FC Barcelona — Thống kê cầu thủ

Tây Ban Nha

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

La Liga 2026/2027

Vua phá lưới

Raphinha

Tiền đạo
12 bàn thắng 7 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Anthony Gordon

Tiền đạo
4 kiến tạo 6 trận Đồng hạng với 1 người khác

Bàn thắng + kiến tạo

Raphinha

Tiền đạo
15 7 trận

Điểm trung bình cao nhất

Lamine Yamal

Tiền đạo
8.64 7 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Raphinha Tiền đạo
    12
  2. 2
    Lamine Yamal Tiền đạo
    7
  3. 3
    Fermín López Tiền vệ
    4
  4. 4
    Karim Adeyemi Tiền đạo
    2
  5. 5
    Gabriel Jesus Tiền đạo
    1

Bàn từ phạt đền

  1. 1
    Raphinha Tiền đạo
    3
  2. 2
    Lamine Yamal Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Raphinha Tiền đạo
    46
  2. 2
    Lamine Yamal Tiền đạo
    83
  3. 3
    Fermín López Tiền vệ
    112
  4. 4
    Karim Adeyemi Tiền đạo
    121
  5. 5
    João Cancelo Hậu vệ
    206

Điểm trung bình

  1. 1
    Lamine Yamal Tiền đạo
    8.64
  2. 2
    Raphinha Tiền đạo
    8.6
  3. 3
    Fermín López Tiền vệ
    7.6
  4. 4
    Xavi Espart Hậu vệ
    7.3
  5. 5
    Rodri  Tiền vệ
    7.21

Kiến tạo

  1. 1
    Anthony Gordon Tiền đạo
    4
  2. 1
    Lamine Yamal Tiền đạo
    4
  3. 3
    Dani Olmo Tiền vệ
    3
  4. 3
    Raphinha Tiền đạo
    3
  5. 5
    Xavi Espart Hậu vệ
    2

Số phút thi đấu

  1. 1
    Lamine Yamal Tiền đạo
    581
  2. 2
    Raphinha Tiền đạo
    555
  3. 3
    Pedri Tiền vệ
    501
  4. 4
    Joan García Thủ môn
    496
  5. 5
    Eric García Hậu vệ
    469

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Lamine Yamal Tiền đạo
    1.3
  2. 2
    Alejandro Balde Hậu vệ
    1
  3. 3
    Dani Olmo Tiền vệ
    0.9
  4. 4
    Raphinha Tiền đạo
    0.7
  5. 5
    Xavi Espart Hậu vệ
    0.6

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Lamine Yamal Tiền đạo
    9
  2. 2
    Dani Olmo Tiền vệ
    6
  3. 3
    Raphinha Tiền đạo
    5
  4. 4
    Xavi Espart Hậu vệ
    3
  5. 4
    Anthony Gordon Tiền đạo
    3

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Karim Adeyemi Tiền đạo
    0.9
  2. 2
    Raphinha Tiền đạo
    0.7
  3. 2
    Lamine Yamal Tiền đạo
    0.7
  4. 2
    Anthony Gordon Tiền đạo
    0.7
  5. 5
    Andreas Christensen Hậu vệ
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Karim Adeyemi Tiền đạo
    6
  2. 2
    Raphinha Tiền đạo
    5
  3. 2
    Lamine Yamal Tiền đạo
    5
  4. 4
    Anthony Gordon Tiền đạo
    4
  5. 5
    Andreas Christensen Hậu vệ
    2

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Pau Cubarsí Hậu vệ
    97
  2. 2
    Eric García Hậu vệ
    72.8
  3. 3
    Gerard Martín Hậu vệ
    67
  4. 4
    Rodri  Tiền vệ
    65.2
  5. 5
    Pedri Tiền vệ
    60.3

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Pau Cubarsí Hậu vệ
    91.6
  2. 2
    Eric García Hậu vệ
    65.5
  3. 3
    Gerard Martín Hậu vệ
    63
  4. 4
    Rodri  Tiền vệ
    61.2
  5. 5
    Andreas Christensen Hậu vệ
    56

