2 2
Kết thúc
Dame Gueye 45+2'
Louis Mafouta 55'
Romain Del Castillo 31'
Kamory Doumbia 62'

Đội hình và thống kê cầu thủ

Xem đội hình và thống kê cầu thủ của Le Mans gặp Brest, gồm cầu thủ đá chính, dự bị, sơ đồ và dữ liệu cá nhân trong trận.

Le Mans 3-5-2
4-2-3-1 Brest

Huấn luyện viên Patrick Videira

Huấn luyện viên Julien Lachuer

Dự bị

28
Erwan Colas
Erwan Colas 6.5
63' · Vào thay Louis Mafouta
29
Lucas Bretelle
Lucas Bretelle 6.6
63' · Vào thay Alexandre Lauray
7
Billal Brahimi
Billal Brahimi 6.4
72' · Vào thay Adil Ali Mohamed Bourabaa
20
William Harhouz
William Harhouz 6.4
72' · Vào thay Dame Gueye
22
Lucas Calodat
Lucas Calodat 6.5
81' · Vào thay Yasser Larouci

Đội hình xuất phát

98
Nicolas Kocik
Nicolas Kocik 7.4
15
Noa Boissé
Noa Boissé 6.9
21
Théo Eyoum
Théo Eyoum 6.4
26
Rayan Bamba
Rayan Bamba 6.6
18
Lucas Buadés
Lucas Buadés 7.0
11
Adil Ali Mohamed Bourabaa
Adil Ali Mohamed Bourabaa 6.6
72' · Rời sân thay Billal Brahimi
8
Alexandre Lauray
Alexandre Lauray 6.2
51' · Yellowcard 63' · Rời sân thay Lucas Bretelle
9
Antoine Rabillard
Antoine Rabillard 7.2
76
Yasser Larouci
Yasser Larouci 6.4
81' · Rời sân thay Lucas Calodat
25
Dame Gueye
Dame Gueye 7.0
45'+2 · Bàn thắng 72' · Rời sân thay William Harhouz
14
Louis Mafouta
Louis Mafouta 8.0
55' · Bàn thắng 63' · Rời sân thay Erwan Colas

Ghế dự bị

1
Ewan Hatfout
Ewan Hatfout
16
Raúl Torrente
Raúl Torrente
19
Djibril Sidibé
Djibril Sidibé
24
Milan Robin
Milan Robin

Dự bị

6
Mamady Diambou
Mamady Diambou 6.7
63' · Vào thay Joseph Nonge
11
Axel Camblan
Axel Camblan 6.6
71' · Vào thay Pathé Mboup
17
Mama Baldé
Mama Baldé 6.9
71' · Vào thay Romain Del Castillo
32
Mathis Lainé
Mathis Lainé
89' · Vào thay Kamory Doumbia

Đội hình xuất phát

1
Egil Selvik
Egil Selvik 6.7
70
Kenny Lala
Kenny Lala 7.0
29
Lucas Tousart
Lucas Tousart 6.7
71
R. Le Guen
R. Le Guen 6.8
2
Bradley Locko
Bradley Locko 6.6
13
Joris Chotard
Joris Chotard 7.6
7
Joseph Nonge
Joseph Nonge 6.9
63' · Rời sân thay Mamady Diambou
10
Romain Del Castillo
Romain Del Castillo 7.7
31' · Bàn thắng 71' · Rời sân thay Mama Baldé
23
Kamory Doumbia
Kamory Doumbia 8.2
62' · Bàn thắng 89' · Rời sân thay Mathis Lainé
9
Pathé Mboup
Pathé Mboup 6.8
71' · Rời sân thay Axel Camblan
19
Ludovic Ajorque
Ludovic Ajorque 6.9
43' · Yellowcard

Ghế dự bị

4
Gautier Lloris
Gautier Lloris
20
Luck Zogbé
Luck Zogbé
33
Hamidou Makalou
Hamidou Makalou
34
Evan Mailly
Evan Mailly
49
Romain Cagnon
Romain Cagnon

