2 2
Kết thúc
Sebastian Szymanski 9'
Estéban Lepaul 38'
Ferran Torres 71', 82'

Đội hình và thống kê cầu thủ

Xem đội hình và thống kê cầu thủ của Rennes gặp Paris Saint-Germain, gồm cầu thủ đá chính, dự bị, sơ đồ và dữ liệu cá nhân trong trận.

Rennes 4-1-4-1
4-3-3 Paris Saint-Germain

Huấn luyện viên Franck Haise

Huấn luyện viên Luis Enrique

Dự bị

10
Ludovic Blas
Ludovic Blas 6.4
72' · Vào thay Mousa Tamari
26
Quentin Merlin
Quentin Merlin 6.4
78' · Vào thay Mahamadou Nagida
65
Henrick Do Marcolino
Henrick Do Marcolino 6.6
78' · Vào thay Sebastian Szymanski
14
Bryan Reynolds
Bryan Reynolds
88' · Vào thay Przemyslaw Frankowski
70
Arnaud Nordin
Arnaud Nordin
88' · Vào thay Issa Soumaré

Đội hình xuất phát

30
Brice Samba
Brice Samba 6.8
95
Przemyslaw Frankowski
Przemyslaw Frankowski 6.5
88' · Rời sân thay Bryan Reynolds
4
Charlie Cresswell
Charlie Cresswell 6.4
48
Abdelhamid Ait Boudlal
Abdelhamid Ait Boudlal 6.9
18
Mahamadou Nagida
Mahamadou Nagida 6.6
78' · Rời sân thay Quentin Merlin
21
Valentin Rongier  
Valentin Rongier   7.2
11
Mousa Tamari
Mousa Tamari 6.1
63' · Yellowcard 72' · Rời sân thay Ludovic Blas
17
Sebastian Szymanski
Sebastian Szymanski 7.4
9' · Bàn thắng 78' · Rời sân thay Henrick Do Marcolino
28
Adrien Thomasson 
Adrien Thomasson  6.7
42' · Yellowcard
90
Issa Soumaré
Issa Soumaré 6.9
88' · Rời sân thay Arnaud Nordin
9
Estéban Lepaul
Estéban Lepaul 7.1
38' · Bàn thắng

Ghế dự bị

12
Eliezer Mayenda
Eliezer Mayenda
24
Anthony Rouault
Anthony Rouault
35
Elías Legendre Quiñónez
Elías Legendre Quiñónez
60
Kilian Belazzoug
Kilian Belazzoug

Dự bị

9
Ferran Torres
Ferran Torres 8.6
46' · Vào thay Ousmane Dembélé 71' · Bàn thắng 82' · Bàn thắng
22
Mika Godts
Mika Godts 7.1
46' · Vào thay Khvicha Kvaratskhelia
8
Fabián Ruiz
Fabián Ruiz 8.3
60' · Vào thay João Neves
11
Maghnes Akliouche
Maghnes Akliouche 6.5
60' · Vào thay Warren Zaïre-Emery
4
Lucas Beraldo
Lucas Beraldo 6.8
69' · Vào thay Vitinha

Đội hình xuất phát

39
Matvey Safonov
Matvey Safonov 5.9
2
Achraf Hakimi
Achraf Hakimi 6.7
84' · Yellowcard
5
Marquinhos 
Marquinhos  6.6
76' · Yellowcard
51
Willian Pacho
Willian Pacho 7.2
21
Lucas Hernández
Lucas Hernández 6.3
33
Warren Zaïre-Emery
Warren Zaïre-Emery 6.4
60' · Rời sân thay Maghnes Akliouche
17
Vitinha
Vitinha 7.7
69' · Rời sân thay Lucas Beraldo
87
João Neves
João Neves 7.2
60' · Rời sân thay Fabián Ruiz
14
Désiré Doué
Désiré Doué 7.7
10
Ousmane Dembélé
Ousmane Dembélé 6.4
46' · Rời sân thay Ferran Torres
7
Khvicha Kvaratskhelia
Khvicha Kvaratskhelia 6.3
46' · Rời sân thay Mika Godts

Ghế dự bị

6
Ilya Zabarnyi
Ilya Zabarnyi
12
Lucas Digne
Lucas Digne
27
Dro Fernández
Dro Fernández
30
Lucas Chevalier
Lucas Chevalier

