17
Benedict Hollerbach
Benedict Hollerbach 6.5
74' · Vào thay Sheraldo Becker
47
Rael Nakuzola
Rael Nakuzola 6.9
74' · Vào thay Phillipp Mwene
20
Otto Ruoppi
Otto Ruoppi 6.8
85' · Vào thay Nadiem Amiri

Đội hình xuất phát

27
Robin Zentner
Robin Zentner 6.3
4
Stefan Posch
Stefan Posch 6.8
3
Fabio Gruber
Fabio Gruber 6.1
48
Kacper Potulski
Kacper Potulski 5.9
6
Kaishu Sano
Kaishu Sano 7.1
19
Anthony Caci
Anthony Caci 6.5
62' · Rời sân thay Danny da Costa
7
Jae-sung Lee
Jae-sung Lee 6.4
46' · Rời sân thay Ransford Königsdörffer
10
Nadiem Amiri
Nadiem Amiri 6.3
85' · Rời sân thay Otto Ruoppi
2
Phillipp Mwene
Phillipp Mwene 6.2
74' · Rời sân thay Rael Nakuzola
23
Sheraldo Becker
Sheraldo Becker 6.9
74' · Rời sân thay Benedict Hollerbach
9
Phillip Tietz
Phillip Tietz 7.3
89' · Bàn thắng

Ghế dự bị

1
Alexander Schwolow
Alexander Schwolow
15
Lennard Maloney
Lennard Maloney
16
Stefan Bell
Stefan Bell
24
Sota Kawasaki
Sota Kawasaki

Vắng mặt

Silas 
Silas 
Broken Ankle
Eric Martel
Eric Martel
Knee Injury
Paul Nebel
Paul Nebel
Adductor Injury
Dominik Kohr
Dominik Kohr
Ankle Injury
Silvan Widmer
Silvan Widmer
Knee Injury

Eintracht Frankfurt

3-4-2-1

Huấn luyện viên Adolf Hütter

Dự bị

27
Mario Götze
Mario Götze 7.0
59' · Vào thay Noël Aséko 70' · Yellowcard
11
Younes Ebnoutalib
Younes Ebnoutalib 6.3
74' · Vào thay Jonathan Burkardt
22
Timothy Chandler
Timothy Chandler
87' · Vào thay Elias Baum
29
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
87' · Vào thay Can Uzun

Đội hình xuất phát

1
Noah Atubolu
Noah Atubolu 7.5
37
Jeremiaha Maluze
Jeremiaha Maluze 7.6
4
Robin Koch 
Robin Koch  7.6
3
Lilian Brassier
Lilian Brassier 7.2
2
Elias Baum
Elias Baum 7.1
87' · Rời sân thay Timothy Chandler
15
Noël Aséko
Noël Aséko 6.6
59' · Rời sân thay Mario Götze
25
Raphael Onyedika
Raphael Onyedika 6.2
41' · Yellowcard
26
Keita Kosugi
Keita Kosugi 7.4
20
Ritsu Doan 
Ritsu Doan  6.6
42
Can Uzun
Can Uzun 8.8
9' · Bàn thắng 60' · Bàn thắng 87' · Rời sân thay Ayoube Amaimouni-Echghouyab
9
Jonathan Burkardt
Jonathan Burkardt 8.2
45'+1 · Bàn thắng 74' · Rời sân thay Younes Ebnoutalib

Ghế dự bị

5
Otávio
Otávio
31
Love Arrhov
Love Arrhov
34
Nnamdi Collins 
Nnamdi Collins 
35
Malik Pimpong
Malik Pimpong
40
Kauã Santos
Kauã Santos

Vắng mặt

Ansgar Knauff 
Ansgar Knauff 
Thigh Muscle Strain
Jessic Ngankam 
Jessic Ngankam 
Thigh Muscle Strain
Oscar Højlund
Oscar Højlund
Hip Injury
Farès Chaïbi
Farès Chaïbi
Ill

