FC Barcelona
Trận tiếp theo
Barcelona
Getafe
La Liga
·
·
La Liga
1st place
→
+24 goal difference
Bàn thắng / trận
4.43
Trên mức trung bình giải
Trung bình của đội tại La Liga: 1.52
Trung bình của đội tại La Liga: 1.52
Phong độ
W
W
W
W
W
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà
3W-0H-0T
Trận sân nhà tại La Liga
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
La Liga
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona
|
7 | 7 | 0 | 0 | 31 | 7 | +24 | 21 |
5-2 (FC Barcelona - Rayo Vallecano)
W
0-5 (Valencia - FC Barcelona)
W
2-4 (Levante - FC Barcelona)
W
7-2 (FC Barcelona - Racing Santander)
W
1-3 (Sevilla - FC Barcelona)
W
|
| 2 |
Atlético Madrid
|
7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 7 | +9 | 16 |
1-3 (Sevilla - Atlético Madrid)
W
3-0 (Athletic Club - Atlético Madrid)
L
0-3 (Real Sociedad - Atlético Madrid)
W
4-0 (Atlético Madrid - Osasuna)
W
2-1 (Atlético Madrid - Real Madrid)
W
|
| 3 |
Real Betis
|
7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 7 | +2 | 16 |
5-2 (Levante - Real Betis)
L
1-0 (Real Betis - Real Madrid)
W
1-2 (Villarreal - Real Betis)
W
1-0 (Real Betis - Getafe)
W
1-1 (Deportivo A Coruña - Real Betis)
D
|
| 1 |
Atlético Madrid
|
4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | +7 | 10 |
2-0 (Atlético Madrid - Málaga)
W
2-2 (Atlético Madrid - Villarreal)
D
4-0 (Atlético Madrid - Osasuna)
W
2-1 (Atlético Madrid - Real Madrid)
W
|
| 2 |
FC Barcelona
|
3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 4 | +10 | 9 |
2-0 (FC Barcelona - Athletic Club)
W
5-2 (FC Barcelona - Rayo Vallecano)
W
7-2 (FC Barcelona - Racing Santander)
W
|
| 3 |
Real Madrid
|
3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | +10 | 9 |
4-1 (Real Madrid - Real Sociedad)
W
4-0 (Real Madrid - Málaga)
W
4-1 (Real Madrid - Rayo Vallecano)
W
|
| 4 |
Deportivo Alavés
|
4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 3 | +6 | 9 |
3-0 (Deportivo Alavés - Getafe)
W
1-0 (Deportivo Alavés - Villarreal)
W
5-2 (Deportivo Alavés - Osasuna)
W
0-1 (Deportivo Alavés - Valencia)
L
|
| 1 |
FC Barcelona
|
4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 3 | +14 | 12 |
0-5 (Elche - FC Barcelona)
W
0-5 (Valencia - FC Barcelona)
W
2-4 (Levante - FC Barcelona)
W
1-3 (Sevilla - FC Barcelona)
W
|
| 2 |
Sevilla
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 7 |
1-3 (Athletic Club - Sevilla)
W
1-1 (Espanyol - Sevilla)
D
0-1 (Deportivo A Coruña - Sevilla)
W
|
| 3 |
Real Betis
|
4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 7 |
0-1 (Valencia - Real Betis)
W
5-2 (Levante - Real Betis)
L
1-2 (Villarreal - Real Betis)
W
1-1 (Deportivo A Coruña - Real Betis)
D
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
100% tỷ lệ thắng
7
trận đã đấu
7 Thắng
0 Hòa
0 Thua
Sân nhà
3 trận
3W-0D-0L
Sân khách
4 trận
4W-0D-0L
Bàn thắng
24 hiệu số dương
Bàn thắng
31
bàn thắng
Mỗi trận
4.43
1 bàn mỗi
20 phút
hiệp một
14
hiệp hai
17
Sân nhà
14
Sân khách
17
Bàn thua
7
bàn thắng
Mỗi trận
1
1 bàn mỗi
90 phút
hiệp một
3
hiệp hai
4
Sân nhà
4
Sân khách
3
Trên 2,5 bàn
85.7
%
Ghi 3+ bàn ở 6/7 trận
Thời điểm bàn thắng
75-90
8 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
68.4
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
7.4
/trận
52 tổng
Thẻ vàng
1.1
/trận
8 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 7 trận
12
bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
4
kiến tạo
FC Barcelona / Kỷ lục mùa giải trong một trận
Màn trình diễn tốt nhất trong một trận mùa này.
-
Số bàn thắng nhiều nhất của một đội trong một trận7 bàn thắngBarcelona 7–2 Racing Santander 16 Th09 La Liga
-
Nhiều phạt góc nhất của một đội trong một trận18 phạt gócBarcelona 7–2 Racing Santander 16 Th09 La Liga
-
Nhiều cú sút nhất của một đội trong một trận30 cú sútBarcelona 7–2 Racing Santander 16 Th09 La Liga
-
Nhiều cú sút chệch nhất của một đội trong một trận15 cú sút chệchBarcelona 7–2 Racing Santander 16 Th09 La Liga
Sân vận động
Barcelona, Catalonia, Barcelona