Vắng mặt

Brendan Chardonnet
Brendan Chardonnet
Calf Injury

Le Mans

3-5-2

Huấn luyện viên Patrick Videira

Dự bị

28
Erwan Colas
Erwan Colas 6.5
63' · Vào thay Louis Mafouta
29
Lucas Bretelle
Lucas Bretelle 6.6
63' · Vào thay Alexandre Lauray
7
Billal Brahimi
Billal Brahimi 6.4
72' · Vào thay Adil Ali Mohamed Bourabaa
20
William Harhouz
William Harhouz 6.4
72' · Vào thay Dame Gueye
22
Lucas Calodat
Lucas Calodat 6.5
81' · Vào thay Yasser Larouci

Đội hình xuất phát

98
Nicolas Kocik
Nicolas Kocik 7.4
15
Noa Boissé
Noa Boissé 6.9
21
Théo Eyoum
Théo Eyoum 6.4
26
Rayan Bamba
Rayan Bamba 6.6
18
Lucas Buadés
Lucas Buadés 7.0
11
Adil Ali Mohamed Bourabaa
Adil Ali Mohamed Bourabaa 6.6
72' · Rời sân thay Billal Brahimi
8
Alexandre Lauray
Alexandre Lauray 6.2
51' · Yellowcard 63' · Rời sân thay Lucas Bretelle
9
Antoine Rabillard
Antoine Rabillard 7.2
76
Yasser Larouci
Yasser Larouci 6.4
81' · Rời sân thay Lucas Calodat
25
Dame Gueye
Dame Gueye 7.0
45'+2 · Bàn thắng 72' · Rời sân thay William Harhouz
14
Louis Mafouta
Louis Mafouta 8.0
55' · Bàn thắng 63' · Rời sân thay Erwan Colas

Ghế dự bị

1
Ewan Hatfout
Ewan Hatfout
16
Raúl Torrente
Raúl Torrente
19
Djibril Sidibé
Djibril Sidibé
24
Milan Robin
Milan Robin

Brest

4-2-3-1

Huấn luyện viên Julien Lachuer

Dự bị

6
Mamady Diambou
Mamady Diambou 6.7
63' · Vào thay Joseph Nonge
11
Axel Camblan
Axel Camblan 6.6
71' · Vào thay Pathé Mboup
17
Mama Baldé
Mama Baldé 6.9
71' · Vào thay Romain Del Castillo
32
Mathis Lainé
Mathis Lainé
89' · Vào thay Kamory Doumbia

Đội hình xuất phát

1
Egil Selvik
Egil Selvik 6.7
70
Kenny Lala
Kenny Lala 7.0
29
Lucas Tousart
Lucas Tousart 6.7
71
R. Le Guen
R. Le Guen 6.8
2
Bradley Locko
Bradley Locko 6.6
13
Joris Chotard
Joris Chotard 7.6
7
Joseph Nonge
Joseph Nonge 6.9
63' · Rời sân thay Mamady Diambou
10
Romain Del Castillo
Romain Del Castillo 7.7
31' · Bàn thắng 71' · Rời sân thay Mama Baldé
23
Kamory Doumbia
Kamory Doumbia 8.2
62' · Bàn thắng 89' · Rời sân thay Mathis Lainé
9
Pathé Mboup
Pathé Mboup 6.8
71' · Rời sân thay Axel Camblan
19
Ludovic Ajorque
Ludovic Ajorque 6.9
43' · Yellowcard

Ghế dự bị

4
Gautier Lloris
Gautier Lloris
20
Luck Zogbé
Luck Zogbé
33
Hamidou Makalou
Hamidou Makalou
34
Evan Mailly
Evan Mailly
49
Romain Cagnon
Romain Cagnon

