1 2
Kết thúc
Marquinhos  31'
Nazinho 58'
Stanis Idumbo 72'

Đội hình và thống kê cầu thủ

Xem đội hình và thống kê cầu thủ của Paris Saint-Germain gặp AS Monaco, gồm cầu thủ đá chính, dự bị, sơ đồ và dữ liệu cá nhân trong trận.

Paris Saint-Germain 4-3-1-2
4-2-3-1 AS Monaco

Huấn luyện viên Luis Enrique

Huấn luyện viên Filipe Luís

Dự bị

9
Ferran Torres
Ferran Torres 6.4
63' · Vào thay Désiré Doué
21
Lucas Hernández
Lucas Hernández 6.7
64' · Vào thay Warren Zaïre-Emery 68' · Yellowcard
22
Mika Godts
Mika Godts 6.9
68' · Vào thay Khvicha Kvaratskhelia
10
Ousmane Dembélé
Ousmane Dembélé 7.1
69' · Vào thay Maghnes Akliouche
27
Dro Fernández
Dro Fernández 6.5
76' · Vào thay Fabián Ruiz

Đội hình xuất phát

39
Matvey Safonov
Matvey Safonov 6.2
2
Achraf Hakimi
Achraf Hakimi 6.4
5
Marquinhos 
Marquinhos  7.6
31' · Bàn thắng
51
Willian Pacho
Willian Pacho 6.8
33
Warren Zaïre-Emery
Warren Zaïre-Emery 6.6
64' · Rời sân thay Lucas Hernández
17
Vitinha
Vitinha 7.7
87
João Neves
João Neves 6.9
8
Fabián Ruiz
Fabián Ruiz 7.2
76' · Rời sân thay Dro Fernández
11
Maghnes Akliouche
Maghnes Akliouche 6.9
69' · Rời sân thay Ousmane Dembélé
7
Khvicha Kvaratskhelia
Khvicha Kvaratskhelia 8.1
68' · Rời sân thay Mika Godts
14
Désiré Doué
Désiré Doué 7.6
63' · Rời sân thay Ferran Torres

Ghế dự bị

4
Lucas Beraldo
Lucas Beraldo
6
Ilya Zabarnyi
Ilya Zabarnyi
24
Senny Mayulu
Senny Mayulu
30
Lucas Chevalier
Lucas Chevalier

Dự bị

4
Jordan Teze
Jordan Teze 7.4
52' · Vào thay Vanderson 68' · Yellowcard
11
Matthis Abline
Matthis Abline 6.5
73' · Vào thay Paris Brunner
46
Anis Soubeir
Anis Soubeir 6.4
73' · Vào thay Mamadou Coulibaly
13
Christian Mawissa
Christian Mawissa
87' · Vào thay Stanis Idumbo
47
Safouane Benzahra
Safouane Benzahra
87' · Vào thay Aleksandr Golovin

Đội hình xuất phát

1
Lukas Hradecky
Lukas Hradecky 8.35
2
Vanderson
Vanderson 6.3
52' · Rời sân thay Jordan Teze
72
Sadibou Sané
Sadibou Sané 6.8
15
Eric Dier
Eric Dier 6.8
20
Nazinho
Nazinho 7.6
58' · Bàn thắng
8
Lamine Camara
Lamine Camara 7.0
6
Denis Zakaria 
Denis Zakaria  6.9
28
Mamadou Coulibaly
Mamadou Coulibaly 6.3
73' · Rời sân thay Anis Soubeir
10
Aleksandr Golovin
Aleksandr Golovin 6.6
87' · Rời sân thay Safouane Benzahra
17
Stanis Idumbo
Stanis Idumbo 7.4
72' · Bàn thắng 87' · Rời sân thay Christian Mawissa
29
Paris Brunner
Paris Brunner 6.6
73' · Rời sân thay Matthis Abline

Ghế dự bị

7
Mathys Detourbet
Mathys Detourbet
14
Mika Biereth
Mika Biereth
16
Philipp Köhn
Philipp Köhn
49
Ilane Touré
Ilane Touré

Vắng mặt

Takumi Minamino
Takumi Minamino
Cruciate Ligament Tear
Mohammed Salisu 
Mohammed Salisu 
Cruciate Ligament Tear
Ansu Fati
Ansu Fati
Calf Injury

