3 2
Kết thúc
Estéban Lepaul 5', 90+6' (Phạt đền)
Valentin Rongier   26'
Louis Mafouta 30', 54' (Phạt đền)
Djibril Sidibé 68'

Đội hình và thống kê cầu thủ

Xem đội hình và thống kê cầu thủ của Rennes gặp Le Mans, gồm cầu thủ đá chính, dự bị, sơ đồ và dữ liệu cá nhân trong trận.

Rennes 4-3-3
3-1-4-2 Le Mans

Huấn luyện viên Franck Haise

Huấn luyện viên Patrick Videira

Dự bị

45
Mahdi Camara
Mahdi Camara 6.9
60' · Vào thay Sebastian Szymanski
70
Arnaud Nordin
Arnaud Nordin 6.0
60' · Vào thay Issa Soumaré
10
Ludovic Blas
Ludovic Blas 7.2
74' · Vào thay Valentin Rongier  
12
Eliezer Mayenda
Eliezer Mayenda 6.7
74' · Vào thay Mousa Tamari
18
Mahamadou Nagida
Mahamadou Nagida 6.5
78' · Vào thay Quentin Merlin

Đội hình xuất phát

16
Nicolas Lemaître
Nicolas Lemaître 6.6
95
Przemyslaw Frankowski
Przemyslaw Frankowski 6.6
4
Charlie Cresswell
Charlie Cresswell 6.7
48
Abdelhamid Ait Boudlal
Abdelhamid Ait Boudlal 7.2
90'+12 · Yellowcard
26
Quentin Merlin
Quentin Merlin 6.4
78' · Rời sân thay Mahamadou Nagida
17
Sebastian Szymanski
Sebastian Szymanski 6.5
60' · Rời sân thay Mahdi Camara
21
Valentin Rongier  
Valentin Rongier   7.35
26' · Bàn thắng 74' · Rời sân thay Ludovic Blas
28
Adrien Thomasson 
Adrien Thomasson  7.3
11
Mousa Tamari
Mousa Tamari 6.7
74' · Rời sân thay Eliezer Mayenda
9
Estéban Lepaul
Estéban Lepaul 8.8
5' · Bàn thắng 90'+6 · Bàn thắng 90'+6 · Yellowcard
90
Issa Soumaré
Issa Soumaré 7.1
48' · Yellowcard 60' · Rời sân thay Arnaud Nordin

Ghế dự bị

14
Bryan Reynolds
Bryan Reynolds
24
Anthony Rouault
Anthony Rouault
60
Kilian Belazzoug
Kilian Belazzoug
65
Henrick Do Marcolino
Henrick Do Marcolino

Dự bị

10
Jean Vercruysse
Jean Vercruysse 6.7
60' · Vào thay Lucas Bretelle
9
Antoine Rabillard
Antoine Rabillard 6.7
68' · Vào thay Dame Gueye
19
Djibril Sidibé
Djibril Sidibé 5.3
68' · Vào thay Lucas Calodat 68' · Redcard
1
Ewan Hatfout
Ewan Hatfout 6.2
81' · Vào thay Nicolas Kocik
24
Milan Robin
Milan Robin 6.3
81' · Vào thay Adil Ali Mohamed Bourabaa

Đội hình xuất phát

98
Nicolas Kocik
Nicolas Kocik 6.85
81' · Rời sân thay Ewan Hatfout
15
Noa Boissé
Noa Boissé 5.9
21
Théo Eyoum
Théo Eyoum 6.2
5
Harold Voyer
Harold Voyer 6.5
90'+12 · Yellowcard
8
Alexandre Lauray
Alexandre Lauray 7.1
66' · Yellowcard
18
Lucas Buadés
Lucas Buadés 6.85
29
Lucas Bretelle
Lucas Bretelle 6.5
60' · Rời sân thay Jean Vercruysse
11
Adil Ali Mohamed Bourabaa
Adil Ali Mohamed Bourabaa 6.8
81' · Rời sân thay Milan Robin
22
Lucas Calodat
Lucas Calodat 7.3
68' · Rời sân thay Djibril Sidibé
25
Dame Gueye
Dame Gueye 6.6
68' · Rời sân thay Antoine Rabillard
14
Louis Mafouta
Louis Mafouta 8.2
30' · Bàn thắng 54' · Bàn thắng

Ghế dự bị

7
Billal Brahimi
Billal Brahimi
16
Raúl Torrente
Raúl Torrente
20
William Harhouz
William Harhouz
23
Daouda Traore
Daouda Traore