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Lamine Yamal Tiền đạo
    9.1
  2. 2
    Eric García Hậu vệ
    7.3
  3. 3
    Xavi Espart Hậu vệ
    6.6
  4. 4
    Fermín López Tiền vệ
    6.2
  5. 5
    Pau Cubarsí Hậu vệ
    5.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Rodri  Tiền vệ
    4.3
  2. 2
    Pau Cubarsí Hậu vệ
    3.4
  3. 3
    Joan García Thủ môn
    2.3
  4. 3
    Pedri Tiền vệ
    2.3
  5. 5
    Dominik Livakovic  Thủ môn
    2

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Lamine Yamal Tiền đạo
    38
  2. 2
    Raphinha Tiền đạo
    25
  3. 3
    Karim Adeyemi Tiền đạo
    16
  4. 4
    Anthony Gordon Tiền đạo
    12
  5. 5
    Fermín López Tiền vệ
    11

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Lamine Yamal Tiền đạo
    5.4
  2. 2
    Raphinha Tiền đạo
    3.6
  3. 3
    Karim Adeyemi Tiền đạo
    2.3
  4. 4
    Anthony Gordon Tiền đạo
    2
  5. 5
    Fermín López Tiền vệ
    1.8

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Raphinha Tiền đạo
    2.3
  2. 2
    Lamine Yamal Tiền đạo
    2
  3. 3
    Fermín López Tiền vệ
    1.3
  4. 4
    Karim Adeyemi Tiền đạo
    1
  5. 5
    Anthony Gordon Tiền đạo
    0.7

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Lamine Yamal Tiền đạo
    3
  2. 2
    Raphinha Tiền đạo
    2
  3. 3
    Rodri  Tiền vệ
    1
  4. 3
    Fermín López Tiền vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Lamine Yamal Tiền đạo
    4.1
  2. 2
    Anthony Gordon Tiền đạo
    2
  3. 3
    Karim Adeyemi Tiền đạo
    1.7
  4. 3
    Raphinha Tiền đạo
    1.7
  5. 5
    Fermín López Tiền vệ
    1.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Xavi Espart Hậu vệ
    6.8
  2. 2
    Lamine Yamal Tiền đạo
    6.1
  3. 3
    Pau Cubarsí Hậu vệ
    4.8
  4. 4
    Fermín López Tiền vệ
    4.3
  5. 5
    Karim Adeyemi Tiền đạo
    3.7

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Lamine Yamal Tiền đạo
    11
  2. 2
    Karim Adeyemi Tiền đạo
    9
  3. 3
    Fermín López Tiền vệ
    7
  4. 4
    Dani Olmo Tiền vệ
    6
  5. 5
    Pedri Tiền vệ
    5

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Xavi Espart Hậu vệ
    4
  2. 2
    Eric García Hậu vệ
    2.3
  3. 3
    Alejandro Balde Hậu vệ
    2
  4. 3
    Rodri  Tiền vệ
    2
  5. 5
    Marc Bernal Tiền vệ
    1.9

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Rodri  Tiền vệ
    1.5
  2. 1
    Andreas Christensen Hậu vệ
    1.5
  3. 3
    Xavi Espart Hậu vệ
    1.4
  4. 4
    Pau Cubarsí Hậu vệ
    1.2
  5. 4
    Gerard Martín Hậu vệ
    1.2

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Gerard Martín Hậu vệ
    4.7
  2. 2
    Pau Cubarsí Hậu vệ
    4.2
  3. 3
    Andreas Christensen Hậu vệ
    3.3
  4. 4
    Xavi Espart Hậu vệ
    3
  5. 5
    Eric García Hậu vệ
    2.7

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Joan García Thủ môn
    11
  2. 2
    Dominik Livakovic  Thủ môn
    2

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Dominik Livakovic  Thủ môn
    2
  2. 2
    Joan García Thủ môn
    1.8

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Xavi Espart Hậu vệ
    1.6
  2. 2
    Andreas Christensen Hậu vệ
    1.3
  3. 2
    Fermín López Tiền vệ
    1.3
  4. 4
    Gavi Tiền vệ
    1
  5. 4
    Lamine Yamal Tiền đạo
    1

Thẻ vàng

  1. 1
    Pau Cubarsí Hậu vệ
    1
  2. 1
    Xavi Espart Hậu vệ
    1
  3. 1
    João Cancelo Hậu vệ
    1
  4. 1
    Rodri  Tiền vệ
    1
  5. 1
    Gerard Martín Hậu vệ
    1