Paris Saint-Germain

4-3-1-2

Huấn luyện viên Luis Enrique

Dự bị

9
Ferran Torres
Ferran Torres 6.4
63' · Vào thay Désiré Doué
21
Lucas Hernández
Lucas Hernández 6.7
64' · Vào thay Warren Zaïre-Emery 68' · Yellowcard
22
Mika Godts
Mika Godts 6.9
68' · Vào thay Khvicha Kvaratskhelia
10
Ousmane Dembélé
Ousmane Dembélé 7.1
69' · Vào thay Maghnes Akliouche
27
Dro Fernández
Dro Fernández 6.5
76' · Vào thay Fabián Ruiz

Đội hình xuất phát

39
Matvey Safonov
Matvey Safonov 6.2
2
Achraf Hakimi
Achraf Hakimi 6.4
5
Marquinhos 
Marquinhos  7.6
31' · Bàn thắng
51
Willian Pacho
Willian Pacho 6.8
33
Warren Zaïre-Emery
Warren Zaïre-Emery 6.6
64' · Rời sân thay Lucas Hernández
17
Vitinha
Vitinha 7.7
87
João Neves
João Neves 6.9
8
Fabián Ruiz
Fabián Ruiz 7.2
76' · Rời sân thay Dro Fernández
11
Maghnes Akliouche
Maghnes Akliouche 6.9
69' · Rời sân thay Ousmane Dembélé
7
Khvicha Kvaratskhelia
Khvicha Kvaratskhelia 8.1
68' · Rời sân thay Mika Godts
14
Désiré Doué
Désiré Doué 7.6
63' · Rời sân thay Ferran Torres

Ghế dự bị

4
Lucas Beraldo
Lucas Beraldo
6
Ilya Zabarnyi
Ilya Zabarnyi
24
Senny Mayulu
Senny Mayulu
30
Lucas Chevalier
Lucas Chevalier

AS Monaco

4-2-3-1

Huấn luyện viên Filipe Luís

Dự bị

4
Jordan Teze
Jordan Teze 7.4
52' · Vào thay Vanderson 68' · Yellowcard
11
Matthis Abline
Matthis Abline 6.5
73' · Vào thay Paris Brunner
46
Anis Soubeir
Anis Soubeir 6.4
73' · Vào thay Mamadou Coulibaly
13
Christian Mawissa
Christian Mawissa
87' · Vào thay Stanis Idumbo
47
Safouane Benzahra
Safouane Benzahra
87' · Vào thay Aleksandr Golovin

Đội hình xuất phát

1
Lukas Hradecky
Lukas Hradecky 8.35
2
Vanderson
Vanderson 6.3
52' · Rời sân thay Jordan Teze
72
Sadibou Sané
Sadibou Sané 6.8
15
Eric Dier
Eric Dier 6.8
20
Nazinho
Nazinho 7.6
58' · Bàn thắng
8
Lamine Camara
Lamine Camara 7.0
6
Denis Zakaria 
Denis Zakaria  6.9
28
Mamadou Coulibaly
Mamadou Coulibaly 6.3
73' · Rời sân thay Anis Soubeir
10
Aleksandr Golovin
Aleksandr Golovin 6.6
87' · Rời sân thay Safouane Benzahra
17
Stanis Idumbo
Stanis Idumbo 7.4
72' · Bàn thắng 87' · Rời sân thay Christian Mawissa
29
Paris Brunner
Paris Brunner 6.6
73' · Rời sân thay Matthis Abline

Ghế dự bị

7
Mathys Detourbet
Mathys Detourbet
14
Mika Biereth
Mika Biereth
16
Philipp Köhn
Philipp Köhn
49
Ilane Touré
Ilane Touré

Vắng mặt

Takumi Minamino
Takumi Minamino
Cruciate Ligament Tear
Mohammed Salisu 
Mohammed Salisu 
Cruciate Ligament Tear
Ansu Fati
Ansu Fati
Calf Injury