Rennes

4-3-3

Huấn luyện viên Franck Haise

Dự bị

45
Mahdi Camara
Mahdi Camara 6.9
60' · Vào thay Sebastian Szymanski
70
Arnaud Nordin
Arnaud Nordin 6.0
60' · Vào thay Issa Soumaré
10
Ludovic Blas
Ludovic Blas 7.2
74' · Vào thay Valentin Rongier  
12
Eliezer Mayenda
Eliezer Mayenda 6.7
74' · Vào thay Mousa Tamari
18
Mahamadou Nagida
Mahamadou Nagida 6.5
78' · Vào thay Quentin Merlin

Đội hình xuất phát

16
Nicolas Lemaître
Nicolas Lemaître 6.6
95
Przemyslaw Frankowski
Przemyslaw Frankowski 6.6
4
Charlie Cresswell
Charlie Cresswell 6.7
48
Abdelhamid Ait Boudlal
Abdelhamid Ait Boudlal 7.2
90'+12 · Yellowcard
26
Quentin Merlin
Quentin Merlin 6.4
78' · Rời sân thay Mahamadou Nagida
17
Sebastian Szymanski
Sebastian Szymanski 6.5
60' · Rời sân thay Mahdi Camara
21
Valentin Rongier  
Valentin Rongier   7.35
26' · Bàn thắng 74' · Rời sân thay Ludovic Blas
28
Adrien Thomasson 
Adrien Thomasson  7.3
11
Mousa Tamari
Mousa Tamari 6.7
74' · Rời sân thay Eliezer Mayenda
9
Estéban Lepaul
Estéban Lepaul 8.8
5' · Bàn thắng 90'+6 · Bàn thắng 90'+6 · Yellowcard
90
Issa Soumaré
Issa Soumaré 7.1
48' · Yellowcard 60' · Rời sân thay Arnaud Nordin

Ghế dự bị

14
Bryan Reynolds
Bryan Reynolds
24
Anthony Rouault
Anthony Rouault
60
Kilian Belazzoug
Kilian Belazzoug
65
Henrick Do Marcolino
Henrick Do Marcolino

Le Mans

3-1-4-2

Huấn luyện viên Patrick Videira

Dự bị

10
Jean Vercruysse
Jean Vercruysse 6.7
60' · Vào thay Lucas Bretelle
9
Antoine Rabillard
Antoine Rabillard 6.7
68' · Vào thay Dame Gueye
19
Djibril Sidibé
Djibril Sidibé 5.3
68' · Vào thay Lucas Calodat 68' · Redcard
1
Ewan Hatfout
Ewan Hatfout 6.2
81' · Vào thay Nicolas Kocik
24
Milan Robin
Milan Robin 6.3
81' · Vào thay Adil Ali Mohamed Bourabaa

Đội hình xuất phát

98
Nicolas Kocik
Nicolas Kocik 6.85
81' · Rời sân thay Ewan Hatfout
15
Noa Boissé
Noa Boissé 5.9
21
Théo Eyoum
Théo Eyoum 6.2
5
Harold Voyer
Harold Voyer 6.5
90'+12 · Yellowcard
8
Alexandre Lauray
Alexandre Lauray 7.1
66' · Yellowcard
18
Lucas Buadés
Lucas Buadés 6.85
29
Lucas Bretelle
Lucas Bretelle 6.5
60' · Rời sân thay Jean Vercruysse
11
Adil Ali Mohamed Bourabaa
Adil Ali Mohamed Bourabaa 6.8
81' · Rời sân thay Milan Robin
22
Lucas Calodat
Lucas Calodat 7.3
68' · Rời sân thay Djibril Sidibé
25
Dame Gueye
Dame Gueye 6.6
68' · Rời sân thay Antoine Rabillard
14
Louis Mafouta
Louis Mafouta 8.2
30' · Bàn thắng 54' · Bàn thắng

Ghế dự bị

7
Billal Brahimi
Billal Brahimi
16
Raúl Torrente
Raúl Torrente
20
William Harhouz
William Harhouz
23
Daouda Traore
Daouda Traore

