Anthony Gordon
CLB
FC Barcelona
La Liga
Vị trí
Tiền đạo
Left Wing
Quốc tịch
Anh
Số áo
#17
Ngày sinh
Th02 24, 2001
25 tuổi
Chiều cao
183 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2031
Hợp đồng hiện tại
La Liga
2026/2027
Số lần ra sân
6
5 lần đá chính
Phút
397
Số phút thi đấu
Bàn thắng
0
Bàn thắng
Kiến tạo
4
Kiến tạo
Cú sút
12
4 trúng đích
Chuyền quyết định
7
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
90.6%
Tỷ lệ rê bóng thành công
60.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
6
Đá chính
5
Vào sân từ ghế dự bị
2
Phút
397'
Vào sân
1
Bị thay ra
5
Cú sút
Bàn thắng
0
Tổng cú sút
12
Trúng đích
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Chuyền bóng
Kiến tạo
4
Chuyền quyết định
7
Độ chính xác chuyền
90.6%
Tạt bóng
4
Cơ hội lớn tạo ra
3
Rê bóng
Thành công
12
Số lần thử
20
Bị rê qua
4
Mất bóng
6
Kỷ luật
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
3
|
86' | – | – | – | – | |||
|
2
4
|
67' | – | – | – | – | |||
|
0
5
|
62' | – | 1 | – | – | |||
|
5
2
|
77' | – | 1 | – | – | |||
|
2
0
|
80' | – | – | – | – | |||
|
0
5
|
25' | – | 2 | – | – |