Rennes

4-1-4-1

Huấn luyện viên Franck Haise

Dự bị

10
Ludovic Blas
Ludovic Blas 6.4
72' · Vào thay Mousa Tamari
26
Quentin Merlin
Quentin Merlin 6.4
78' · Vào thay Mahamadou Nagida
65
Henrick Do Marcolino
Henrick Do Marcolino 6.6
78' · Vào thay Sebastian Szymanski
14
Bryan Reynolds
Bryan Reynolds
88' · Vào thay Przemyslaw Frankowski
70
Arnaud Nordin
Arnaud Nordin
88' · Vào thay Issa Soumaré

Đội hình xuất phát

30
Brice Samba
Brice Samba 6.8
95
Przemyslaw Frankowski
Przemyslaw Frankowski 6.5
88' · Rời sân thay Bryan Reynolds
4
Charlie Cresswell
Charlie Cresswell 6.4
48
Abdelhamid Ait Boudlal
Abdelhamid Ait Boudlal 6.9
18
Mahamadou Nagida
Mahamadou Nagida 6.6
78' · Rời sân thay Quentin Merlin
21
Valentin Rongier  
Valentin Rongier   7.2
11
Mousa Tamari
Mousa Tamari 6.1
63' · Yellowcard 72' · Rời sân thay Ludovic Blas
17
Sebastian Szymanski
Sebastian Szymanski 7.4
9' · Bàn thắng 78' · Rời sân thay Henrick Do Marcolino
28
Adrien Thomasson 
Adrien Thomasson  6.7
42' · Yellowcard
90
Issa Soumaré
Issa Soumaré 6.9
88' · Rời sân thay Arnaud Nordin
9
Estéban Lepaul
Estéban Lepaul 7.1
38' · Bàn thắng

Ghế dự bị

12
Eliezer Mayenda
Eliezer Mayenda
24
Anthony Rouault
Anthony Rouault
35
Elías Legendre Quiñónez
Elías Legendre Quiñónez
60
Kilian Belazzoug
Kilian Belazzoug

Paris Saint-Germain

4-3-3

Huấn luyện viên Luis Enrique

Dự bị

9
Ferran Torres
Ferran Torres 8.6
46' · Vào thay Ousmane Dembélé 71' · Bàn thắng 82' · Bàn thắng
22
Mika Godts
Mika Godts 7.1
46' · Vào thay Khvicha Kvaratskhelia
8
Fabián Ruiz
Fabián Ruiz 8.3
60' · Vào thay João Neves
11
Maghnes Akliouche
Maghnes Akliouche 6.5
60' · Vào thay Warren Zaïre-Emery
4
Lucas Beraldo
Lucas Beraldo 6.8
69' · Vào thay Vitinha

Đội hình xuất phát

39
Matvey Safonov
Matvey Safonov 5.9
2
Achraf Hakimi
Achraf Hakimi 6.7
84' · Yellowcard
5
Marquinhos 
Marquinhos  6.6
76' · Yellowcard
51
Willian Pacho
Willian Pacho 7.2
21
Lucas Hernández
Lucas Hernández 6.3
33
Warren Zaïre-Emery
Warren Zaïre-Emery 6.4
60' · Rời sân thay Maghnes Akliouche
17
Vitinha
Vitinha 7.7
69' · Rời sân thay Lucas Beraldo
87
João Neves
João Neves 7.2
60' · Rời sân thay Fabián Ruiz
14
Désiré Doué
Désiré Doué 7.7
10
Ousmane Dembélé
Ousmane Dembélé 6.4
46' · Rời sân thay Ferran Torres
7
Khvicha Kvaratskhelia
Khvicha Kvaratskhelia 6.3
46' · Rời sân thay Mika Godts

Ghế dự bị

6
Ilya Zabarnyi
Ilya Zabarnyi
12
Lucas Digne
Lucas Digne
27
Dro Fernández
Dro Fernández
30
Lucas Chevalier
Lucas Chevalier