Vắng mặt

Brendan Chardonnet
Brendan Chardonnet
Calf Injury

Thống kê cầu thủ

Cầu thủ
Kamory Doumbia Tiền vệ
8.23 89 1 1 1.0756 0.953 3 1 2 0/2 (0%) 1 6 1 2 41 37 (90%) 6 5 13 6 7 3 3 3 1 9
Louis Mafouta Tiền đạo
7.98 63 1 1 0.2677 0.6617 2 2 1 2 3 13 10 (77%) 6 2 4 2 1 9
Romain Del Castillo Tiền vệ
7.66 71 1 0.1312 0.5898 1 1 1 1/2 (50%) 1 3 32 23 (72%) 2 1 7 2 8 6 2 4 3 1 16
Joris Chotard Tiền vệ
7.59 90 0.104 2 4 1/2 (50%) 3 1 9 2 49 40 (82%) 20 12 8 4 7 4 3 1 1 1 15
Nicolas Kocik Thủ môn
7.37 90 1 13 59 41 (69%) 36 18 1 1 1 18
Antoine Rabillard Tiền vệ
7.21 90 0.1317 1 1/3 (33%) 2 6 1 1 2 25 18 (72%) 4 1 2 1 14 7 7 5 2 1 2 9
Lucas Buadés Tiền vệ
7.03 90 0.02 0.011 1 1 1/1 (100%) 1 1 2 32 21 (66%) 5 2 3 8 7 1 1 1 1 1 5 17
Dame Gueye Tiền đạo
7.01 72 1 0.2428 0.3538 1 1 0/2 (0%) 1 1 2 2 22 15 (68%) 1 16 6 10 8 4 2 13
Kenny Lala Hậu vệ
6.99 90 4 1/1 (100%) 3 2 44 29 (66%) 7 3 9 4 5 3 2 2 1 1 1 24
Ludovic Ajorque Tiền đạo
6.93 90 0.5873 0.21 7 2 1 1 2 2 20 15 (75%) 23 14 9 15 11 3 2 2 1 12
Mama Baldé Tiền đạo
6.90 19 0.1897 0.0316 2 2 0/1 (0%) 7 6 (86%) 1 6 4 2 1 1 2 1 1 5
Noa Boissé Hậu vệ
6.88 90 2/5 (40%) 1 5 1 7 2 3 48 40 (83%) 9 7 20 10 10 7 2 2 2 1 8
Joseph Nonge Tiền vệ
6.87 63 2/2 (100%) 1 1 1 3 14 9 (64%) 2 1 8 6 2 1 1 1 3 7
R. Le Guen Hậu vệ
6.82 90 0.4953 3 1 0/1 (0%) 2 12 5 48 42 (88%) 3 1 6 6 5 1 8
Pathé Mboup Tiền vệ
6.76 71 0.3318 0.022 3 1 1 1/1 (100%) 2 6 1 15 13 (87%) 15 4 11 2 3 2 1 9
Mamady Diambou Tiền vệ
6.73 27 0.1185 0.0017 2 1/2 (50%) 4 1 18 15 (83%) 4 2 5 3 2 2 1 3
Lucas Tousart Hậu vệ
6.71 90 0.0782 0.0373 2 2 0/1 (0%) 2 6 2 40 33 (83%) 6 2 12 6 6 9 3 2 7
Egil Selvik Thủ môn
6.67 90 2 9 23 16 (70%) 15 8 7
6.59 72 1 0.0319 0.0016 1 3 1/2 (50%) 2 4 1 1 29 22 (76%) 2 1 1 11 4 7 1 1 5 1 16
Rayan Bamba Hậu vệ
6.59 90 1 1 3 8 1 68 62 (91%) 6 4 1 1 10
Lucas Bretelle Tiền vệ
6.59 27 0/1 (0%) 2 2 2 1 10 8 (80%) 1 3 1 2 1 3
Axel Camblan Tiền vệ
6.57 19 0.0565 1 0/2 (0%) 1 2 1 (50%) 1 2 4
Bradley Locko Hậu vệ
6.55 90 1 2/2 (100%) 1 1 5 1 45 33 (73%) 10 2 2 1 7 5 2 1 1 1 1 1 16
Erwan Colas Tiền đạo
6.51 27 1 1 1 5 1 (20%) 1 1 1 5
Lucas Calodat Hậu vệ
6.50 9 3 1 (33%) 1 1 1 1 5
Yasser Larouci Tiền vệ
6.42 81 0.106 0.0506 2 1 1 3 1 1 29 20 (69%) 7 4 6 1 5 1 1 1 1 17
Billal Brahimi Tiền đạo
6.42 18 1 1 5 4 (80%) 1 1 1 4 1 3 1 1 3
William Harhouz Tiền đạo
6.40 18 1 5 1 (20%) 6 2 4 5 2 1 6
Théo Eyoum Hậu vệ
6.37 90 1/2 (50%) 1 10 1 2 1 2 1 36 34 (94%) 13 4 9 8 2 2
Alexandre Lauray Tiền vệ
6.19 63 0/1 (0%) 1 2 4 2 2 27 21 (78%) 6 4 9 3 6 2 2 1 8
Mathis Lainé Tiền vệ
1 1 1 1 (100%) 5 3 2 2 2 1 1