Thống kê cầu thủ

Cầu thủ
Lukas Hradecky Thủ môn
8.35 90 14 33 26 (82%) 20 13 8
Khvicha Kvaratskhelia Tiền đạo
8.11 68 1 0.1025 0.0633 3 2 4 1/2 (50%) 4 1 34 30 (88%) 1 1 2 1 8 5 3 2 3 2 1 9
Vitinha Tiền vệ
7.73 90 0.1932 0.2732 3 1 3 1/1 (100%) 1 7 1 94 84 (91%) 9 6 1 3 2 1 1 1 13
Désiré Doué Tiền đạo
7.61 63 0.3759 0.5176 3 2 3 2/3 (67%) 1 1 1 2 37 32 (84%) 4 2 3 1 11 7 4 1 1 1 3 12
Marquinhos  Hậu vệ
7.60 90 1 0.2963 0.6131 1 1 1 4 6 2 113 107 (95%) 18 14 3 3 1 7
Nazinho Hậu vệ
7.55 90 1 0.2869 0.7403 1 1 1 1/2 (50%) 2 2 6 1 1 39 29 (77%) 2 1 2 8 5 3 2 1 2 14
Stanis Idumbo Tiền vệ
7.43 87 1 0.1616 0.158 2 1 2/2 (100%) 4 1 1 1 27 23 (85%) 2 1 7 4 3 3 2 7
Jordan Teze Hậu vệ
7.42 38 1 1 2/2 (100%) 1 5 1 1 2 8 7 (88%) 4 2 2 1
Fabián Ruiz Tiền vệ
7.24 76 0.0229 0.2633 1 1 2 1/1 (100%) 2 7 1 59 52 (88%) 5 4 1 3 2 1 1 9
Ousmane Dembélé Tiền đạo
7.06 21 0.064 0.4352 2 1 1 23 18 (75%) 3 2 3 1 1 1 1 9
Lamine Camara Tiền vệ
6.96 90 1 2/7 (29%) 1 1 5 1 3 38 35 (90%) 4 3 21 12 9 1 5 2 3 8
João Neves Tiền vệ
6.92 90 0.3131 2 1 1/1 (100%) 2 1 9 3 2 65 58 (91%) 2 1 13 7 6 4 1 2 9
Denis Zakaria  Tiền vệ
6.91 90 2 3 2 4 1 31 30 (97%) 3 3 5 2 3 4 2 3
Maghnes Akliouche Tiền vệ
6.89 69 0.2664 0.619 1 1 2 1/3 (33%) 2 2 2 1 35 31 (91%) 2 1 9 5 4 1 1 1 1 6
Mika Godts Tiền đạo
6.89 22 0.2125 0.0018 3 2 1/1 (100%) 2 20 17 (85%) 3 6 3 3 5 2 11
Eric Dier Hậu vệ
6.83 90 2/3 (67%) 1 4 5 1 51 46 (90%) 5 3 5 4 1 1 5
Sadibou Sané Hậu vệ
6.79 90 1/1 (100%) 1 4 3 4 1 1 41 36 (88%) 2 1 3 1 2 5
Willian Pacho Hậu vệ
6.77 90 4/5 (80%) 1 1 3 69 69 (100%) 1 1 13 6 7 1 1 2
Lucas Hernández Hậu vệ
6.67 26 1 0/3 (0%) 1 2 1 29 27 (93%) 1 1 4 3 1 2
Paris Brunner Tiền đạo
6.63 73 0.0615 1 1 0/2 (0%) 1 1 17 14 (82%) 1 11 6 5 3 2 3 1 10
Aleksandr Golovin Tiền vệ
6.62 87 1 1 3 2 21 14 (67%) 2 2 1 6 1 5 2 1 1 11
Warren Zaïre-Emery Hậu vệ
6.57 64 1/3 (33%) 1 4 1 64 61 (95%) 5 5 11 6 5 1 4 2 8
Matthis Abline Tiền đạo
6.49 17 0/1 (0%) 1 1 4 1 (25%) 8 4 4 3 2 3 1 1 8
Dro Fernández Tiền vệ
6.47 14 2/2 (100%) 1 1 13 13 (100%) 6 2 4 1 1 3
Ferran Torres Tiền đạo
6.43 27 1 7 6 (86%) 1 1 1 1 1
Anis Soubeir Tiền vệ
6.40 17 1/1 (100%) 1 3 6 5 (83%) 5 2 3 1 3 5
Achraf Hakimi Hậu vệ
6.36 90 0.3012 0.0379 4 1 1 7 2 69 59 (87%) 2 8 1 7 1 5 1 21
Vanderson Hậu vệ
6.31 52 1 19 13 (68%) 1 3 2 1 1 1 1 7
Mamadou Coulibaly Tiền vệ
6.29 73 1/1 (100%) 1 1 3 1 2 20 14 (79%) 1 14 5 9 2 5 2 2 12
Matvey Safonov Thủ môn
6.15 90 4 9 26 24 (92%) 3 1 2
Christian Mawissa Hậu vệ
3 1 1
Safouane Benzahra Tiền vệ
3 1 1