Lamine Yamal
CLB
FC Barcelona
La Liga
Vị trí
Tiền đạo
Right Wing
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Số áo
#10
Ngày sinh
Th07 13, 2007
19 tuổi
Chiều cao
183 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Trái
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2031
Hợp đồng hiện tại
La Liga
2026/2027
Số lần ra sân
7
7 lần đá chính
Phút
581
Số phút thi đấu
Bàn thắng
7
1 trong số đó từ phạt đền
Kiến tạo
4
Kiến tạo
Cú sút
38
14 trúng đích
Chuyền quyết định
28
Cơ hội tạo ra
Thẻ
1
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
81.4%
Tỷ lệ rê bóng thành công
58.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
7
Đá chính
7
Vào sân từ ghế dự bị
0
Phút
581'
Bị thay ra
2
Cú sút
Bàn thắng
7
Bàn từ phạt đền
1
Tổng cú sút
38
Trúng đích
14
Dứt điểm trúng khung gỗ
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Chuyền bóng
Kiến tạo
4
Chuyền quyết định
28
Độ chính xác chuyền
81.4%
Tạt bóng
18
Cơ hội lớn tạo ra
9
Rê bóng
Thành công
29
Số lần thử
50
Bị rê qua
6
Mất bóng
11
Kỷ luật
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
11
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
3
|
90' | – | 2 | – | – | |||
|
7
2
|
90' | 1 | 2 | 1 | – | |||
|
2
4
|
66' | 2 | – | – | – | |||
|
0
5
|
90' | 2 | – | – | – | |||
|
5
2
|
90' | 2 | – | – | – | |||
|
2
0
|
90' | – | – | – | – | |||
|
0
5
|
65' | – | – | – | – |