Thống kê cầu thủ

Cầu thủ
Ferran Torres Tiền đạo
8.63 44 2 0.2973 1.1854 2 2 1 2 17 14 (82%) 3 8
Fabián Ruiz Tiền vệ
8.31 30 2 3 0/1 (0%) 1 25 23 (92%) 3 3 2 1 2 2 1 1 5
Vitinha Tiền vệ
7.74 69 0/1 (0%) 1 93 86 (92%) 22 19 3 1 8 3 5 2 2 2 11
Désiré Doué Tiền đạo
7.69 90 0.4602 0.0343 5 1 1 0/3 (0%) 1 1 62 50 (81%) 1 1 4 21 12 9 5 5 5 4 25
Sebastian Szymanski Tiền vệ
7.41 78 1 0.0849 0.4261 1 1 1 0/5 (0%) 1 1 19 15 (79%) 1 7 6 1 1 1 8
Valentin Rongier   Tiền vệ
7.24 90 0/2 (0%) 2 4 4 43 36 (84%) 2 1 9 6 3 3 1 1 7
Willian Pacho Hậu vệ
7.22 90 0/1 (0%) 2 2 1 57 55 (96%) 6 5 4 3 1 2 3
João Neves Tiền vệ
7.21 60 0.1505 0.6552 3 1 1 0/2 (0%) 2 1 59 56 (95%) 7 7 8 4 4 2 4
Mika Godts Tiền đạo
7.07 44 0.0406 1 2 0/1 (0%) 1 39 34 (87%) 3 3 2 1 5 2 3 2 1 9
Estéban Lepaul Tiền đạo
7.06 90 1 0.4185 0.5238 2 1 21 16 (76%) 1 1 5 1 4 1 1 1 9
6.90 90 0/6 (0%) 1 8 1 1 33 32 (97%) 1 9 7 2 1 1
Issa Soumaré Tiền vệ
6.89 88 1 0/2 (0%) 2 2 1 1 25 15 (60%) 1 10 7 3 1 1 1 1 3 18
Brice Samba Thủ môn
6.81 90 33 22 (67%) 26 16 11
Lucas Beraldo Hậu vệ
6.77 21 0/1 (0%) 1 17 16 (94%) 4 4 2 2 1 1 1
Adrien Thomasson  Tiền vệ
6.74 90 1 1 0/2 (0%) 1 1 1 2 39 33 (85%) 3 1 1 12 5 7 1 1 1 1 1 9
Achraf Hakimi Hậu vệ
6.67 90 0.0325 1 1 0/2 (0%) 1 86 74 (86%) 3 1 5 20 10 10 1 2 11 5 2 28
Mahamadou Nagida Hậu vệ
6.59 78 0.1193 2 1 0/4 (0%) 2 3 1 2 27 18 (67%) 5 1 2 2 16 6 10 1 4 2 13
Marquinhos  Hậu vệ
6.59 90 0/1 (0%) 1 2 81 76 (94%) 21 19 7 2 5 1 8
Henrick Do Marcolino Tiền đạo
6.56 12 1 6 5 (83%) 1
6.54 88 1 1 0/1 (0%) 2 5 1 20 15 (75%) 2 1 5 2 3 1 1 11
Maghnes Akliouche Tiền vệ
6.45 30 0/1 (0%) 1 17 15 (88%) 1 3 1 2 1 3
Charlie Cresswell Hậu vệ
6.44 90 1 7 1 31 22 (71%) 8 2 4 3 1 2 1 10
Ludovic Blas Tiền đạo
6.44 18 0.1899 0.0911 2 1 0/1 (0%) 1 5 4 (80%) 2 2 1 1 3
Quentin Merlin Hậu vệ
6.42 12 1 1 11 9 (82%) 3 1 1 1 1 1 1 3
Warren Zaïre-Emery Tiền vệ
6.39 60 0.3726 0.3116 3 1 1 41 37 (90%) 2 1 3 1 2 3 1 6
Ousmane Dembélé Tiền đạo
6.36 46 0.2852 0.0214 3 2 19 17 (89%) 6 2 2 2 1 1 9
Lucas Hernández Hậu vệ
6.28 90 1 3 86 75 (87%) 5 1 4 1 3 1 15
Khvicha Kvaratskhelia Tiền đạo
6.25 46 0.0751 0.0007 1 1 20 20 (100%) 2 1 4 4 1 3 6
Mousa Tamari Tiền vệ
6.09 72 0.0484 0.0003 2 0/2 (0%) 1 1 10 6 (60%) 1 13 6 7 1 7 4 10
Matvey Safonov Thủ môn
5.91 90 1 1 18 18 (100%) 3 3 1 1 1 3
Bryan Reynolds Hậu vệ
2 1 2 2 1 (50%) 1
Arnaud Nordin Tiền đạo
2 1 1 1 (100%) 1 1 1 1