Thống kê cầu thủ

Cầu thủ
Can Uzun Tiền đạo
8.79 87 2 0.9019 1.5034 2 2 2 1/2 (50%) 2 7 1 42 37 (88%) 3 2 4 2 10 5 5 4 3 2 1 16
Jonathan Burkardt Tiền đạo
8.19 74 1 1 0.4042 0.8728 3 1 3 1 3 1 12 10 (83%) 1 14 7 7 5 3 2 3 1 3 10
Robin Koch  Hậu vệ
7.60 90 0.0703 1 1 1/2 (50%) 1 8 3 1 2 57 56 (98%) 5 4 14 9 5 10 7 1
Jeremiaha Maluze Hậu vệ
7.58 90 1 1 2/2 (100%) 3 8 2 7 1 53 38 (72%) 9 2 10 6 4 7 4 17
Noah Atubolu Thủ môn
7.52 90 3 10 21 13 (62%) 10 2 8
Keita Kosugi Tiền vệ
7.37 90 0.2498 0.4515 1 1 1 1/1 (100%) 3 5 2 2 22 16 (73%) 3 10 7 3 3 2 1 1 3 17
Phillip Tietz Tiền đạo
7.31 90 1 0.8783 1.6719 6 2 1 5 23 13 (57%) 19 8 11 16 7 2 1 1 15
Lilian Brassier Hậu vệ
7.23 90 3/4 (75%) 4 7 2 56 43 (77%) 9 2 1 1 7 6 1 3 2 14
Kaishu Sano Tiền vệ
7.14 90 0.0432 1 2 2/3 (67%) 6 2 5 1 1 58 50 (86%) 4 2 11 6 5 1 3 2 12
Elias Baum Tiền vệ
7.11 87 0.0606 0.0647 1 1 3/3 (100%) 2 3 1 3 1 1 27 18 (67%) 2 2 10 6 4 1 1 1 2 19
Mario Götze Tiền vệ
7.04 31 1 1 0/3 (0%) 1 1 2 23 20 (87%) 3 1 6 4 2 1 1 3
Rael Nakuzola Hậu vệ
6.94 16 0.0276 0.0317 1 1 1 1/1 (100%) 1 5 5 (100%) 1 2 1 1 3
Sheraldo Becker Tiền đạo
6.87 74 0.2949 0.0201 3 2 1 4 16 11 (69%) 1 1 8 2 6 2 3 1 1 12
Ransford Königsdörffer Tiền đạo
6.86 44 0.2084 0.0216 2 1 1 1 1 1 10 6 (60%) 1 1 1 8 4 4 1 1 3 2 1 7
Stefan Posch Hậu vệ
6.83 90 2/3 (67%) 2 1 9 1 67 61 (91%) 6 4 3 8 5 3 1 1 1 9
Otto Ruoppi Tiền vệ
6.82 5 1 1 1 5 2 (40%) 1 1 3
Noël Aséko Tiền vệ
6.63 59 1/2 (50%) 1 5 1 21 18 (86%) 7 4 3 3 1 1 7
Ritsu Doan  Tiền đạo
6.62 90 0.2248 0.0014 3 1 1/2 (50%) 1 3 24 20 (83%) 1 1 2 9 2 7 1 5 14
Danny da Costa Hậu vệ
6.60 28 1/1 (100%) 2 10 7 (70%) 1 4 1 1 9
Benedict Hollerbach Tiền đạo
6.47 16 0.1085 0.0004 2 1/1 (100%) 1 11 8 (73%) 2 6 3 3 2 1 2 1 7
Anthony Caci Tiền vệ
6.46 62 1 1/1 (100%) 1 1 1 2 28 18 (64%) 2 1 4 2 6 2 4 1 1 13
Jae-sung Lee Tiền vệ
6.42 46 1 1 3 1 11 7 (64%) 1 1 1 2 2 5
Nadiem Amiri Tiền vệ
6.34 85 0.9453 0.7916 2 1 3 1/2 (50%) 1 1 56 50 (89%) 2 4 6 3 3 1 2 1 13
Younes Ebnoutalib Tiền đạo
6.32 16 1 1 2 1 (50%) 4 1 3 3 1 5
Robin Zentner Thủ môn
6.25 90 13 33 23 (70%) 16 6 10
Phillipp Mwene Tiền vệ
6.21 74 0.029 0.0005 1 1/1 (100%) 1 1 1 2 14 10 (71%) 1 6 2 4 1 1 8
Raphael Onyedika Tiền vệ
6.16 90 3 5 2 41 35 (85%) 2 2 8 3 5 5 3 1 7
Fabio Gruber Hậu vệ
6.11 90 3/5 (60%) 2 9 2 5 4 1 1 73 62 (85%) 14 6 15 7 8 4 2 1 1 15
Kacper Potulski Hậu vệ
5.94 90 1 0/4 (0%) 2 6 3 1 1 58 53 (91%) 3 1 1 11 5 6 3 1 1 1 8
Timothy Chandler Hậu vệ
3 1 1
3