Thống kê cầu thủ

Cầu thủ
Estéban Lepaul Tiền đạo
8.76 90 2 1.3739 1.9201 6 4 2 1 1 14 11 (79%) 1 8 3 5 2 1 1 2 7
Louis Mafouta Tiền đạo
8.22 90 2 1.9067 1.9481 5 3 1 14 10 (71%) 2 2 6 2 4 5 1 1 6
Valentin Rongier   Tiền vệ
7.35 74 1 0.0276 0.339 1 1 1 1/1 (100%) 1 3 3 2 42 37 (88%) 2 2 1 7 3 4 3 2 1 9
Adrien Thomasson  Tiền vệ
7.29 90 1 0.182 0.0141 1 4 0/1 (0%) 7 1 2 57 49 (86%) 4 4 5 2 16 9 7 7 5 2 3 13
Lucas Calodat Tiền vệ
7.25 68 1 0.0149 0.06 1 1 1 0/1 (0%) 1 2 4 1 18 13 (72%) 2 1 2 1 4 3 1 1 1 1 8
Ludovic Blas Tiền đạo
7.23 16 0.2186 2 2 1/1 (100%) 2 12 12 (100%) 1 1 1 1 2 2 1 1 1
7.22 90 5 4 3 4 1 64 57 (89%) 3 3 8 6 2 6 1 9
Issa Soumaré Tiền đạo
7.07 60 1 0.1944 0.0035 2 1 2 2 17 15 (88%) 1 1 7 4 3 3 2 1 1 1 3
Alexandre Lauray Tiền vệ
7.05 90 0.13 0.2894 2 1 2 1/2 (50%) 1 6 1 2 3 1 1 35 25 (71%) 7 2 6 3 10 7 3 2 2 2 1 14
Mahdi Camara Tiền vệ
6.91 30 1 2 18 18 (100%) 3 3 2 2 1 1
Lucas Buadés Tiền vệ
6.85 90 1 1 2 1 22 13 (62%) 1 4 9 6 3 5 3 2 2 3 17
Nicolas Kocik Thủ môn
6.85 81 9 31 13 (42%) 22 5 18
6.81 81 0.0824 0.0073 2 1 3 2 3 2 1 17 17 (100%) 1 1 12 6 6 1 2 3 2 3 6
Jean Vercruysse Tiền vệ
6.74 30 1 2/2 (100%) 1 1 3 2 1 11 6 (64%) 10 5 5 3 1 2 5
Eliezer Mayenda Tiền đạo
6.73 16 1 1 1 10 8 (80%) 1 1 4 2 2 1 1 1 1 5
Charlie Cresswell Hậu vệ
6.69 90 0.1302 0.0263 2 1/1 (100%) 2 2 3 1 1 78 66 (84%) 2 1 1 16 9 7 13 8 13
Antoine Rabillard Tiền đạo
6.69 22 1 0/1 (0%) 3 2 2 (100%) 5 3 2 2 1 1 2
Mousa Tamari Tiền đạo
6.65 74 0.2578 0.2502 3 2 1 1/1 (100%) 3 1 19 12 (67%) 5 2 3 1 1 14
Nicolas Lemaître Thủ môn
6.61 90 2 9 16 11 (69%) 7 2 5
Dame Gueye Tiền đạo
6.58 68 0.3776 2 1/1 (100%) 1 2 1 1 11 8 (64%) 1 1 1 1 15 5 10 13 4 5
6.55 90 0.1302 0.0018 2 3 1 1 7 3 2 74 62 (83%) 6 2 4 1 6 1 5 1 1 18
Harold Voyer Hậu vệ
6.52 90 1/2 (50%) 2 7 1 7 1 48 31 (64%) 13 5 1 1 7 4 3 2 1 2 1 22
Sebastian Szymanski Tiền vệ
6.51 60 0.0244 1 2 1 1 19 15 (79%) 1 6 2 4 4 1 9
Lucas Bretelle Tiền vệ
6.48 60 1 2 1 2 1 12 10 (83%) 1 3 3 2
Mahamadou Nagida Hậu vệ
6.46 12 2 11 8 (73%) 2 1 1 1 1 5
Quentin Merlin Hậu vệ
6.37 78 1 4 3 2 1 41 35 (85%) 8 4 3 1 5 2 3 2 1 1 10
Milan Robin Tiền vệ
6.33 9 1 5 3 (60%) 3 1 2 3 1 2
Théo Eyoum Hậu vệ
6.22 90 1 4 2 2 1 25 23 (92%) 2 2 2 2
Ewan Hatfout Thủ môn
6.19 9 5 9 3 (44%) 8 2 1 1 1 6
Arnaud Nordin Tiền đạo
6.02 30 0.4242 0.3006 2 1 9 8 (89%) 2 4
Noa Boissé Hậu vệ
5.88 90 1/1 (100%) 2 5 2 2 1 22 18 (82%) 5 2 4 2 2 1 5
Djibril Sidibé Hậu vệ
5.29 1 1 1 1